(Top Banner Ad)
cup
A1
danh từ A1 Đồ dùng gia đình, Thể thao, Đơn vị đo lường

cup

UK: /kʌp/ • US: /kʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tách cốc chén cúp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một vật chứa nhỏ hình bát dùng để uống, thường có quai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I drank a cup of coffee."

    "Tôi đã uống một tách cà phê."

  • "She offered me a cup of tea."

    "Cô ấy mời tôi một tách trà."

  • "The recipe calls for half a cup of milk."

    "Công thức yêu cầu nửa cốc sữa."

  • "He finally won the cup after years of trying."

    "Cuối cùng anh ấy cũng đã giành được chiếc cúp sau nhiều năm cố gắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cup cái tách, cái ly, cái cúp (giải thưởng)
Verb cup khum (tay) lại thành hình cái chén
Noun cupful một tách/ly đầy
Noun cupboard tủ chén, tủ ly
Noun cupping liệu pháp giác hơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Thể thao, Đơn vị đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keup-
Latin
cuppa
Old English
cuppe
Middle English
cuppe
Modern English
cup

Từ 'Chỗ Rỗng' đến 'Cái Tách'

Từ 'cup' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cuppa', có nghĩa là 'cái cốc'. Nhưng xa xưa hơn nữa, nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*keup-', mô tả một 'chỗ rỗng' hoặc 'vật chứa hình vòm'. Điều này cho thấy từ ban đầu đã mô tả hình dạng của vật dụng trước khi nó được dùng riêng cho việc uống nước.

Cup và Cooper: Mối Liên Hệ Bất Ngờ

Từ 'cuppa' trong tiếng Latin cũng liên quan đến 'cūpa', nghĩa là 'thùng' hoặc 'thùng rượu'. Điều này tạo ra một mối liên hệ thú vị với từ 'cooper' (thợ đóng thùng) trong tiếng Anh, người chuyên làm các vật chứa bằng gỗ như thùng và xô. Cả hai từ đều có chung một ý tưởng về việc tạo ra một vật chứa.

Usage Note

Từ 'cup' chỉ một loại đồ vật dùng để đựng chất lỏng. Nó có thể là cốc uống trà, cà phê, hoặc các loại đồ uống khác. So với 'glass' (ly), 'cup' thường (nhưng không phải luôn luôn) có quai và thường dùng cho đồ uống nóng.

Prepositions

of in

'cup of': Dùng để chỉ một lượng chất lỏng được đựng trong cốc (a cup of tea). 'in a cup': Dùng để chỉ một vật gì đó nằm bên trong cốc (sugar in a cup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cup
  • empty cup
    (cái ly rỗng)
  • plastic cup
    (ly nhựa)
  • chipped cup
    (cái tách bị mẻ)
  • measuring cup
    (ly đo lường)
Verb + cup
  • drink from a cup
    (uống bằng ly)
  • fill a cup
    (rót đầy một cái ly)
  • wash the cups
    (rửa ly tách)
  • drop a cup
    (làm rơi một cái ly)
Noun + cup
  • tea cup
    (tách trà)
  • coffee cup
    (tách cà phê)
  • World Cup
    (Cúp Thế giới)
  • cup of tea/coffee
    (một tách trà/cà phê)

Idioms

  • not my cup of tea

    không phải sở thích của tôi, không phải gu của tôi

    "Thanks for inviting me, but horror movies are not really my cup of tea."

    (Cảm ơn vì đã mời tôi, nhưng phim kinh dị không thực sự là gu của tôi.)

  • a storm in a teacup

    chuyện bé xé ra to

    "Their argument over who should wash the dishes was just a storm in a teacup."

    (Cuộc cãi vã của họ về việc ai nên rửa bát chỉ là chuyện bé xé ra to.)

  • in one's cups

    say rượu, say xỉn

    "He started telling embarrassing stories when he was in his cups."

    (Anh ấy bắt đầu kể những câu chuyện xấu hổ khi đã say xỉn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cup

danh từ
Lật mặt

Một vật chứa nhỏ hình bát dùng để uống, thường có quai.

"I drank a cup of coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to cup my hands to drink water from the stream.
Tôi thích chụm hai tay lại để uống nước từ dòng suối.
Phủ định
I decided not to cup my hands because the water was dirty.
Tôi quyết định không chụm hai tay lại vì nước bẩn.
Nghi vấn
Why do you want to cup the ball with your hands in this sport?
Tại sao bạn muốn ôm bóng bằng tay trong môn thể thao này?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cup was filled with coffee yesterday.
Cốc đã được đổ đầy cà phê ngày hôm qua.
Phủ định
The cup isn't used for tea.
Cốc này không được dùng để uống trà.
Nghi vấn
Will the cup be washed after the party?
Cốc sẽ được rửa sau bữa tiệc chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had cupped her hands to catch the rainwater before it hit the ground.
Cô ấy đã khum tay hứng nước mưa trước khi nó chạm đất.
Phủ định
They had not cupped the trophy until the official ceremony started.
Họ đã không ôm chiếc cúp cho đến khi buổi lễ chính thức bắt đầu.
Nghi vấn
Had he cupped the fragile bird gently in his hands before releasing it?
Anh ấy đã nâng niu con chim non bằng hai tay trước khi thả nó đi phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to drink a cup of tea every morning.
Bà tôi đã từng uống một tách trà mỗi sáng.
Phủ định
I didn't use to collect souvenir cups when I traveled.
Tôi đã không từng sưu tập những chiếc cốc lưu niệm khi đi du lịch.
Nghi vấn
Did you use to win the cup in the tennis tournament?
Bạn đã từng giành được cúp trong giải đấu quần vợt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cup".

Văn Hóa Trà Chiều Anh Quốc

Ở Anh, 'a cup of tea' (hay 'a cuppa') không chỉ là một thức uống mà còn là một nét văn hóa. Nó tượng trưng cho sự thư giãn, an ủi và giao tiếp xã hội. Mời ai đó 'for a cup of tea' là một hành động thân thiện và hiếu khách. Trà chiều ('afternoon tea') là một nghi thức trang trọng với các loại tách trà bằng sứ (china teacups) tinh xảo.

Cúp - Biểu Tượng Của Chiến Thắng

Trong thể thao, 'cup' là từ dùng để chỉ chiếc cúp vô địch. Những giải đấu lớn nhất thế giới thường được gọi là 'The Cup', ví dụ như FIFA World Cup (bóng đá) hay Stanley Cup (khúc côn cầu trên băng). Giành được 'the cup' là vinh quang cao nhất đối với một vận động viên hoặc một đội tuyển.