(Top Banner Ad)
rightsizing
C1
Danh từ C1 Kinh tế

rightsizing

UK: /ˈraɪtˌsaɪzɪŋ/ • US: /ˈraɪtˌsaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cơ cấu điều chỉnh quy mô tối ưu hóa quy mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reorganization of a company in order to make it more efficient, often involving layoffs or restructuring.

Vietnamese Meaning

Sự tái cơ cấu một công ty để làm cho nó hiệu quả hơn, thường liên quan đến việc sa thải hoặc tái cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a rightsizing plan to improve profitability."

    "Công ty đã công bố kế hoạch tái cơ cấu để cải thiện lợi nhuận."

  • "Rightsizing is often seen as a necessary evil in today's business climate."

    "Tái cơ cấu thường được xem là một điều ác cần thiết trong môi trường kinh doanh ngày nay."

  • "The manager explained that the rightsizing was aimed at improving the company's long-term sustainability."

    "Người quản lý giải thích rằng việc tái cơ cấu nhằm mục đích cải thiện tính bền vững lâu dài của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rightsizing quá trình điều chỉnh quy mô doanh nghiệp để đạt hiệu quả tối ưu, thường liên quan đến cắt giảm nhân sự
Verb to rightsize điều chỉnh quy mô (doanh nghiệp), đặc biệt là cắt giảm nhân sự để đạt hiệu quả
Adjective right-sized có quy mô phù hợp, đã được điều chỉnh hợp lý
Noun downsizing sự cắt giảm quy mô, thu hẹp hoạt động (thường là sa thải nhân sự)
Verb to downsize cắt giảm quy mô, thu hẹp hoạt động
Noun upsizing sự mở rộng quy mô, tăng cường hoạt động
Verb to upsize mở rộng quy mô, tăng cường hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
riht
Old French
sise
Modern English
rightsizing

Nguồn gốc từ 'rightsizing'

Từ 'rightsizing' là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó được tạo ra bằng cách ghép hai từ 'right' (đúng, phù hợp) và 'sizing' (việc định cỡ, xác định quy mô). Thuật ngữ này là một cách nói giảm nói tránh (euphemism) cho việc cắt giảm nhân sự hoặc thu hẹp quy mô công ty. Mục đích là để diễn đạt hành động này một cách tích cực hơn, gợi ý rằng công ty đang điều chỉnh để đạt được 'quy mô phù hợp' tối ưu và hiệu quả hơn, thay vì chỉ đơn thuần là sa thải nhân viên.

Usage Note

Thuật ngữ 'rightsizing' thường được sử dụng như một cách nói giảm, tránh sử dụng các từ ngữ tiêu cực như 'downsizing' (thu hẹp quy mô). Nó ngụ ý rằng công ty đang điều chỉnh để đạt được quy mô tối ưu, không nhất thiết là thu nhỏ lại, mà có thể là tái phân bổ nguồn lực hoặc tái cấu trúc bộ phận.

Prepositions

of for

rightsizing of: đề cập đến quá trình tái cơ cấu chính nó. rightsizing for: đề cập đến mục đích hoặc kết quả mong muốn của việc tái cơ cấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rightsizing
  • strategic strategic rightsizing
    (điều chỉnh quy mô mang tính chiến lược)
  • aggressive aggressive rightsizing
    (điều chỉnh quy mô quyết liệt/mạnh mẽ)
  • corporate corporate rightsizing
    (việc điều chỉnh quy mô của tập đoàn/doanh nghiệp)
Verb + rightsizing
  • implement implement rightsizing
    (thực hiện điều chỉnh quy mô)
  • undergo undergo rightsizing
    (trải qua quá trình điều chỉnh quy mô)
  • announce announce rightsizing
    (công bố việc điều chỉnh quy mô)
rightsizing + Noun
  • efforts rightsizing efforts
    (những nỗ lực điều chỉnh quy mô)
  • strategy rightsizing strategy
    (chiến lược điều chỉnh quy mô)
  • initiative rightsizing initiative
    (sáng kiến/kế hoạch điều chỉnh quy mô)

Idioms

  • undergo rightsizing

    trải qua quá trình điều chỉnh quy mô (thường ngụ ý cắt giảm nhân sự)

    "The company had to undergo rightsizing to remain competitive."

    (Công ty đã phải trải qua quá trình điều chỉnh quy mô để duy trì tính cạnh tranh.)

  • rightsizing measures

    các biện pháp điều chỉnh quy mô (thường là cắt giảm chi phí, nhân sự)

    "They announced rightsizing measures including office closures."

    (Họ công bố các biện pháp điều chỉnh quy mô bao gồm việc đóng cửa văn phòng.)

  • the era of rightsizing

    thời đại của việc điều chỉnh quy mô (ám chỉ giai đoạn các công ty thường xuyên cắt giảm nhân sự để tối ưu hóa)

    "In the era of rightsizing, job security can be a major concern."

    (Trong thời đại của việc điều chỉnh quy mô, an ninh việc làm có thể là một mối lo ngại lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rightsizing

Danh từ
Lật mặt

Sự tái cơ cấu một công ty để làm cho nó hiệu quả hơn, thường liên quan đến việc sa thải hoặc tái cấu trúc.

"The company announced a rightsizing plan to improve profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rightsizing is often implemented to improve efficiency.
Cắt giảm biên chế thường được thực hiện để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
There is no rightsizing planned for this quarter.
Không có kế hoạch cắt giảm biên chế nào cho quý này.
Nghi vấn
Is rightsizing the best solution for the company's financial problems?
Liệu cắt giảm biên chế có phải là giải pháp tốt nhất cho các vấn đề tài chính của công ty?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been rightsizing its workforce to improve efficiency.
Công ty đã và đang tinh giản lực lượng lao động để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
They haven't been rightsizing their departments recently due to the economic recovery.
Gần đây họ đã không còn tinh giản các phòng ban của mình do sự phục hồi kinh tế.
Nghi vấn
Has the government been rightsizing the public sector for the past few years?
Chính phủ đã và đang tinh giản khu vực công trong vài năm qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rightsizing".

Euphemism trong kinh doanh

Từ 'rightsizing' là một ví dụ điển hình cho việc sử dụng từ ngữ nói giảm nói tránh (euphemism) trong môi trường kinh doanh. Các công ty thường dùng những thuật ngữ 'mềm mại' này để giảm nhẹ tác động tiêu cực của các quyết định khó khăn như sa thải nhân viên ('layoffs', 'firing'), nhằm giữ thể diện công ty, quản lý hình ảnh trước công chúng và xoa dịu tâm lý nhân viên còn lại.

Tác động xã hội và kinh tế

Mặc dù 'rightsizing' được trình bày như một động thái chiến lược để tăng hiệu quả và lợi nhuận, nó thường có tác động sâu sắc đến cuộc sống của người lao động. Nó có thể dẫn đến sự mất việc làm, bất an về tài chính, căng thẳng và ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của những người ở lại, đặt ra câu hỏi về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bên cạnh mục tiêu lợi nhuận.