cup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật chứa nhỏ hình bát dùng để uống, thường có quai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I drank a cup of coffee."
"Tôi đã uống một tách cà phê."
-
"She offered me a cup of tea."
"Cô ấy mời tôi một tách trà."
-
"The recipe calls for half a cup of milk."
"Công thức yêu cầu nửa cốc sữa."
-
"He finally won the cup after years of trying."
"Cuối cùng anh ấy cũng đã giành được chiếc cúp sau nhiều năm cố gắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cup' chỉ một loại đồ vật dùng để đựng chất lỏng. Nó có thể là cốc uống trà, cà phê, hoặc các loại đồ uống khác. So với 'glass' (ly), 'cup' thường (nhưng không phải luôn luôn) có quai và thường dùng cho đồ uống nóng.
Prepositions
'cup of': Dùng để chỉ một lượng chất lỏng được đựng trong cốc (a cup of tea). 'in a cup': Dùng để chỉ một vật gì đó nằm bên trong cốc (sugar in a cup).
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty cup (cái ly rỗng)
-
plastic cup (ly nhựa)
-
chipped cup (cái tách bị mẻ)
-
measuring cup (ly đo lường)
-
drink from a cup (uống bằng ly)
-
fill a cup (rót đầy một cái ly)
-
wash the cups (rửa ly tách)
-
drop a cup (làm rơi một cái ly)
-
tea cup (tách trà)
-
coffee cup (tách cà phê)
-
World Cup (Cúp Thế giới)
-
cup of tea/coffee (một tách trà/cà phê)
Idioms
-
not my cup of tea
không phải sở thích của tôi, không phải gu của tôi
"Thanks for inviting me, but horror movies are not really my cup of tea."
(Cảm ơn vì đã mời tôi, nhưng phim kinh dị không thực sự là gu của tôi.)
-
a storm in a teacup
chuyện bé xé ra to
"Their argument over who should wash the dishes was just a storm in a teacup."
(Cuộc cãi vã của họ về việc ai nên rửa bát chỉ là chuyện bé xé ra to.)
-
in one's cups
say rượu, say xỉn
"He started telling embarrassing stories when he was in his cups."
(Anh ấy bắt đầu kể những câu chuyện xấu hổ khi đã say xỉn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cup
danh từMột vật chứa nhỏ hình bát dùng để uống, thường có quai.
"I drank a cup of coffee."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to cup my hands to drink water from the stream. |
Tôi thích chụm hai tay lại để uống nước từ dòng suối. |
| Phủ định | I decided not to cup my hands because the water was dirty. |
Tôi quyết định không chụm hai tay lại vì nước bẩn. |
| Nghi vấn | Why do you want to cup the ball with your hands in this sport? |
Tại sao bạn muốn ôm bóng bằng tay trong môn thể thao này? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cup was filled with coffee yesterday. |
Cốc đã được đổ đầy cà phê ngày hôm qua. |
| Phủ định | The cup isn't used for tea. |
Cốc này không được dùng để uống trà. |
| Nghi vấn | Will the cup be washed after the party? |
Cốc sẽ được rửa sau bữa tiệc chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had cupped her hands to catch the rainwater before it hit the ground. |
Cô ấy đã khum tay hứng nước mưa trước khi nó chạm đất. |
| Phủ định | They had not cupped the trophy until the official ceremony started. |
Họ đã không ôm chiếc cúp cho đến khi buổi lễ chính thức bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had he cupped the fragile bird gently in his hands before releasing it? |
Anh ấy đã nâng niu con chim non bằng hai tay trước khi thả nó đi phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to drink a cup of tea every morning. |
Bà tôi đã từng uống một tách trà mỗi sáng. |
| Phủ định | I didn't use to collect souvenir cups when I traveled. |
Tôi đã không từng sưu tập những chiếc cốc lưu niệm khi đi du lịch. |
| Nghi vấn | Did you use to win the cup in the tennis tournament? |
Bạn đã từng giành được cúp trong giải đấu quần vợt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cup".
