(Top Banner Ad)
forbidding
C1
Tính từ C1 Tổng quát

forbidding

UK: /fəˈbɪdɪŋ/ • US: /fərˈbɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đáng sợ khó gần đe dọa làm nản lòng không thân thiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a menacing or unfriendly appearance.

Vietnamese Meaning

Có vẻ đe dọa, khó gần hoặc không thân thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The castle had a forbidding appearance, with its high walls and dark towers."

    "Lâu đài có một vẻ ngoài đáng sợ, với những bức tường cao và những ngọn tháp tối tăm."

  • "The sign at the entrance was forbidding."

    "Biển báo ở lối vào rất đáng sợ."

  • "He had a forbidding scowl on his face."

    "Anh ta cau có một cách đáng sợ trên khuôn mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forbid cấm, ngăn cấm
Adjective forbidden bị cấm đoán, không được phép
Noun forbiddance sự cấm đoán, điều cấm
Adverb forbiddingly một cách đáng sợ, một cách không thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰeudʰ-
Proto-Germanic
*beudaną
Old English
forbeodan
Middle English
forbieden
Modern English
forbid (participle: forbidding)

Nguồn gốc 'Forbidding'

Từ 'forbidding' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'forbid'. 'Forbid' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forbeodan'. Tiền tố 'for-' mang ý nghĩa 'chống lại, cấm đoán', kết hợp với 'beodan' có nghĩa là 'ra lệnh, tuyên bố'. Ban đầu, 'forbid' có nghĩa đen là 'ra lệnh chống lại' hoặc 'cấm đoán'. Về sau, 'forbidding' phát triển thêm nghĩa mô tả sự đáng sợ, không thân thiện hoặc khiến người khác cảm thấy bị cấm đoán khi tiếp cận, như thể có một 'lệnh cấm' vô hình.

Usage Note

Từ 'forbidding' thường được dùng để miêu tả vẻ bề ngoài, thái độ hoặc tình huống tạo cảm giác không thoải mái, nguy hiểm, hoặc không cho phép tiếp cận. Nó nhấn mạnh sự thiếu thân thiện và có thể gây ra sự e ngại hoặc sợ hãi. Khác với 'unfriendly' (không thân thiện) ở mức độ nhẹ hơn, 'forbidding' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự ngăn cản và đe dọa. So với 'intimidating' (đáng sợ), 'forbidding' tập trung vào vẻ bề ngoài hơn là hiệu ứng tâm lý mà nó gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + forbidding
  • castle a forbidding castle
    (một lâu đài đáng sợ/u ám)
  • expression a forbidding expression
    (một vẻ mặt nghiêm khắc/khó gần)
  • landscape a forbidding landscape
    (một phong cảnh hoang vắng/khó tiếp cận)
  • figure a forbidding figure
    (một nhân vật đáng sợ/uy nghi)
Adverb + forbidding
  • starkly starkly forbidding
    (khắc nghiệt một cách rõ rệt/trần trụi đáng sợ)
  • coldly coldly forbidding
    (lạnh lùng và đáng sợ)
  • darkly darkly forbidding
    (tối tăm và đáng sợ)

Idioms

  • a forbidding appearance

    một vẻ ngoài đáng sợ/khó gần

    "The old mansion had a forbidding appearance, with dark windows and overgrown vines."

    (Ngôi biệt thự cũ có vẻ ngoài đáng sợ, với những cửa sổ tối và dây leo um tùm.)

  • a forbidding manner

    một thái độ khó gần/nghiêm nghị

    "His forbidding manner made it difficult for new employees to approach him."

    (Thái độ khó gần của anh ấy khiến các nhân viên mới khó tiếp cận.)

  • a forbidding place

    một nơi đáng sợ/khó chịu

    "The isolated island was a forbidding place, with rocky cliffs and stormy seas."

    (Hòn đảo biệt lập là một nơi đáng sợ, với những vách đá lởm chởm và biển động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forbidding

Tính từ
Lật mặt

Có vẻ đe dọa, khó gần hoặc không thân thiện.

