(Top Banner Ad)
leading-edge
C1
Tính từ C1 Công nghệ, Kinh doanh, Khoa học

leading-edge

UK: /ˌliː.dɪŋ ˈedʒ/ • US: /ˌliː.dɪŋ ˈedʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tiên tiến hàng đầu hiện đại nhất đi đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most advanced or innovative

Vietnamese Meaning

Tiên tiến nhất, hiện đại nhất, đi đầu về công nghệ hoặc ý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This company is developing leading-edge technology in artificial intelligence."

    "Công ty này đang phát triển công nghệ tiên tiến hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "They are investing heavily in leading-edge research."

    "Họ đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu tiên tiến hàng đầu."

  • "The new smartphone features leading-edge technology."

    "Điện thoại thông minh mới có công nghệ tiên tiến hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo, chỉ huy
Noun lead sự dẫn đầu, vị trí đứng đầu, vai trò lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh, người đứng đầu
Noun leadership sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo, vị trí lãnh đạo
Noun edge cạnh, mép, bờ; sự sắc bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lædan
Old English
ecg
Early 20th Century
leading-edge

Nguồn gốc "Mũi nhọn"

Thuật ngữ 'leading-edge' ban đầu được dùng trong kỹ thuật hàng không vào đầu thế kỷ 20, để chỉ phần rìa phía trước của cánh máy bay, nơi nó 'dẫn đường' xuyên qua không khí. Dần dần, nghĩa này được mở rộng theo phép ẩn dụ để chỉ bất cứ điều gì ở vị trí tiên phong, hiện đại nhất, hoặc đột phá nhất trong một lĩnh vực cụ thể, như công nghệ hay nghiên cứu.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả công nghệ, sản phẩm hoặc nghiên cứu đang ở đỉnh cao của sự phát triển và đổi mới. Nó hàm ý sự vượt trội và tiềm năng dẫn đầu thị trường hoặc ngành công nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'cutting-edge', mặc dù nghĩa tương tự, 'leading-edge' nhấn mạnh hơn vào vị thế dẫn đầu và khả năng tạo ra xu hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

leading-edge + Noun
  • technology leading-edge technology
    (công nghệ tiên tiến nhất)
  • research leading-edge research
    (nghiên cứu đột phá/tân tiến)
  • design leading-edge design
    (thiết kế hiện đại/tiên phong)
  • solutions leading-edge solutions
    (các giải pháp hàng đầu/tiên tiến)
  • products leading-edge products
    (sản phẩm tiên phong/hiện đại)
  • company leading-edge company
    (công ty đi đầu/tiên phong)
  • software leading-edge software
    (phần mềm tân tiến/hiện đại)
  • approach leading-edge approach
    (phương pháp tiếp cận tiên phong)
Verb + (develop/use) + leading-edge
  • develop develop leading-edge technology
    (phát triển công nghệ tiên tiến)
  • use use leading-edge equipment
    (sử dụng thiết bị hiện đại/tiên tiến)

Idioms

  • at the leading edge of (something)

    ở vị trí tiên phong, ở mũi nhọn của (lĩnh vực nào đó)

    "The company is at the leading edge of AI development."

    (Công ty đang ở vị trí tiên phong trong phát triển AI.)

  • on the leading edge

    đang ở mũi nhọn, đang dẫn đầu xu hướng

    "Their new smartphone is truly on the leading edge."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới của họ thực sự đang ở mũi nhọn.)

  • push the leading edge

    thúc đẩy ranh giới của sự phát triển/đổi mới, khám phá những điều mới mẻ

    "Scientists are always pushing the leading edge of human knowledge."

    (Các nhà khoa học luôn thúc đẩy ranh giới của kiến thức nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leading-edge

Tính từ
Lật mặt

Tiên tiến nhất, hiện đại nhất, đi đầu về công nghệ hoặc ý tưởng.

"This company is developing leading-edge technology in artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in leading-edge technology is crucial for staying competitive.
Đầu tư vào công nghệ tiên tiến là rất quan trọng để duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
I am not considering purchasing leading-edge equipment due to the high costs.
Tôi không cân nhắc mua thiết bị tiên tiến vì chi phí cao.
Nghi vấn
Is developing leading-edge solutions a priority for your company?
Phát triển các giải pháp tiên tiến có phải là ưu tiên hàng đầu của công ty bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in leading-edge technology, they would have gained a significant competitive advantage.
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ tiên tiến, họ đã có được một lợi thế cạnh tranh đáng kể.
Phủ định
If the company had not embraced leading-edge research, they would not have developed such innovative products.
Nếu công ty không đón nhận nghiên cứu tiên tiến, họ đã không phát triển được những sản phẩm sáng tạo như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had used leading-edge materials?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta đã sử dụng vật liệu tiên tiến?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is developing leading-edge technology.
Công ty đang phát triển công nghệ tiên tiến.
Phủ định
They aren't using leading-edge techniques in their research.
Họ không sử dụng các kỹ thuật tiên tiến trong nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Is she implementing leading-edge strategies to boost sales?
Cô ấy có đang triển khai các chiến lược tiên tiến để tăng doanh số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading-edge".

Văn hóa Đổi mới và Cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới kinh doanh và công nghệ, 'leading-edge' được đánh giá cao. Nó phản ánh giá trị của sự đổi mới, tiên phong, và khao khát vượt trội để luôn dẫn đầu. Các công ty và cá nhân cố gắng đạt được trạng thái 'leading-edge' để duy trì lợi thế cạnh tranh và định hình tương lai.

Tinh thần Tiên phong

Thuật ngữ này cũng gắn liền với tinh thần tiên phong, khám phá những lĩnh vực mới, chấp nhận rủi ro để tạo ra những đột phá. Nó thể hiện niềm tin vào sự tiến bộ không ngừng và khả năng con người có thể thay đổi thế giới thông qua sự sáng tạo và đổi mới liên tục.