temple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building devoted to the worship, or regarded as the dwelling place, of a god or gods or other objects of religious reverence.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà được dành riêng cho việc thờ cúng hoặc được coi là nơi ở của một vị thần hoặc các vị thần hoặc các đối tượng khác được tôn kính trong tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient temple was built on a hilltop."
"Ngôi đền cổ được xây dựng trên đỉnh đồi."
-
"They prayed at the temple every day."
"Họ cầu nguyện ở đền thờ mỗi ngày."
-
"Stress often manifests as tension in the temples."
"Căng thẳng thường biểu hiện thành sự căng cơ ở thái dương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'temple' thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc tôn giáo của các tôn giáo khác ngoài Kitô giáo, mặc dù đôi khi cũng có thể được dùng để chỉ nhà thờ. Nó mang sắc thái trang trọng và cổ kính hơn so với từ 'shrine' (đền thờ nhỏ) hoặc 'church' (nhà thờ).
Prepositions
'at the temple' (ở đền), chỉ vị trí chung. 'in the temple' (trong đền), chỉ sự ở bên trong. 'to the temple' (đến đền), chỉ sự di chuyển đến đền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient temple (ngôi đền cổ kính)
-
sacred sacred temple (ngôi đền linh thiêng)
-
Buddhist Buddhist temple (chùa Phật giáo)
-
Hindu Hindu temple (đền Hindu)
-
throbbing throbbing temples (thái dương đau nhói/giật giật)
-
visit visit a temple (viếng thăm đền/chùa)
-
build build a temple (xây dựng một ngôi đền/chùa)
-
pray at pray at a temple (cầu nguyện tại đền/chùa)
-
rub rub one's temples (xoa hai bên thái dương (ví dụ khi đau đầu))
-
complex temple complex (quần thể đền thờ)
-
grounds temple grounds (khuôn viên đền/chùa)
-
bell temple bell (chuông chùa/đền)
Idioms
-
a temple of learning/art/knowledge
Một trung tâm, thánh địa của học vấn/nghệ thuật/tri thức (nơi được coi trọng về mặt tinh thần và trí tuệ)
"The university library is truly a temple of knowledge, holding millions of books."
(Thư viện trường đại học thực sự là một thánh địa của tri thức, chứa hàng triệu cuốn sách.)
-
the temple of the body
Ngôi đền của cơ thể (cơ thể con người được coi là thiêng liêng và cần được giữ gìn, bảo vệ)
"Many people believe that our body is a temple, so we should treat it with respect through healthy eating and exercise."
(Nhiều người tin rằng cơ thể chúng ta là một ngôi đền, vì vậy chúng ta nên đối xử với nó một cách tôn trọng thông qua ăn uống lành mạnh và tập thể dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temple
danh từMột tòa nhà được dành riêng cho việc thờ cúng hoặc được coi là nơi ở của một vị thần hoặc các vị thần hoặc các đối tượng khác được tôn kính trong tôn giáo.
"The ancient temple was built on a hilltop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temple".
