(Top Banner Ad)
for the purpose of
B2
Prepositional phrase B2 General

for the purpose of

Nghĩa tiếng Việt

với mục đích nhằm mục đích để
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With the aim or intention of; in order to.

Vietnamese Meaning

Với mục đích, ý định là; để mà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the library for the purpose of studying."

    "Cô ấy đến thư viện với mục đích học bài."

  • "The meeting was held for the purpose of discussing the new policy."

    "Cuộc họp được tổ chức với mục đích thảo luận về chính sách mới."

  • "The funds were raised for the purpose of building a new school."

    "Các quỹ đã được quyên góp với mục đích xây dựng một ngôi trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose mục đích, ý định
Adjective purposeful có mục đích, có chủ đích
Adverb purposely một cách có chủ đích, cố ý
Adjective purposeless vô mục đích, vô nghĩa

Synonyms

in order to (để mà)to (để)with the aim of (với mục tiêu là)with the intention of (với ý định là)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proponere
Old French
purpos
Middle English
purpos
English
purpose

Nguồn gốc của 'Purpose' và cụm từ 'for the purpose of'

Từ 'purpose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proponere' (có nghĩa là 'đặt ra phía trước, đề xuất'), qua tiếng Pháp cổ 'purpos' (có nghĩa là 'ý định, mục đích'). Khi được đưa vào tiếng Anh Trung cổ, nó giữ nguyên nghĩa là 'mục đích' hoặc 'ý định'. Cụm từ 'for the purpose of' phát triển để diễn đạt một cách rõ ràng và trang trọng hơn 'lý do' hoặc 'mục tiêu' đằng sau một hành động hay sự vật nào đó, trở thành một cách chuẩn mực để nêu bật ý định.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để diễn đạt mục đích của một hành động hoặc sự việc. Nó mang tính trang trọng hơn so với 'to' hoặc 'in order to'. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ trang trọng và cấu trúc ngữ pháp: 'for the purpose of' thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ, trong khi 'to' và 'in order to' thường đi kèm với một động từ nguyên thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + for the purpose of
  • use use something for the purpose of...
    (sử dụng cái gì đó với mục đích...)
  • establish establish a committee for the purpose of...
    (thành lập một ủy ban với mục đích...)
  • meet meet for the purpose of discussing...
    (gặp gỡ với mục đích thảo luận...)
Trạng từ/Tính từ + for the purpose of (nhấn mạnh mục đích)
  • solely solely for the purpose of...
    (chỉ duy nhất với mục đích...)
  • primarily primarily for the purpose of...
    (chủ yếu với mục đích...)
  • specifically specifically for the purpose of...
    (đặc biệt/cụ thể với mục đích...)

Idioms

  • for the sole purpose of

    chỉ với mục đích duy nhất là

    "He went to the library solely for the purpose of studying for his exam."

    (Anh ấy đến thư viện chỉ với mục đích duy nhất là ôn thi.)

  • for the express purpose of

    với mục đích rõ ràng/cụ thể là

    "The team was formed for the express purpose of developing a new product."

    (Đội được thành lập với mục đích rõ ràng là phát triển một sản phẩm mới.)

  • for the purpose of (clarification/identification/illustration, etc.)

    với mục đích (làm rõ/nhận dạng/minh họa, v.v.)

    "These examples are provided for the purpose of illustration."

    (Những ví dụ này được cung cấp với mục đích minh họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for the purpose of

Prepositional phrase
Lật mặt

Với mục đích, ý định là; để mà.

"She went to the library for the purpose of studying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for the purpose of".

Sự trang trọng trong ngôn ngữ

Cụm từ 'for the purpose of' mang sắc thái trang trọng và chính thức. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, học thuật, báo cáo chính thức hoặc các tình huống cần sự rõ ràng và chính xác cao về mục đích. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như 'to' hoặc 'in order to' để diễn đạt mục đích.

Văn hóa đặt mục tiêu rõ ràng

Việc sử dụng 'for the purpose of' phản ánh một khía cạnh trong văn hóa phương Tây, nơi giá trị của việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng, kế hoạch cụ thể và hành động có chủ đích được đánh giá cao. Việc diễn đạt rành mạch mục đích giúp định hướng hành động và đảm bảo sự minh bạch trong nhiều lĩnh vực.