(Top Banner Ad)
statistical modeling
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Toán học ứng dụng

statistical modeling

UK: /stəˈtɪstɪkəl ˈmɒdəlɪŋ/ • US: /stəˈtɪstɪkəl ˈmɑːdəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình hóa thống kê xây dựng mô hình thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of applying statistical methods to data to create a simplified, mathematical framework for understanding and predicting phenomena.

Vietnamese Meaning

Quá trình áp dụng các phương pháp thống kê vào dữ liệu để tạo ra một khung toán học đơn giản hóa, dùng để hiểu và dự đoán các hiện tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Statistical modeling is a crucial tool for understanding trends in financial markets."

    "Mô hình thống kê là một công cụ quan trọng để hiểu các xu hướng trong thị trường tài chính."

  • "Researchers used statistical modeling to predict the spread of the disease."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng mô hình thống kê để dự đoán sự lây lan của dịch bệnh."

  • "Statistical modeling plays a vital role in climate change research."

    "Mô hình thống kê đóng một vai trò quan trọng trong nghiên cứu về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic số liệu thống kê (một con số/dữ liệu)
Noun statistics ngành thống kê; các số liệu thống kê
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically về mặt thống kê
Noun model mô hình; mẫu
Verb model mô hình hóa; làm mẫu
Noun modeling sự mô hình hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Toán học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

German
Statistik
Latin
status
Italian
modello
Latin
modulus

Sự kết hợp giữa Dữ liệu và Hình mẫu

Từ 'statistical' xuất phát từ tiếng Đức 'Statistik' vào thế kỷ 18, ban đầu chỉ 'khoa học về dữ liệu của một nhà nước' (từ tiếng Latin 'status' - trạng thái). Nó liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu về dân số, kinh tế. Từ 'modeling' (mô hình hóa) bắt nguồn từ tiếng Ý 'modello' vào thế kỷ 16, có nghĩa là tạo ra một bản sao hoặc hình mẫu. 'Statistical modeling' kết hợp hai ý tưởng này: sử dụng các phương pháp toán học để tạo ra các mô hình giúp hiểu, giải thích và dự đoán các mẫu trong dữ liệu.

Usage Note

Statistical modeling là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau, từ hồi quy tuyến tính đơn giản đến các mô hình học máy phức tạp. Nó tập trung vào việc sử dụng dữ liệu để ước tính các tham số của một mô hình và kiểm tra giả thuyết. Sự khác biệt chính với 'machine learning' (học máy) là statistical modeling thường tập trung vào việc giải thích các mối quan hệ, trong khi machine learning tập trung vào việc dự đoán.

Prepositions

in for of with

- 'in statistical modeling': sử dụng trong ngữ cảnh chung, đề cập đến lĩnh vực này. Ví dụ: 'Advances in statistical modeling are transforming many fields.'
- 'for statistical modeling': sử dụng khi chỉ mục đích của việc xây dựng mô hình. Ví dụ: 'We need more data for statistical modeling.'
- 'of statistical modeling': sử dụng khi mô tả một thuộc tính hoặc đặc điểm của statistical modeling. Ví dụ: 'The power of statistical modeling.'
- 'with statistical modeling': sử dụng khi mô tả công cụ/phương pháp được sử dụng. Ví dụ: 'We can analyze this data with statistical modeling'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical modeling
  • advanced advanced statistical modeling
    (mô hình thống kê nâng cao)
  • predictive predictive statistical modeling
    (mô hình thống kê dự đoán)
  • complex complex statistical modeling
    (mô hình thống kê phức tạp)
  • rigorous rigorous statistical modeling
    (mô hình thống kê chặt chẽ)
Prepositional Phrases
  • in in statistical modeling
    (trong mô hình thống kê)
  • through through statistical modeling
    (thông qua mô hình thống kê)

Idioms

  • predictive statistical modeling

    Mô hình thống kê dự đoán

    "We used predictive statistical modeling to forecast sales for the next quarter."

    (Chúng tôi đã sử dụng mô hình thống kê dự đoán để dự báo doanh số bán hàng cho quý tới.)

  • causal statistical modeling

    Mô hình thống kê nhân quả

    "Causal statistical modeling helps us understand cause-and-effect relationships in data."

    (Mô hình thống kê nhân quả giúp chúng ta hiểu mối quan hệ nhân quả trong dữ liệu.)

  • the principles of statistical modeling

    Các nguyên tắc của mô hình thống kê

    "Students learn the fundamental principles of statistical modeling in this course."

    (Sinh viên học các nguyên tắc cơ bản của mô hình thống kê trong khóa học này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical modeling

Noun
Lật mặt

Quá trình áp dụng các phương pháp thống kê vào dữ liệu để tạo ra một khung toán học đơn giản hóa, dùng để hiểu và dự đoán các hiện tượng.

"Statistical modeling is a crucial tool for understanding trends in financial markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although complex, statistical modeling can provide valuable insights into customer behavior.
Mặc dù phức tạp, mô hình thống kê có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của khách hàng.
Phủ định
Even though many researchers use statistical modeling, not all results are statistically significant.
Mặc dù nhiều nhà nghiên cứu sử dụng mô hình thống kê, nhưng không phải tất cả các kết quả đều có ý nghĩa thống kê.
Nghi vấn
Because statistical modeling requires specialized knowledge, is training available for the new analysts?
Vì mô hình thống kê đòi hỏi kiến thức chuyên môn, nên có khóa đào tạo nào dành cho các nhà phân tích mới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers were using statistical modeling to predict the spread of the disease.
Các nhà nghiên cứu đang sử dụng mô hình thống kê để dự đoán sự lây lan của dịch bệnh.
Phủ định
They were not conducting statistical modeling on that particular dataset.
Họ đã không thực hiện mô hình thống kê trên bộ dữ liệu cụ thể đó.
Nghi vấn
Were you applying statistical methods when you discovered the anomaly?
Bạn có đang áp dụng các phương pháp thống kê khi bạn phát hiện ra sự bất thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical modeling".

Nền tảng của Khoa học Dữ liệu và AI

Mô hình thống kê là trái tim của khoa học dữ liệu hiện đại, máy học và trí tuệ nhân tạo. Nó cung cấp các công cụ và phương pháp để xử lý lượng lớn dữ liệu, phát hiện các mẫu ẩn và tạo ra dự đoán, giúp biến dữ liệu thô thành thông tin hữu ích, định hình cách chúng ta tương tác với công nghệ.

Quyền năng ra Quyết định và Dự báo

Trong thời đại kỹ thuật số, mô hình thống kê đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định ở hầu hết mọi lĩnh vực, từ dự báo thời tiết, thị trường chứng khoán, kết quả bầu cử, đến y tế và chính sách công. Khả năng dự đoán và giải thích dữ liệu của nó đã trở thành một kỹ năng và công cụ thiết yếu để giải quyết các vấn đề phức tạp trong thế giới hiện đại.