(Top Banner Ad)
foreordained
C1
adjective C1 Tôn giáo, Triết học

foreordained

UK: /fɔːrɔːˈdeɪnd/ • US: /fɔːrɔːrˈdeɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

định trước an bài tiền định được số phận an bài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Determined or decided beforehand; predestined.

Vietnamese Meaning

Được định trước, được an bài từ trước; tiền định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting of the two lovers seemed foreordained by fate."

    "Cuộc gặp gỡ của hai người yêu nhau dường như đã được số phận an bài."

  • "Some believe that every event in our lives is foreordained."

    "Một số người tin rằng mọi sự kiện trong cuộc sống của chúng ta đều đã được định trước."

  • "The outcome of the battle seemed foreordained, given the enemy's superior forces."

    "Kết quả của trận chiến dường như đã được định trước, do lực lượng vượt trội của kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foreordain Định trước, sắp đặt trước
Noun foreordination Sự định trước, sự sắp đặt trước
Verb ordain Ra lệnh, phong chức, sắp đặt
Adjective ordained Được phong chức, được sắp đặt; được định
Noun ordination Lễ phong chức, sự sắp đặt
Verb preordain Định trước (đồng nghĩa với foreordain)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordinare
Old French
ordainer
Middle English
ordeinen
Old English
fore-
English
fore- + ordain (combination formed in English)
English
foreordain (early 17th century)
English
foreordained

Nguồn gốc của 'Foreordained'

Từ 'foreordained' được tạo thành từ tiền tố 'fore-' (nghĩa là 'trước', 'trước đó') và động từ 'ordain' (nghĩa là 'ra lệnh', 'sắp đặt' hoặc 'phong chức'). 'Ordain' có gốc từ tiếng Latinh 'ordinare', có nghĩa là 'sắp xếp theo thứ tự'. Khi kết hợp lại, 'foreordained' mang ý nghĩa điều gì đó đã được sắp đặt, định đoạt từ rất lâu hoặc từ ban đầu.

Usage Note

Từ 'foreordained' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'predetermined' hoặc 'prearranged'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến số phận, tôn giáo hoặc các kế hoạch lớn có tính chất không thể thay đổi. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó đã được quyết định bởi một thế lực siêu nhiên hoặc một quyền lực cao hơn, và không có khả năng thay đổi. So sánh với 'destined' thì 'foreordained' thường liên quan đến một kế hoạch cụ thể hơn là chỉ một kết quả chung chung.

Prepositions

by for

‘Foreordained by’: được định trước bởi một thế lực nào đó (ví dụ: Chúa, số phận). ‘Foreordained for’: được định trước cho một mục đích nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + foreordained
  • divinely divinely foreordained
    (được Chúa định trước, được thần thánh sắp đặt)
  • inevitably inevitably foreordained
    (tất yếu được định trước, không thể tránh khỏi việc được định trước)
  • seemingly seemingly foreordained
    (dường như đã được định trước)
Noun + (be) foreordained
  • fate fate was foreordained
    (số phận đã được định trước)
  • outcome the outcome was foreordained
    (kết quả đã được định trước)
  • destiny our destiny is foreordained
    (vận mệnh của chúng ta đã được định trước)
Verb + foreordained
  • be to be foreordained
    (được định trước, được sắp đặt)
  • appear to appear foreordained
    (dường như đã được định trước)

Idioms

  • a foreordained conclusion/outcome

    một kết luận/kết quả đã được định trước (không thể thay đổi)

    "Given their overwhelming advantage, victory was a foreordained conclusion."

    (Với lợi thế áp đảo của họ, chiến thắng là một kết quả đã được định trước.)

  • it was foreordained that...

    việc đó đã được định trước rằng...

    "It was foreordained that the two rivals would meet in the final match."

    (Đã được định trước rằng hai đối thủ sẽ gặp nhau trong trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreordained

adjective
Lật mặt

Được định trước, được an bài từ trước; tiền định.

"The meeting of the two lovers seemed foreordained by fate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreordained".

Số phận và ý chí tự do

Khái niệm 'foreordained' thường gắn liền với những cuộc tranh luận lâu đời về số phận (fate/destiny) và ý chí tự do (free will) trong triết học và thần học phương Tây. Liệu cuộc đời con người đã được định đoạt trước hay mỗi cá nhân có quyền tự do lựa chọn và định hình vận mệnh của mình?

Thuyết tiền định (Predestination)

'Foreordained' có một ý nghĩa mạnh mẽ trong các giáo lý tôn giáo, đặc biệt là Thuyết tiền định (Predestination) trong một số nhánh của đạo Thiên Chúa giáo, như Calvinism. Thuyết này cho rằng Chúa đã định sẵn vận mệnh cứu rỗi hoặc phán xét của mỗi cá nhân từ trước khi họ sinh ra, và con người không thể thay đổi được điều đó.