force cup
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
fortis
Old French
force
Late Latin
cuppa
Old English
cuppe
English
force
English
cup
English
force cup
Collocations (Từ đi kèm)
Verb + force cup
-
use use a force cup (sử dụng pít-tông)
-
need need a force cup (cần một cái pít-tông)
-
unclog with unclog with a force cup (thông tắc bằng pít-tông)
Adjective + force cup
-
rubber rubber force cup (pít-tông cao su)
-
dirty dirty force cup (pít-tông bẩn)
Noun + force cup
-
toilet toilet force cup (pít-tông bồn cầu)
-
sink sink force cup (pít-tông bồn rửa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
force cup
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force cup".
Dụng cụ gia đình quen thuộc
Pít-tông (force cup) là một dụng cụ cơ bản và phổ biến trong hầu hết các hộ gia đình ở phương Tây và trên thế giới. Nó là giải pháp đầu tiên, đơn giản và hiệu quả để xử lý các vấn đề tắc nghẽn nhỏ trong bồn rửa hoặc bồn cầu mà không cần dùng hóa chất.
Biểu tượng của sự tự lực
Trong văn hóa phương Tây, pít-tông thường được xem là biểu tượng của tinh thần tự lực hoặc tự sửa chữa (DIY - Do It Yourself). Nó đại diện cho khả năng giải quyết các vấn đề nhỏ trong nhà mà không cần gọi thợ sửa chữa chuyên nghiệp, thể hiện sự tháo vát của gia chủ.
