(Top Banner Ad)
premonition
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Siêu nhiên

premonition

UK: /ˌpreməˈnɪʃən/ • US: /ˌpreməˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

linh cảm điềm báo cảm giác báo trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a strong feeling that something is about to happen, especially something unpleasant

Vietnamese Meaning

linh cảm, điềm báo (thường là về điều gì đó không hay)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a premonition that the plane would crash."

    "Anh ta có linh cảm rằng máy bay sẽ gặp tai nạn."

  • "I had a strange premonition that something terrible was going to happen."

    "Tôi có một linh cảm kỳ lạ rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra."

  • "Despite her premonitions, she decided to go on the trip."

    "Mặc dù có linh cảm, cô ấy vẫn quyết định đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective premonitory mang tính cảnh báo trước, báo hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Siêu nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before) + monere (to warn)
Late Latin
praemonitio (a forewarning)
English
premonition

Nguồn gốc của từ

Từ 'premonition' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'prae-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'trước khi', và 'monere' có nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'nhắc nhở'. Vì vậy, 'premonition' ban đầu mang ý nghĩa là 'một lời cảnh báo trước' hoặc 'sự báo trước', thể hiện một cảm giác hoặc điềm báo về một sự kiện sắp xảy ra.

Usage Note

Từ 'premonition' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'feeling' hoặc 'intuition'. Nó thường ám chỉ một cảm giác tiêu cực, cảnh báo về một sự kiện sắp xảy ra. Nó khác với 'prediction' (dự đoán) vì 'premonition' dựa trên cảm giác và trực giác, trong khi 'prediction' dựa trên lý luận hoặc bằng chứng.

Prepositions

of about

'premonition of' được sử dụng khi đề cập đến sự kiện cụ thể mà linh cảm hướng đến. Ví dụ: 'He had a premonition of disaster.' 'premonition about' dùng để diễn tả một cảm giác chung chung, không cụ thể. Ví dụ: 'She had a premonition about the trip.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premonition
  • strong a strong premonition
    (một linh cảm mạnh mẽ)
  • vague a vague premonition
    (một linh cảm mơ hồ)
  • dark a dark premonition
    (một điềm báo đen tối)
  • uneasy an uneasy premonition
    (một linh cảm bất an)
Verb + premonition
  • have have a premonition
    (có linh cảm)
  • feel feel a premonition
    (cảm thấy có linh cảm)
  • get get a premonition
    (nảy sinh/có linh cảm)
premonition + of
  • disaster a premonition of disaster
    (linh cảm về thảm họa)
  • doom a premonition of doom
    (điềm báo về sự diệt vong)
  • death a premonition of death
    (linh cảm về cái chết)

Idioms

  • have a premonition about something

    có linh cảm về điều gì đó sắp xảy ra

    "She had a premonition about the storm, so she prepared early."

    (Cô ấy có linh cảm về cơn bão nên đã chuẩn bị sớm.)

  • a premonition of things to come

    một điềm báo/linh cảm về những điều sẽ xảy ra trong tương lai

    "The sudden quiet was a premonition of things to come before the earthquake hit."

    (Sự tĩnh lặng đột ngột là điềm báo về những điều sắp xảy ra trước khi động đất ập đến.)

  • a chilling premonition

    một linh cảm rợn người/đáng sợ

    "He felt a chilling premonition that something terrible was about to happen."

    (Anh ấy cảm thấy một linh cảm rợn người rằng điều gì đó kinh khủng sắp xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premonition

danh từ
Lật mặt

linh cảm, điềm báo (thường là về điều gì đó không hay)

"He had a premonition that the plane would crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a premonition that the trip would be dangerous.
Cô ấy có một linh cảm rằng chuyến đi sẽ nguy hiểm.
Phủ định
I didn't have any premonition of the disaster that was about to happen.
Tôi đã không có bất kỳ linh cảm nào về thảm họa sắp xảy ra.
Nghi vấn
Did you have a premonition about the accident?
Bạn có linh cảm về vụ tai nạn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had a premonition that the stock market would crash.
Tôi có linh cảm rằng thị trường chứng khoán sẽ sụp đổ.
Phủ định
Hardly had I experienced the premonition than the earthquake struck.
Tôi vừa mới trải qua linh cảm thì trận động đất ập đến.
Nghi vấn
Should you have a premonition about the future, would you try to change it?
Nếu bạn có linh cảm về tương lai, bạn có cố gắng thay đổi nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a premonition that something bad was going to happen.
Cô ấy có một linh cảm rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.
Phủ định
He had no premonition of the disaster that awaited him.
Anh ấy không hề có linh cảm gì về thảm họa đang chờ đợi mình.
Nghi vấn
Did you have a premonition about the outcome of the game?
Bạn có linh cảm gì về kết quả của trận đấu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a premonition about the accident, didn't she?
Cô ấy đã có linh cảm về vụ tai nạn, đúng không?
Phủ định
They didn't have a premonition of success, did they?
Họ không có linh cảm về thành công, phải không?
Nghi vấn
Having a premonition is strange, isn't it?
Việc có linh cảm thật kỳ lạ, đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to have a premonition about the accident.
Cô ấy sắp có một linh cảm về vụ tai nạn.
Phủ định
I am not going to ignore my premonition about this deal.
Tôi sẽ không bỏ qua linh cảm của mình về thỏa thuận này.
Nghi vấn
Are they going to act on their premonition?
Họ có định hành động dựa trên linh cảm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premonition".

Niềm tin văn hóa và ý nghĩa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'premonition' thường được coi là một dạng giác quan thứ sáu hoặc một thông điệp từ tiềm thức, báo hiệu về những sự kiện quan trọng trong tương lai, thường là những điều không may mắn. Chúng có thể xuất hiện dưới dạng giấc mơ, cảm giác đột ngột hoặc trực giác mạnh mẽ. Trong văn học và điện ảnh, linh cảm thường được sử dụng như một yếu tố 'dự báo' (foreshadowing) để tăng kịch tính và gây tò mò cho người đọc/xem.