(Top Banner Ad)
force
B1
danh từ B1

force

UK: /fɔːs/ • US: /fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực sức mạnh ép buộc cưỡng ép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strength or energy as an attribute of physical action or movement.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh hoặc năng lượng như một thuộc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The force of the wind was so strong that it knocked down trees."

    "Sức mạnh của gió lớn đến nỗi nó quật đổ cả cây."

  • "The police used force to control the crowd."

    "Cảnh sát đã dùng vũ lực để kiểm soát đám đông."

  • "I had to force myself to get out of bed this morning."

    "Tôi đã phải gượng ép bản thân để ra khỏi giường sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force Lực, sức mạnh, sự ép buộc; đội quân, lực lượng
Verb force Ép buộc, cưỡng ép; đẩy mạnh
Adjective forceful Mạnh mẽ, đầy thuyết phục; có sức ảnh hưởng
Verb enforce Thi hành, bắt tuân thủ (luật, quy định); củng cố
Verb reinforce Củng cố, tăng cường (sức mạnh, cấu trúc, ý kiến)
Adverb forcibly Bằng vũ lực, bằng sức mạnh; một cách thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Latin
fortis
Old French
force
Middle English
force

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'force' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'fortis', mang nghĩa là 'mạnh mẽ', 'dũng cảm' hoặc 'kiên cường'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'force' luôn gắn liền với sức mạnh và quyền lực.

Sự tiến hóa của nghĩa

Từ tiếng Latin, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'force', chỉ 'sức mạnh vật lý' hoặc 'quyền lực'. Khi được du nhập vào tiếng Anh Trung đại, 'force' giữ lại những ý nghĩa này và dần mở rộng để chỉ cả 'sự ép buộc', 'ảnh hưởng' hay 'một nhóm người có tổ chức'.

Usage Note

Từ 'force' thường chỉ một tác động vật lý có thể đo lường được. Nó khác với 'power', có thể mang nghĩa rộng hơn bao gồm cả quyền lực hoặc khả năng kiểm soát. Ví dụ, 'the force of gravity' (lực hấp dẫn) là một lực vật lý, trong khi 'political power' (quyền lực chính trị) không phải là một lực vật lý theo nghĩa hẹp.

Prepositions

of on with

'force of' thường đi kèm với các hiện tượng tự nhiên hoặc các tác động mạnh (e.g., 'the force of nature'). 'force on' thường đề cập đến việc tác động lực lên một đối tượng cụ thể (e.g., 'exert force on'). 'force with' chỉ việc dùng sức mạnh cùng với một cái gì đó khác (e.g., 'force with all his might').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + force
  • brute brute force
    (Sức mạnh vũ phu, bạo lực thô thiển)
  • driving driving force
    (Động lực chính, lực đẩy)
  • overwhelming overwhelming force
    (Sức mạnh áp đảo)
  • military military force
    (Lực lượng quân sự)
  • police police force
    (Lực lượng cảnh sát)
Động từ + force
  • apply apply force
    (Áp dụng lực, gây áp lực)
  • exert exert force
    (Phát huy lực, gây ảnh hưởng)
  • join join forces
    (Hợp sức, cùng nhau hành động)
  • use use force
    (Dùng vũ lực)
  • deploy deploy force
    (Triển khai lực lượng)
force + Danh từ
  • force field force field
    (Trường lực (trong khoa học viễn tưởng))
  • force of nature force of nature
    (Hiện tượng tự nhiên (như bão, động đất); người/sức mạnh có ảnh hưởng rất lớn, khó kiểm soát)
  • force of habit force of habit
    (Sức mạnh của thói quen, do thói quen)
Giới từ + force
  • by by force
    (Bằng vũ lực, cưỡng ép)
  • in in force
    (Với số lượng lớn, có hiệu lực (luật))

Idioms

  • by force of habit

    Theo thói quen, do thói quen mà làm

    "I still switch off the light when leaving the room, by force of habit."

    (Tôi vẫn tắt đèn khi rời khỏi phòng, theo thói quen.)

  • join forces

    Hợp sức, cùng nhau hành động (để đạt mục tiêu chung)

    "The two companies decided to join forces to develop a new product."

    (Hai công ty quyết định hợp sức để phát triển một sản phẩm mới.)

  • force someone's hand

    Buộc ai đó phải hành động (thường là làm điều mà họ không muốn hoặc chưa sẵn sàng)

    "The increasing public pressure forced the government's hand to take action."

    (Áp lực công chúng ngày càng tăng đã buộc chính phủ phải hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

force

danh từ
Lật mặt

Sức mạnh hoặc năng lượng như một thuộc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý.

"The force of the wind was so strong that it knocked down trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force".

Lực trong Khoa học và Vật lý

Trong khoa học và vật lý, 'force' (lực) là một khái niệm cơ bản để mô tả sự tương tác có thể làm thay đổi chuyển động của một vật thể (ví dụ: trọng lực, lực điện từ, lực đẩy). Định luật thứ hai của Newton (F=ma) là một trong những ứng dụng nổi bật nhất của khái niệm lực, giải thích mối quan hệ giữa lực, khối lượng và gia tốc.

The Force trong văn hóa đại chúng

Trong loạt phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng Star Wars, 'The Force' (Thần Lực) là một trường năng lượng siêu nhiên và toàn năng kết nối mọi sự sống trong vũ trụ. Nó là nguồn gốc sức mạnh của các Hiệp sĩ Jedi và Chúa tể Sith, và đã trở thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu về sức mạnh, cân bằng và số phận.