forceful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing opinions strongly and clearly and in a way that makes people listen.
Vietnamese Meaning
Mạnh mẽ, đầy sức mạnh, quyết liệt (trong việc thể hiện ý kiến hoặc hành động); có sức thuyết phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a forceful speech against the proposal."
"Cô ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ phản đối đề xuất đó."
-
"He is a forceful leader who gets things done."
"Anh ấy là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, người hoàn thành công việc."
-
"The evidence was forceful and convincing."
"Bằng chứng rất mạnh mẽ và thuyết phục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | force | Sức mạnh, lực lượng, quyền lực |
| Verb | force | Ép buộc, cưỡng bức; đẩy mạnh |
| Adverb | forcefully | Một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục |
| Adjective | unforceful | Yếu ớt, không mạnh mẽ, thiếu sức thuyết phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forceful' thường được dùng để mô tả cách một người thể hiện ý kiến, hành động hoặc ảnh hưởng đến người khác một cách mạnh mẽ và dứt khoát. Nó nhấn mạnh sự quyết đoán, tự tin và khả năng gây ấn tượng. Khác với 'strong' mang nghĩa chung chung về sức mạnh, 'forceful' tập trung vào sức mạnh trong việc truyền đạt và thuyết phục.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường mô tả một khía cạnh hoặc lĩnh vực mà ai đó thể hiện sự mạnh mẽ. Ví dụ: 'He was forceful in his defence of the policy.' (Anh ấy mạnh mẽ trong việc bảo vệ chính sách.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong and forceful (mạnh mẽ và đầy thuyết phục)
-
powerful powerful and forceful (quyền lực và có sức ảnh hưởng)
-
highly highly forceful (cực kỳ mạnh mẽ/thuyết phục)
-
argument a forceful argument (một lập luận đanh thép, đầy sức thuyết phục)
-
personality a forceful personality (một cá tính mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng)
-
speech a forceful speech (một bài phát biểu hùng hồn, mạnh mẽ)
-
leader a forceful leader (một nhà lãnh đạo quyết đoán, có uy lực)
-
impact a forceful impact (một tác động mạnh mẽ)
Idioms
-
a forceful argument/case
Một lập luận/trường hợp mạnh mẽ, có sức thuyết phục cao
"She presented a forceful argument for the new policy."
(Cô ấy đã đưa ra một lập luận đanh thép cho chính sách mới.)
-
a forceful personality
Một cá tính mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng lớn
"His forceful personality made him a natural leader."
(Cá tính mạnh mẽ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
-
take forceful action
Thực hiện hành động mạnh mẽ, quyết đoán
"The government promised to take forceful action against corruption."
(Chính phủ hứa sẽ thực hiện hành động mạnh mẽ chống tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forceful
adjectiveMạnh mẽ, đầy sức mạnh, quyết liệt (trong việc thể hiện ý kiến hoặc hành động); có sức thuyết phục.
"She made a forceful speech against the proposal."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lawyer had been more forceful in his arguments, the jury would have reached a different verdict. |
Nếu luật sư mạnh mẽ hơn trong các lập luận của mình, bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết khác. |
| Phủ định | If the government had not acted so forcefully, the rebellion might not have been suppressed so quickly. |
Nếu chính phủ không hành động mạnh mẽ như vậy, cuộc nổi dậy có lẽ đã không bị dập tắt nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the company have succeeded if they had marketed their product more forcefully? |
Công ty có thành công không nếu họ tiếp thị sản phẩm của mình mạnh mẽ hơn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to express her opinion forcefully at the meeting. |
Cô ấy sẽ bày tỏ ý kiến của mình một cách mạnh mẽ tại cuộc họp. |
| Phủ định | They are not going to use forceful methods to resolve the conflict. |
Họ sẽ không sử dụng các phương pháp mạnh mẽ để giải quyết xung đột. |
| Nghi vấn | Is he going to deliver a forceful speech to inspire the team? |
Anh ấy có định đưa ra một bài phát biểu mạnh mẽ để truyền cảm hứng cho đội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forceful".
