(Top Banner Ad)
temple
B1
danh từ B1 Tôn giáo, Kiến trúc, Y học

temple

UK: /ˈtempl/ • US: /ˈtɛmpl/

Nghĩa tiếng Việt

đền thái dương miếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building devoted to the worship, or regarded as the dwelling place, of a god or gods or other objects of religious reverence.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà được dành riêng cho việc thờ cúng hoặc được coi là nơi ở của một vị thần hoặc các vị thần hoặc các đối tượng khác được tôn kính trong tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient temple was built on a hilltop."

    "Ngôi đền cổ được xây dựng trên đỉnh đồi."

  • "They prayed at the temple every day."

    "Họ cầu nguyện ở đền thờ mỗi ngày."

  • "Stress often manifests as tension in the temples."

    "Căng thẳng thường biểu hiện thành sự căng cơ ở thái dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temple
Noun temple
Noun Templar

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Kiến trúc, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*temp(os)-lo-
Latin
templum
Old French
temple
Middle English
temple
English
temple

Nguồn gốc cổ xưa của 'temple'

Từ 'temple' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'templum' trong tiếng Latin. Ban đầu, 'templum' không chỉ là một tòa nhà mà còn là một khu vực linh thiêng được demarcate (phân định ranh giới) để các nhà tiên tri La Mã quan sát các điềm báo từ các loài chim. Nó là một không gian linh thiêng, thường là mở, được dùng cho mục đích tôn giáo và tiên tri. Về sau, 'templum' dần có nghĩa là một tòa nhà được xây dựng trong không gian linh thiêng đó, dành riêng cho việc thờ cúng thần linh.

Usage Note

Từ 'temple' thường được dùng để chỉ các công trình kiến trúc tôn giáo của các tôn giáo khác ngoài Kitô giáo, mặc dù đôi khi cũng có thể được dùng để chỉ nhà thờ. Nó mang sắc thái trang trọng và cổ kính hơn so với từ 'shrine' (đền thờ nhỏ) hoặc 'church' (nhà thờ).

Prepositions

at in to

'at the temple' (ở đền), chỉ vị trí chung. 'in the temple' (trong đền), chỉ sự ở bên trong. 'to the temple' (đến đền), chỉ sự di chuyển đến đền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temple
  • ancient ancient temple
    (ngôi đền cổ kính)
  • sacred sacred temple
    (ngôi đền linh thiêng)
  • Buddhist Buddhist temple
    (chùa Phật giáo)
  • Hindu Hindu temple
    (đền Hindu)
  • throbbing throbbing temples
    (thái dương đau nhói/giật giật)
Verb + temple
  • visit visit a temple
    (viếng thăm đền/chùa)
  • build build a temple
    (xây dựng một ngôi đền/chùa)
  • pray at pray at a temple
    (cầu nguyện tại đền/chùa)
  • rub rub one's temples
    (xoa hai bên thái dương (ví dụ khi đau đầu))
Temple + Noun
  • complex temple complex
    (quần thể đền thờ)
  • grounds temple grounds
    (khuôn viên đền/chùa)
  • bell temple bell
    (chuông chùa/đền)

Idioms

  • a temple of learning/art/knowledge

    Một trung tâm, thánh địa của học vấn/nghệ thuật/tri thức (nơi được coi trọng về mặt tinh thần và trí tuệ)

    "The university library is truly a temple of knowledge, holding millions of books."

    (Thư viện trường đại học thực sự là một thánh địa của tri thức, chứa hàng triệu cuốn sách.)

  • the temple of the body

    Ngôi đền của cơ thể (cơ thể con người được coi là thiêng liêng và cần được giữ gìn, bảo vệ)

    "Many people believe that our body is a temple, so we should treat it with respect through healthy eating and exercise."

    (Nhiều người tin rằng cơ thể chúng ta là một ngôi đền, vì vậy chúng ta nên đối xử với nó một cách tôn trọng thông qua ăn uống lành mạnh và tập thể dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temple

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà được dành riêng cho việc thờ cúng hoặc được coi là nơi ở của một vị thần hoặc các vị thần hoặc các đối tượng khác được tôn kính trong tôn giáo.

"The ancient temple was built on a hilltop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temple".

Nghĩa kép của 'temple'

Từ 'temple' có hai nghĩa chính rất khác nhau trong tiếng Anh. Một là 'ngôi đền/chùa/thánh đường', chỉ một nơi thờ cúng tôn giáo linh thiêng, nơi mọi người tìm đến sự bình yên hoặc thực hành tín ngưỡng. Hai là 'thái dương', chỉ phần mềm ở hai bên đầu. Sự đa dạng này có thể gây nhầm lẫn cho người học, nhưng cũng phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ.

Ý nghĩa văn hóa của đền/chùa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt ở châu Á và các nền văn hóa cổ đại, đền/chùa không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là trung tâm cộng đồng, nơi tổ chức các lễ hội, sự kiện văn hóa và giáo dục. Chúng thường được xây dựng với kiến trúc độc đáo, mang ý nghĩa lịch sử và nghệ thuật sâu sắc, là biểu tượng của niềm tin và sự kết nối tinh thần.