(Top Banner Ad)
forecasting
C1
noun C1 Kinh tế, Khoa học dữ liệu, Thống kê

forecasting

UK: /ˈfɔːkɑːstɪŋ/ • US: /ˈfɔːrkæstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo ước tính tiên lượng dự trù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of estimating or predicting future events or trends.

Vietnamese Meaning

Quá trình ước tính hoặc dự đoán các sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate sales forecasting is crucial for effective inventory management."

    "Dự báo doanh số chính xác là rất quan trọng để quản lý hàng tồn kho hiệu quả."

  • "Weather forecasting has become increasingly accurate in recent years."

    "Dự báo thời tiết ngày càng trở nên chính xác hơn trong những năm gần đây."

  • "Economic forecasting is an important tool for governments and businesses."

    "Dự báo kinh tế là một công cụ quan trọng cho chính phủ và doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forecast Dự báo, tiên đoán (hành động)
Noun forecast Bản dự báo, sự dự đoán (kết quả)
Noun forecaster Người làm công việc dự báo, nhà dự báo
Adjective forecastable Có thể dự báo được, có thể tiên đoán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học dữ liệu, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per-
Proto-Germanic
*fura
Old English
fore
Old Norse
kasta
English
fore-
English
cast
English
forecast
English
forecasting

Nguồn gốc 'Nhìn về phía trước'

Từ 'forecasting' có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai yếu tố tiếng Anh cổ: 'fore-' có nghĩa là 'trước' (như trong 'before') và 'cast' có nghĩa là 'ném, quăng' (từ tiếng Bắc Âu cổ 'kasta'). Ban đầu, 'cast' còn mang nghĩa 'sắp đặt, tính toán'. Vì vậy, 'forecast' có thể hiểu nôm na là 'ném suy nghĩ về phía trước' hoặc 'tính toán trước', để dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Sự phát triển nghĩa

Động từ 'forecast' với nghĩa 'tiên đoán, dự báo' xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 17. Nó thể hiện hành động sử dụng kiến thức, dữ liệu hiện có để đưa ra một ước tính về các sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai, khác biệt với việc tiên tri dựa trên niềm tin tâm linh. 'Forecasting' là dạng danh động từ, chỉ hành động hoặc quá trình dự báo này.

Usage Note

Forecasting thường được sử dụng trong kinh doanh, kinh tế, và khoa học để đưa ra các quyết định dựa trên những dự đoán về tương lai. Nó bao gồm việc sử dụng dữ liệu lịch sử và hiện tại để xác định các xu hướng và dự đoán những gì có thể xảy ra trong tương lai. Khác với 'prediction' có thể mang tính chất trực giác, 'forecasting' nhấn mạnh việc sử dụng các phương pháp và dữ liệu có hệ thống.

Prepositions

in for

'Forecasting in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà dự báo được thực hiện (ví dụ: forecasting in economics). 'Forecasting for' dùng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian mà dự báo hướng đến (ví dụ: forecasting for the next quarter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forecasting
  • accurate accurate forecasting
    (dự báo chính xác)
  • economic economic forecasting
    (dự báo kinh tế)
  • weather weather forecasting
    (dự báo thời tiết)
  • financial financial forecasting
    (dự báo tài chính)
  • reliable reliable forecasting
    (dự báo đáng tin cậy)
  • long-term long-term forecasting
    (dự báo dài hạn)
Verb + forecasting
  • improve improve forecasting
    (cải thiện công tác dự báo)
  • conduct conduct forecasting
    (tiến hành dự báo)
  • use use forecasting methods
    (sử dụng các phương pháp dự báo)
  • rely on rely on accurate forecasting
    (dựa vào dự báo chính xác)
Noun + forecasting
  • demand demand forecasting
    (dự báo nhu cầu)
  • sales sales forecasting
    (dự báo doanh số)
  • market market forecasting
    (dự báo thị trường)
  • budget budget forecasting
    (dự báo ngân sách)
forecasting + Noun
  • forecasting forecasting model
    (mô hình dự báo)
  • forecasting forecasting technique
    (kỹ thuật dự báo)
  • forecasting forecasting error
    (sai số dự báo)

Idioms

  • crystal ball forecasting

    Dự báo dựa vào phỏng đoán, không có căn cứ khoa học rõ ràng (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu tin cậy).

