(Top Banner Ad)
foreshadowed
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Văn học, Ngôn ngữ học

foreshadowed

UK: /fɔːˈʃædəʊd/ • US: /fɔːrˈʃædoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

báo hiệu báo trước gợi ý điềm báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'foreshadow': to be a warning or indication of (a future event).

Vietnamese Meaning

Hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của 'foreshadow': báo hiệu, báo trước, gợi ý về một sự kiện tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dark clouds foreshadowed a storm."

    "Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão."

  • "The hero's recurring nightmare foreshadowed his tragic fate."

    "Cơn ác mộng lặp đi lặp lại của người hùng đã báo trước số phận bi thảm của anh ta."

  • "The broken mirror in the opening scene foreshadowed bad luck to come."

    "Chiếc gương vỡ trong cảnh mở đầu đã báo hiệu những điều xui xẻo sắp xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foreshadow báo trước, báo hiệu, gợi ý
Noun foreshadowing sự báo trước, điềm báo, gợi ý trước
Adjective (Past Participle) foreshadowed được báo trước, đã được báo hiệu, được gợi ý
Adjective (Present Participle) foreshadowing mang tính báo trước, đang báo hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fura- (before)
Old English
fore- (before)
Old English
sceadu (shadow)
Modern English
foreshadow (thế kỷ 16)

Nguồn gốc của 'foreshadow'

Từ 'foreshadow' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'fore-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước') với động từ 'shadow' (nghĩa là 'che bóng', 'đổ bóng'). Vì vậy, 'foreshadow' mang nghĩa đen là 'đổ bóng trước', tức là 'báo hiệu' hoặc 'gợi ý' về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, giống như một bóng đen lướt qua trước khi sự vật thật sự xuất hiện.

Usage Note

Từ 'foreshadow' thường được sử dụng trong văn học và điện ảnh để tạo ra sự hồi hộp và mong đợi cho người đọc hoặc người xem. Nó không chỉ đơn thuần là dự đoán, mà còn mang ý nghĩa về một dấu hiệu, một điềm báo trước về điều sắp xảy ra. So với từ 'predict' (dự đoán), 'foreshadow' mang tính nghệ thuật và ẩn dụ hơn. 'Predict' đơn thuần là nói trước về điều gì đó dựa trên thông tin, dữ liệu có sẵn, trong khi 'foreshadow' thường là một chi tiết nhỏ, một sự kiện thoáng qua nhưng lại ẩn chứa ý nghĩa lớn về diễn biến tương lai của câu chuyện.

Prepositions

none (thường không đi kèm giới từ)

Vì 'foreshadow' là một ngoại động từ (transitive verb), nó trực tiếp đi kèm với tân ngữ (object) mà không cần giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + foreshadowed
  • subtly subtly foreshadowed
    (được báo trước một cách tinh tế/khéo léo)
  • clearly clearly foreshadowed
    (được báo trước rõ ràng)
  • ominously ominously foreshadowed
    (được báo trước một cách đáng sợ/điềm gở)
Be + foreshadowed + Preposition
  • was was foreshadowed by
    (đã được báo trước bởi)
  • is is foreshadowed in
    (được báo trước trong)
Noun (subject) + be + foreshadowed
  • The ending The ending was foreshadowed
    (Kết cục đã được báo trước)
  • Their fate Their fate was foreshadowed
    (Số phận của họ đã được báo trước)

Idioms

  • The future was foreshadowed

    Tương lai đã được báo trước

    "In ancient prophecies, the rise and fall of empires were often foreshadowed."

    (Trong các lời tiên tri cổ đại, sự hưng thịnh và suy tàn của các đế chế thường được báo trước.)

  • A (adjective) foreshadowed (noun)

    Một (tính từ) được báo trước (danh từ) - dùng để mô tả một sự kiện/điều gì đó được báo trước

    "The subtly foreshadowed betrayal caught many readers by surprise, even though the clues were there."

    (Sự phản bội được báo trước một cách tinh tế đã khiến nhiều độc giả bất ngờ, mặc dù các manh mối đã có sẵn.)

  • foreshadowed by earlier events/signs

    được báo trước bởi các sự kiện/dấu hiệu trước đó

    "His eventual downfall was foreshadowed by earlier signs of his arrogance and recklessness."

    (Sự sụp đổ cuối cùng của anh ta đã được báo trước bởi những dấu hiệu kiêu ngạo và liều lĩnh trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreshadowed

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Hình thức quá khứ và quá khứ phân từ của 'foreshadow': báo hiệu, báo trước, gợi ý về một sự kiện tương lai.

"The dark clouds foreshadowed a storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dark clouds gather, the storm's intensity will foreshadow the extent of the damage.
Nếu mây đen kéo đến, cường độ của cơn bão sẽ báo trước mức độ thiệt hại.
Phủ định
If the author doesn't foreshadow the ending properly, the audience won't understand the conclusion.
Nếu tác giả không báo trước kết thúc một cách hợp lý, khán giả sẽ không hiểu được kết luận.
Nghi vấn
Will the protagonist's dreams foreshadow the tragic events if he ignores the warnings?
Liệu giấc mơ của nhân vật chính có báo trước những sự kiện bi thảm nếu anh ta phớt lờ những lời cảnh báo không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director had foreshadowed the ending more subtly, the audience would appreciate the film's twist now.
Nếu đạo diễn đã báo trước cái kết một cách tinh tế hơn, khán giả sẽ đánh giá cao sự bất ngờ của bộ phim bây giờ.
Phủ định
If the weather hadn't been so gloomy, the author wouldn't foreshadow impending doom in her novel.
Nếu thời tiết không quá u ám, tác giả đã không báo trước sự diệt vong sắp xảy ra trong tiểu thuyết của cô ấy.
Nghi vấn
If the clues had been more obvious, would the story foreshadow the killer's identity to everyone?
Nếu các manh mối rõ ràng hơn, liệu câu chuyện có báo trước danh tính của kẻ giết người cho mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreshadowed".

Điềm báo trong Văn học và Điện ảnh

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, 'foreshadowing' (báo trước) là một thủ pháp nghệ thuật quan trọng, được dùng để gợi ý về các sự kiện hoặc kết quả sẽ xảy ra sau này trong cốt truyện. Nó tạo ra sự hồi hộp, tăng tính kịch tính và làm cho câu chuyện trở nên sâu sắc hơn khi người đọc/xem nhận ra các dấu hiệu đã có từ trước.

Tiên tri và Định mệnh

Khái niệm về những gì 'foreshadowed' (được báo trước) cũng liên quan đến các lời tiên tri và điềm báo trong nhiều nền văn hóa. Từ Hy Lạp cổ đại đến Kinh Thánh, việc các sự kiện trọng đại được tiên tri hoặc dự đoán trước cho thấy niềm tin vào định mệnh hoặc một trật tự vũ trụ mà con người có thể cảm nhận được, dù chỉ là mơ hồ.