force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sức mạnh hoặc năng lượng như một thuộc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The force of the wind was so strong that it knocked down trees."
"Sức mạnh của gió lớn đến nỗi nó quật đổ cả cây."
-
"The police used force to control the crowd."
"Cảnh sát đã dùng vũ lực để kiểm soát đám đông."
-
"I had to force myself to get out of bed this morning."
"Tôi đã phải gượng ép bản thân để ra khỏi giường sáng nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | force | Lực, sức mạnh, sự ép buộc; đội quân, lực lượng |
| Verb | force | Ép buộc, cưỡng ép; đẩy mạnh |
| Adjective | forceful | Mạnh mẽ, đầy thuyết phục; có sức ảnh hưởng |
| Verb | enforce | Thi hành, bắt tuân thủ (luật, quy định); củng cố |
| Verb | reinforce | Củng cố, tăng cường (sức mạnh, cấu trúc, ý kiến) |
| Adverb | forcibly | Bằng vũ lực, bằng sức mạnh; một cách thuyết phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'force' thường chỉ một tác động vật lý có thể đo lường được. Nó khác với 'power', có thể mang nghĩa rộng hơn bao gồm cả quyền lực hoặc khả năng kiểm soát. Ví dụ, 'the force of gravity' (lực hấp dẫn) là một lực vật lý, trong khi 'political power' (quyền lực chính trị) không phải là một lực vật lý theo nghĩa hẹp.
Prepositions
'force of' thường đi kèm với các hiện tượng tự nhiên hoặc các tác động mạnh (e.g., 'the force of nature'). 'force on' thường đề cập đến việc tác động lực lên một đối tượng cụ thể (e.g., 'exert force on'). 'force with' chỉ việc dùng sức mạnh cùng với một cái gì đó khác (e.g., 'force with all his might').
Collocations (Từ đi kèm)
-
brute brute force (Sức mạnh vũ phu, bạo lực thô thiển)
-
driving driving force (Động lực chính, lực đẩy)
-
overwhelming overwhelming force (Sức mạnh áp đảo)
-
military military force (Lực lượng quân sự)
-
police police force (Lực lượng cảnh sát)
-
apply apply force (Áp dụng lực, gây áp lực)
-
exert exert force (Phát huy lực, gây ảnh hưởng)
-
join join forces (Hợp sức, cùng nhau hành động)
-
use use force (Dùng vũ lực)
-
deploy deploy force (Triển khai lực lượng)
-
force field force field (Trường lực (trong khoa học viễn tưởng))
-
force of nature force of nature (Hiện tượng tự nhiên (như bão, động đất); người/sức mạnh có ảnh hưởng rất lớn, khó kiểm soát)
-
force of habit force of habit (Sức mạnh của thói quen, do thói quen)
-
by by force (Bằng vũ lực, cưỡng ép)
-
in in force (Với số lượng lớn, có hiệu lực (luật))
Idioms
-
by force of habit
Theo thói quen, do thói quen mà làm
"I still switch off the light when leaving the room, by force of habit."
(Tôi vẫn tắt đèn khi rời khỏi phòng, theo thói quen.)
-
join forces
Hợp sức, cùng nhau hành động (để đạt mục tiêu chung)
"The two companies decided to join forces to develop a new product."
(Hai công ty quyết định hợp sức để phát triển một sản phẩm mới.)
-
force someone's hand
Buộc ai đó phải hành động (thường là làm điều mà họ không muốn hoặc chưa sẵn sàng)
"The increasing public pressure forced the government's hand to take action."
(Áp lực công chúng ngày càng tăng đã buộc chính phủ phải hành động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
force
danh từSức mạnh hoặc năng lượng như một thuộc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý.
"The force of the wind was so strong that it knocked down trees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force".
