(Top Banner Ad)
foreboding
C1
Noun C1 Tâm lý học, Văn học

foreboding

UK: /fɔːˈbəʊdɪŋ/ • US: /fɔːrˈboʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

linh cảm chẳng lành điềm báo xấu cảm giác báo trước điều tồi tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling that something bad is going to happen; a presentiment of evil.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra; một linh cảm về điều xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a foreboding that something terrible was about to happen."

    "Cô ấy có linh cảm rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra."

  • "A sense of foreboding filled the air as the storm approached."

    "Một cảm giác báo trước bao trùm không khí khi cơn bão ập đến."

  • "Despite the sunny day, a deep foreboding settled over him."

    "Mặc dù trời nắng, một linh cảm xấu xa sâu sắc bao trùm anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forebode báo trước, dự báo (thường là điều không may)
Adverb forebodingly một cách đầy linh cảm xấu, một cách u ám
Adjective foreboding đầy điềm gở, u ám (khi dùng làm tính từ, ví dụ: a foreboding silence)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodian
Middle English
forebode
English
foreboding

Nguồn gốc từ 'bode'

Từ 'foreboding' có nguồn gốc từ từ 'forebode'. 'Fore-' có nghĩa là 'trước' và 'bode' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bodian', có nghĩa là 'thông báo' hoặc 'báo hiệu'. Do đó, 'forebode' mang ý nghĩa 'báo trước', đặc biệt là báo trước những điều không may mắn. 'Foreboding' là danh từ hoặc tính từ được hình thành từ động từ này, dùng để chỉ một cảm giác hoặc linh cảm về điều xấu sắp xảy ra.

Usage Note

Từ 'foreboding' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'anxiety' (lo âu) hay 'worry' (lo lắng). Nó ám chỉ một cảm giác chắc chắn về một tai họa sắp ập đến, thường không có căn cứ rõ ràng hoặc bằng chứng cụ thể, mà chỉ dựa vào trực giác hoặc cảm nhận mơ hồ. So với 'premonition' (linh tính), 'foreboding' thường nhấn mạnh vào sự tiêu cực và đáng sợ của điều sắp xảy ra. Ví dụ, 'a sense of foreboding' (một cảm giác báo trước) thường được dùng để miêu tả cảm xúc của nhân vật trong một câu chuyện kinh dị trước khi một sự kiện kinh hoàng diễn ra.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra cảm giác foreboding. Ví dụ: 'a foreboding of disaster' (một linh cảm về thảm họa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreboding
  • deep deep foreboding
    (linh cảm xấu sâu sắc)
  • vague vague foreboding
    (linh cảm mơ hồ)
  • ominous ominous foreboding
    (linh cảm đáng sợ, điềm gở)
  • growing growing foreboding
    (linh cảm ngày càng tăng)
  • dark dark foreboding
    (linh cảm u ám)
Verb + foreboding
  • have have a foreboding
    (có linh cảm xấu)
  • feel feel foreboding
    (cảm thấy bất an, có linh cảm xấu)
  • inspire inspire foreboding
    (truyền cảm giác bất an, gợi lên điềm gở)
  • create create foreboding
    (gây ra sự bất an)
Common Phrases with Foreboding
  • a sense of a sense of foreboding
    (một linh cảm xấu, một cảm giác bất an)
  • a feeling of a feeling of foreboding
    (một cảm giác bất an, linh cảm xấu)
  • a foreboding of a foreboding of disaster/gloom
    (một linh cảm về tai ương/sự u ám)

Idioms

  • a sense of foreboding

    một linh cảm xấu, một cảm giác bất an (về điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra)

    "She woke up with a strong sense of foreboding about the day ahead."

    (Cô ấy thức dậy với một linh cảm mạnh mẽ về những điều tồi tệ sắp xảy ra trong ngày.)

  • filled with foreboding

    tràn ngập linh cảm xấu, đầy lo âu về điều tồi tệ

    "The news left them filled with foreboding for the future."

    (Tin tức khiến họ tràn ngập linh cảm xấu về tương lai.)

  • a foreboding of doom/disaster

    một linh cảm về sự diệt vong/tai ương

    "He had a foreboding of disaster as he watched the dark clouds gather."

    (Anh ta có linh cảm về một tai ương khi nhìn những đám mây đen kéo đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreboding

Noun
Lật mặt

Một cảm giác rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra; một linh cảm về điều xấu.

"She had a foreboding that something terrible was about to happen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A sense of foreboding, heavy and unwelcome, filled the room, and I knew something bad was about to happen.
Một cảm giác báo điềm chẳng lành, nặng nề và không mong muốn, tràn ngập căn phòng, và tôi biết điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.
Phủ định
Despite the foreboding that lingered in the air, a feeling she couldn't quite shake, she tried to enjoy the party, and acted as though she had no care in the world.
Mặc dù điềm báo chẳng lành vẫn vảng vất trong không khí, một cảm giác mà cô ấy không thể rũ bỏ, cô ấy vẫn cố gắng tận hưởng bữa tiệc và tỏ ra như thể mình không có bất kỳ lo lắng nào.
Nghi vấn
That sense of foreboding, a knot in your stomach, does it ever truly go away?
Cảm giác báo điềm đó, một nút thắt trong dạ dày của bạn, liệu nó có thực sự biến mất không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a foreboding about the upcoming trip.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một linh cảm chẳng lành về chuyến đi sắp tới.
Phủ định
He told me that he did not have a foreboding about the project's outcome.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có linh cảm xấu về kết quả của dự án.
Nghi vấn
She asked if I had a foreboding about the storm.
Cô ấy hỏi liệu tôi có linh cảm chẳng lành về cơn bão không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt a sense of foreboding before the storm arrived.
Cô ấy đã cảm thấy một điềm báo trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
He had not experienced such a strong foreboding before he boarded the plane.
Anh ấy đã không trải qua một điềm báo mạnh mẽ như vậy trước khi lên máy bay.
Nghi vấn
Had she had a foreboding about the outcome of the meeting before she attended?
Có phải cô ấy đã có một điềm báo về kết quả của cuộc họp trước khi tham dự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreboding".

Điềm báo trong văn học và điện ảnh

'Foreboding' thường được các nhà văn và đạo diễn sử dụng như một công cụ để tạo không khí căng thẳng, hồi hộp và báo hiệu những sự kiện tiêu cực sắp xảy ra. Một khung cảnh u ám, một đoạn nhạc kỳ lạ hoặc một lời tiên tri bí ẩn có thể gieo rắc cảm giác bất an cho khán giả và nhân vật.

Trực giác và Linh cảm

Trong nhiều nền văn hóa, cảm giác 'foreboding' được xem là một dạng trực giác hoặc linh cảm mạnh mẽ, một khả năng bẩm sinh của con người để cảm nhận nguy hiểm hoặc những điều không may trước khi chúng thật sự diễn ra, đôi khi không có lời giải thích hợp lý.