(Top Banner Ad)
force reduction
C1
Noun C1 Quân sự, Kinh tế, Nhân sự

force reduction

UK: /fɔːs rɪˈdʌkʃən/ • US: /fɔːrs rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm quân số giảm biên chế thu hẹp lực lượng cắt giảm nhân lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of decreasing the number of personnel or resources in a military or workforce; often implemented to reduce costs or improve efficiency.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động giảm số lượng nhân sự hoặc nguồn lực trong quân đội hoặc lực lượng lao động; thường được thực hiện để giảm chi phí hoặc cải thiện hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a force reduction of 10% to improve profitability."

    "Công ty thông báo giảm 10% lực lượng lao động để cải thiện lợi nhuận."

  • "The government implemented a force reduction in the military due to budget constraints."

    "Chính phủ thực hiện cắt giảm lực lượng trong quân đội do hạn chế về ngân sách."

  • "The planned force reduction will affect employees in the manufacturing and sales departments."

    "Việc cắt giảm lực lượng dự kiến sẽ ảnh hưởng đến nhân viên trong bộ phận sản xuất và bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force lực lượng, sức mạnh
Verb reduce giảm bớt, cắt giảm
Noun reduction sự cắt giảm, sự giảm bớt
Adjective forceful mạnh mẽ, có lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis (strong)
Old French
force (strength, power)
English
force
Latin
reducere (to lead back, bring back)
Latin
reductio (a leading back)
Old French
reduction
English
reduction

Nguồn gốc 'Force Reduction'

Cụm từ 'force reduction' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Force' (lực lượng, sức mạnh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortis' có nghĩa là 'mạnh mẽ', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'force'. Trong khi đó, 'reduction' (sự cắt giảm, sự giảm bớt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere' (dẫn trở lại, giảm bớt), hình thành nên danh từ 'reductio', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'reduction'. Khi kết hợp lại, 'force reduction' trong tiếng Anh hiện đại mô tả hành động giảm số lượng nhân sự, đặc biệt trong quân đội hoặc các tổ chức lao động, phản ánh một cách trực tiếp ý nghĩa giảm bớt 'lực lượng' về mặt số lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chính phủ, hoặc công ty. Nó có thể liên quan đến việc sa thải nhân viên, cắt giảm ngân sách, hoặc thu hẹp quy mô hoạt động. 'Force reduction' nhấn mạnh vào việc giảm số lượng, trong khi các từ như 'downsizing' có thể bao gồm cả việc tái cấu trúc.

Prepositions

in of

'In force reduction' thường chỉ ra lĩnh vực hoặc ngành mà việc cắt giảm diễn ra (ví dụ: 'significant reductions in force'). 'Force reduction of [số lượng]' chỉ rõ mức độ cắt giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + force reduction
  • significant significant force reduction
    (cắt giảm lực lượng đáng kể)
  • massive massive force reduction
    (cắt giảm lực lượng quy mô lớn)
  • military military force reduction
    (cắt giảm lực lượng quân sự)
  • civilian civilian force reduction
    (cắt giảm lực lượng dân sự)
Verb + force reduction
  • implement implement force reduction
    (thực hiện cắt giảm lực lượng)
  • announce announce force reduction
    (thông báo cắt giảm lực lượng)
  • plan plan a force reduction
    (lên kế hoạch cắt giảm lực lượng)
  • undergo undergo force reduction
    (trải qua sự cắt giảm lực lượng)

Idioms

  • to implement a force reduction

    thực hiện một đợt cắt giảm lực lượng

    "The company decided to implement a force reduction due to economic downturn."

    (Công ty đã quyết định thực hiện một đợt cắt giảm lực lượng do suy thoái kinh tế.)

  • to undergo a force reduction

    trải qua một đợt cắt giảm lực lượng

    "Many government departments are expected to undergo a force reduction next year."

    (Nhiều cơ quan chính phủ dự kiến sẽ trải qua một đợt cắt giảm lực lượng vào năm tới.)

  • a plan for force reduction

    một kế hoạch cắt giảm lực lượng

    "The minister presented a detailed plan for force reduction in the military."

    (Bộ trưởng đã trình bày một kế hoạch chi tiết về việc cắt giảm lực lượng trong quân đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

force reduction

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động giảm số lượng nhân sự hoặc nguồn lực trong quân đội hoặc lực lượng lao động; thường được thực hiện để giảm chi phí hoặc cải thiện hiệu quả.

"The company announced a force reduction of 10% to improve profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a force reduction to cut costs.
Công ty đã thực hiện việc cắt giảm nhân lực để giảm chi phí.
Phủ định
Not only did the company announce a force reduction, but it also froze salaries.
Không những công ty thông báo cắt giảm nhân lực mà còn đóng băng lương.
Nghi vấn
Should the company consider force reduction, what would be the impact on employee morale?
Nếu công ty cân nhắc việc cắt giảm nhân lực, tác động đến tinh thần nhân viên sẽ như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force reduction".

Cắt giảm lực lượng quân sự (Military Demobilization)

Trong nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, 'cắt giảm lực lượng' thường được nhắc đến trong bối cảnh quân sự. Sau các cuộc xung đột lớn hoặc khi tình hình an ninh thay đổi, các quốc gia thường thực hiện giải ngũ và giảm quy mô quân đội. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm ngân sách quốc phòng mà còn phản ánh sự chuyển đổi từ thời chiến sang thời bình, hoặc tái cơ cấu lực lượng vũ trang cho phù hợp với các mối đe dọa mới. Tuy nhiên, việc này cũng đặt ra thách thức lớn về việc tái hòa nhập binh lính vào xã hội dân sự.

Sa thải nhân sự doanh nghiệp (Corporate Layoffs)

Trong lĩnh vực doanh nghiệp, 'force reduction' thường đồng nghĩa với việc sa thải nhân sự hoặc cắt giảm số lượng lao động. Quyết định này thường được đưa ra do nhiều yếu tố như suy thoái kinh tế, tái cấu trúc tổ chức, tự động hóa, hoặc sáp nhập công ty. Mặc dù đây là một biện pháp khó khăn và có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến người lao động và xã hội (ví dụ: thất nghiệp gia tăng), nó thường được các doanh nghiệp coi là cần thiết để duy trì khả năng cạnh tranh và sự bền vững tài chính.