(Top Banner Ad)
forefront
C1
noun C1 Tổng quát (General)

forefront

UK: /ˈfɔː.frʌnt/ • US: /ˈfɔːr.frʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đầu hàng đầu vị trí dẫn đầu đi đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the most noticeable or important position

Vietnamese Meaning

vị trí hàng đầu, nổi bật nhất, quan trọng nhất; tuyến đầu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was at the forefront of the campaign for equal rights."

    "Cô ấy ở tuyến đầu của chiến dịch vì quyền bình đẳng."

  • "The company is at the forefront of developing new technologies."

    "Công ty đang ở vị trí hàng đầu trong việc phát triển các công nghệ mới."

  • "This research puts them at the forefront of scientific discovery."

    "Nghiên cứu này đưa họ lên vị trí dẫn đầu trong khám phá khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forefront Vị trí tiên phong, vị trí dẫn đầu; tuyến đầu
Adjective (used attributively) forefront Thuộc vị trí tiên phong, hàng đầu (ví dụ: a forefront issue – một vấn đề hàng đầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore
Old French
front
English
forefront

Từ Ghép Độc Đáo

Từ 'forefront' là một từ ghép tiếng Anh thú vị, kết hợp hai yếu tố. 'Fore-' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fore' có nghĩa là 'trước, ở phía trước'. Còn 'front' đến từ tiếng Pháp cổ 'front' (có nghĩa là 'trán, phía trước'). Ghép lại, 'forefront' mang nghĩa đen là 'phần trước nhất của phía trước', hình ảnh hóa một vị trí dẫn đầu, tiên phong trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Note

Từ 'forefront' thường được sử dụng để chỉ vị trí dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó, nơi mà những phát triển mới nhất và quan trọng nhất diễn ra. Nó nhấn mạnh sự tiên phong, đổi mới và tầm ảnh hưởng lớn. So với 'vanguard' (tiên phong), 'forefront' nhấn mạnh vị trí nổi bật và tầm quan trọng hơn là sự tiên phong đơn thuần. 'Leading edge' cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được dùng trong bối cảnh công nghệ.

Prepositions

at the in the

‘at the forefront’ nhấn mạnh vị trí dẫn đầu, đang ở tuyến đầu; ‘in the forefront’ chỉ vị trí quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forefront
  • very at the very forefront
    (ở vị trí tiên phong nhất, hàng đầu nhất)
  • absolute at the absolute forefront
    (ở vị trí tiên phong tuyệt đối)
  • technological at the technological forefront
    (ở vị trí tiên phong về công nghệ)
  • global at the global forefront
    (ở vị trí dẫn đầu toàn cầu)
Verb + forefront
  • be be at the forefront
    (ở vị trí tiên phong/hàng đầu)
  • put/place put/place something at the forefront
    (đặt/đưa cái gì lên hàng đầu, ưu tiên)
  • bring bring something to the forefront
    (mang/đưa cái gì ra ánh sáng, trở thành vấn đề trung tâm)
  • come come to the forefront
    (trở nên nổi bật, được chú ý, lên hàng đầu)
Preposition + forefront
  • at at the forefront of
    (ở tuyến đầu của, tiên phong trong)
  • in in the forefront of
    (ở vị trí hàng đầu của, đi đầu trong)

Idioms

  • Be at the forefront of something

    Ở vị trí dẫn đầu, tiên phong trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

    "Our company aims to be at the forefront of green technology."

    (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu đi đầu trong công nghệ xanh.)

  • Bring/put (something/someone) to the forefront

    Làm cho ai/cái gì trở nên nổi bật, quan trọng hoặc được chú ý nhiều.

    "The recent scandal brought environmental issues to the forefront of public debate."

    (Vụ bê bối gần đây đã đưa các vấn đề môi trường trở thành tâm điểm của cuộc tranh luận công chúng.)

  • Come to the forefront

    Trở nên nổi bật, được chú ý hoặc trở thành quan trọng.

    "After years of hard work, her talents finally came to the forefront."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, tài năng của cô ấy cuối cùng cũng được công nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forefront

noun
Lật mặt

vị trí hàng đầu, nổi bật nhất, quan trọng nhất; tuyến đầu

"She was at the forefront of the campaign for equal rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forefront".

Văn hóa Đổi mới và Tiên phong

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, khoa học và công nghệ, việc 'ở tuyến đầu' (being at the forefront) thường được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện sự đổi mới, sáng tạo mà còn là khả năng dẫn dắt xu hướng và tạo ra sự khác biệt. Các cá nhân hay tổ chức luôn phấn đấu để 'đặt mình vào tuyến đầu' (put themselves at the forefront) để duy trì lợi thế cạnh tranh và ảnh hưởng.

Tiếng nói Dẫn dắt và Ảnh hưởng

Khái niệm 'forefront' cũng liên quan đến việc trở thành 'tiếng nói dẫn dắt' hay 'nhà tư tưởng tiên phong' (thought leader) trong một lĩnh vực. Điều này ngụ ý rằng người đó không chỉ đơn thuần tham gia mà còn chủ động định hình cuộc đối thoại, thiết lập tiêu chuẩn và dẫn dắt sự phát triển trong ngành nghề của mình. Nó là biểu hiện của sự ảnh hưởng sâu rộng.