premonition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a strong feeling that something is about to happen, especially something unpleasant
Vietnamese Meaning
linh cảm, điềm báo (thường là về điều gì đó không hay)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a premonition that the plane would crash."
"Anh ta có linh cảm rằng máy bay sẽ gặp tai nạn."
-
"I had a strange premonition that something terrible was going to happen."
"Tôi có một linh cảm kỳ lạ rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra."
-
"Despite her premonitions, she decided to go on the trip."
"Mặc dù có linh cảm, cô ấy vẫn quyết định đi du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | premonitory | mang tính cảnh báo trước, báo hiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'premonition' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'feeling' hoặc 'intuition'. Nó thường ám chỉ một cảm giác tiêu cực, cảnh báo về một sự kiện sắp xảy ra. Nó khác với 'prediction' (dự đoán) vì 'premonition' dựa trên cảm giác và trực giác, trong khi 'prediction' dựa trên lý luận hoặc bằng chứng.
Prepositions
'premonition of' được sử dụng khi đề cập đến sự kiện cụ thể mà linh cảm hướng đến. Ví dụ: 'He had a premonition of disaster.' 'premonition about' dùng để diễn tả một cảm giác chung chung, không cụ thể. Ví dụ: 'She had a premonition about the trip.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong premonition (một linh cảm mạnh mẽ)
-
vague a vague premonition (một linh cảm mơ hồ)
-
dark a dark premonition (một điềm báo đen tối)
-
uneasy an uneasy premonition (một linh cảm bất an)
-
have have a premonition (có linh cảm)
-
feel feel a premonition (cảm thấy có linh cảm)
-
get get a premonition (nảy sinh/có linh cảm)
-
disaster a premonition of disaster (linh cảm về thảm họa)
-
doom a premonition of doom (điềm báo về sự diệt vong)
-
death a premonition of death (linh cảm về cái chết)
Idioms
-
have a premonition about something
có linh cảm về điều gì đó sắp xảy ra
"She had a premonition about the storm, so she prepared early."
(Cô ấy có linh cảm về cơn bão nên đã chuẩn bị sớm.)
-
a premonition of things to come
một điềm báo/linh cảm về những điều sẽ xảy ra trong tương lai
"The sudden quiet was a premonition of things to come before the earthquake hit."
(Sự tĩnh lặng đột ngột là điềm báo về những điều sắp xảy ra trước khi động đất ập đến.)
-
a chilling premonition
một linh cảm rợn người/đáng sợ
"He felt a chilling premonition that something terrible was about to happen."
(Anh ấy cảm thấy một linh cảm rợn người rằng điều gì đó kinh khủng sắp xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
premonition
danh từlinh cảm, điềm báo (thường là về điều gì đó không hay)
"He had a premonition that the plane would crash."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had a premonition that the trip would be dangerous. |
Cô ấy có một linh cảm rằng chuyến đi sẽ nguy hiểm. |
| Phủ định | I didn't have any premonition of the disaster that was about to happen. |
Tôi đã không có bất kỳ linh cảm nào về thảm họa sắp xảy ra. |
| Nghi vấn | Did you have a premonition about the accident? |
Bạn có linh cảm về vụ tai nạn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had a premonition that the stock market would crash. |
Tôi có linh cảm rằng thị trường chứng khoán sẽ sụp đổ. |
| Phủ định | Hardly had I experienced the premonition than the earthquake struck. |
Tôi vừa mới trải qua linh cảm thì trận động đất ập đến. |
| Nghi vấn | Should you have a premonition about the future, would you try to change it? |
Nếu bạn có linh cảm về tương lai, bạn có cố gắng thay đổi nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had a premonition that something bad was going to happen. |
Cô ấy có một linh cảm rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra. |
| Phủ định | He had no premonition of the disaster that awaited him. |
Anh ấy không hề có linh cảm gì về thảm họa đang chờ đợi mình. |
| Nghi vấn | Did you have a premonition about the outcome of the game? |
Bạn có linh cảm gì về kết quả của trận đấu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had a premonition about the accident, didn't she? |
Cô ấy đã có linh cảm về vụ tai nạn, đúng không? |
| Phủ định | They didn't have a premonition of success, did they? |
Họ không có linh cảm về thành công, phải không? |
| Nghi vấn | Having a premonition is strange, isn't it? |
Việc có linh cảm thật kỳ lạ, đúng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to have a premonition about the accident. |
Cô ấy sắp có một linh cảm về vụ tai nạn. |
| Phủ định | I am not going to ignore my premonition about this deal. |
Tôi sẽ không bỏ qua linh cảm của mình về thỏa thuận này. |
| Nghi vấn | Are they going to act on their premonition? |
Họ có định hành động dựa trên linh cảm của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premonition".