"The castle had a forbidding appearance, with its high walls and dark towers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the mountains looked forbidding did not deter them from hiking.
Việc những ngọn núi trông có vẻ đáng sợ không ngăn cản họ leo núi.
Phủ định
Whether he would forbid her from seeing her friends was not a concern.
Việc anh ấy có cấm cô ấy gặp bạn bè hay không không phải là một mối bận tâm.
Nghi vấn
Why the headmaster would forbid students to use the library after school is a mystery.
Tại sao thầy hiệu trưởng lại cấm học sinh sử dụng thư viện sau giờ học là một điều bí ẩn.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is forbidding, people stay indoors.
Nếu thời tiết khắc nghiệt, mọi người sẽ ở trong nhà.
Phủ định
When the sign says 'forbidding entry', people don't enter.
Khi biển báo ghi 'cấm vào', mọi người không vào.
Nghi vấn
If a parent forbids something, do children always listen?
Nếu cha mẹ cấm điều gì đó, con cái có luôn nghe lời không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, the mountains will have seemed less forbidding after our long journey.
Khi chúng ta đến, những ngọn núi có lẽ sẽ trông bớt đáng sợ hơn sau một hành trình dài.
Phủ định
By the end of the week, the government won't have forbidden all public gatherings.
Đến cuối tuần, chính phủ có lẽ sẽ không cấm tất cả các cuộc tụ tập công cộng.
Nghi vấn
Will they have forbidden him from entering the country by next year?
Liệu họ có cấm anh ta nhập cảnh vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forbidding castle had loomed over the village for centuries, casting a shadow of fear on its inhabitants.
Lâu đài đáng sợ đã sừng sững trên ngôi làng hàng thế kỷ, gieo rắc bóng tối của sự sợ hãi lên những người dân.
Phủ định
The guard had not forbidden entry to the castle until the king gave the order.
Người lính canh đã không cấm vào lâu đài cho đến khi nhà vua ra lệnh.
Nghi vấn
Had she forbidden him from seeing her again before he left?
Cô ấy đã cấm anh ấy gặp lại cô ấy trước khi anh ấy rời đi phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forbidding storm had been brewing for hours before it finally broke.
Cơn bão đáng sợ đã hình thành trong nhiều giờ trước khi nó thực sự ập đến.
Phủ định
The government hadn't been forbidding public gatherings until the outbreak worsened.
Chính phủ đã không cấm các cuộc tụ tập công cộng cho đến khi dịch bệnh trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Had the guards been forbidding entry to the restricted area before we arrived?
Có phải những người lính canh đã cấm vào khu vực hạn chế trước khi chúng tôi đến không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain range is looking forbidding with the approaching storm.
Dãy núi trông thật đáng sợ với cơn bão đang đến.
Phủ định
The sign isn't forbidding parking in this area yet.
Biển báo chưa cấm đỗ xe ở khu vực này.
Nghi vấn
Is the government forbidding public gatherings right now?
Chính phủ có đang cấm các cuộc tụ tập công cộng ngay bây giờ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountains have looked forbidding this winter.
Những ngọn núi trông thật đáng sợ vào mùa đông này.
Phủ định
She hasn't forbidden me from seeing my friends.
Cô ấy đã không cấm tôi gặp bạn bè của mình.
Nghi vấn
Has the sign always forbidden parking here?
Biển báo có phải luôn cấm đỗ xe ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forbidding".

Kiến trúc Gô-tích và Bầu không khí 'Forbidding'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'forbidding' thường được dùng để mô tả những lâu đài, nhà thờ Gô-tích hoặc các công trình kiến trúc cũ kỹ với vẻ ngoài u ám, đồ sộ, và bí ẩn. Chúng gợi lên cảm giác về một nơi 'cấm kỵ' hoặc khó tiếp cận, thường xuất hiện trong các câu chuyện ma quái, tiểu thuyết kinh dị hoặc lãng mạn đen tối để tạo dựng bối cảnh đáng sợ và đầy kịch tính.

Tính cách 'Forbidding' trong Văn học

Trong văn học, một nhân vật có tính cách 'forbidding' thường được khắc họa là người nghiêm nghị, ít nói, khó gần, hoặc có vẻ ngoài đáng sợ, khiến người khác khó lòng thân thiện hay tiếp cận. Điều này thường tạo nên một lớp bí ẩn, sự uy quyền hoặc một chút lạnh lùng cho nhân vật, như những vị lãnh chúa nghiêm khắc, giáo sư lập dị, hoặc những nhân vật phản diện đầy quyền lực.