    "Many economists criticize his 'crystal ball forecasting' for lacking solid data."

    (Nhiều nhà kinh tế chỉ trích 'dự báo quả cầu pha lê' của ông ấy vì thiếu dữ liệu vững chắc.)

  • beyond forecasting

    Nằm ngoài khả năng dự báo, không thể dự đoán được.

    "The sudden market crash was beyond forecasting for most analysts."

    (Sự sụp đổ thị trường đột ngột nằm ngoài khả năng dự báo của hầu hết các nhà phân tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forecasting

noun
Lật mặt

Quá trình ước tính hoặc dự đoán các sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai.

"Accurate sales forecasting is crucial for effective inventory management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we improve our forecasting accuracy, we will make better business decisions.
Nếu chúng ta cải thiện độ chính xác của việc dự báo, chúng ta sẽ đưa ra những quyết định kinh doanh tốt hơn.
Phủ định
If the company doesn't forecast sales accurately, it will likely face inventory issues.
Nếu công ty không dự báo doanh số một cách chính xác, có khả năng họ sẽ đối mặt với các vấn đề về hàng tồn kho.
Nghi vấn
Will the stock price increase if analysts forecast strong earnings?
Liệu giá cổ phiếu có tăng nếu các nhà phân tích dự báo lợi nhuận mạnh mẽ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company usually forecasts its sales figures accurately.
Công ty thường dự báo chính xác số liệu bán hàng của mình.
Phủ định
Not only did the analyst forecast a downturn, but also she warned of potential layoffs.
Nhà phân tích không chỉ dự báo sự suy thoái mà còn cảnh báo về khả năng sa thải.
Nghi vấn
Should they forecast increased demand, they will need to increase production.
Nếu họ dự báo nhu cầu tăng, họ sẽ cần tăng sản lượng.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is forecasting increased sales for the next quarter.
Công ty đang dự báo doanh số bán hàng tăng trong quý tới.
Phủ định
They are not forecasting any major economic downturns at the moment.
Họ không dự báo bất kỳ cuộc suy thoái kinh tế lớn nào vào lúc này.
Nghi vấn
Are you forecasting a rise in interest rates?
Bạn có đang dự báo sự gia tăng lãi suất không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been forecasting increased sales for the past quarter.
Công ty đã và đang dự báo doanh số bán hàng tăng trong quý vừa qua.
Phủ định
They haven't been forecasting any major changes in the market recently.
Gần đây họ đã không dự báo bất kỳ thay đổi lớn nào trên thị trường.
Nghi vấn
Has the government been forecasting a rise in unemployment?
Chính phủ có đang dự báo sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forecasting".

Vai trò thiết yếu của dự báo thời tiết

Dự báo thời tiết (weather forecasting) là một ứng dụng quan trọng và phổ biến nhất của 'forecasting' trong đời sống. Nó không chỉ giúp chúng ta lên kế hoạch cho ngày của mình (mặc gì, đi đâu) mà còn đóng vai trò sống còn trong nông nghiệp, hàng không, hàng hải và cảnh báo thiên tai, cứu sống vô số người và tài sản mỗi năm.

Dự báo trong kỷ nguyên số

Trong thế kỷ 21, 'forecasting' đã vượt ra ngoài các phương pháp truyền thống. Với sự phát triển của dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), khả năng dự báo trong các lĩnh vực như kinh tế, y tế, và công nghệ đã trở nên tinh vi và chính xác hơn bao giờ hết. Đây là một lĩnh vực khoa học và công nghệ không ngừng phát triển, đóng góp vào việc ra quyết định ở mọi cấp độ.