(Top Banner Ad)
portend
C1
verb C1 Chung

portend

UK: /pɔːˈtend/ • US: /pɔːrˈtend/

Nghĩa tiếng Việt

báo hiệu báo trước dự báo điềm báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be a sign or warning that something important, and often unpleasant, is likely to happen in the future.

Vietnamese Meaning

Là một dấu hiệu hoặc cảnh báo rằng điều gì đó quan trọng, và thường là khó chịu, có khả năng xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dark clouds portended a storm."

    "Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão."

  • "These changes portend a period of great upheaval."

    "Những thay đổi này báo hiệu một giai đoạn biến động lớn."

  • "The economic indicators portend a recession."

    "Các chỉ số kinh tế báo hiệu một cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portent điềm báo, dấu hiệu (thường là xấu)
Adjective portentous mang tính điềm báo, đáng ngại, quan trọng (thường theo hướng xấu)

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portendere
English
portend

Nguồn gốc La Mã

Từ 'portend' có nguồn gốc từ động từ 'portendere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kéo dài về phía trước' hoặc 'chỉ ra trước'. Nó được ghép từ tiền tố 'por-' (tiến lên, về phía trước) và động từ 'tendere' (kéo dài, căng ra). Ý nghĩa gốc này đã phát triển thành 'báo hiệu' hoặc 'tiên đoán' những gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Note

Từ "portend" mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để mô tả những dấu hiệu của các sự kiện quan trọng, thường có tính tiêu cực. Nó gợi ý một sự báo trước mạnh mẽ hơn so với các từ như "suggest" hoặc "indicate".

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + portend
  • Dấu hiệu Dấu hiệu portend (báo trước...)
    (Dấu hiệu báo trước)
  • Sự kiện Sự kiện portend (báo trước...)
    (Sự kiện báo trước)
  • Mây đen Mây đen portend mưa to
    (Mây đen báo hiệu mưa to)
portend + Noun
  • thảm họa portend thảm họa
    (báo trước thảm họa)
  • sự thay đổi portend sự thay đổi
    (báo trước sự thay đổi)
  • rắc rối portend rắc rối
    (báo trước rắc rối)
  • sự sụp đổ portend sự sụp đổ
    (báo trước sự sụp đổ)

Idioms

  • portend well/ill (for someone/something)

    báo hiệu điều tốt/xấu (cho ai/điều gì)

    "The early election results do not portend well for the current government."

    (Kết quả bầu cử sớm không báo hiệu điều tốt lành cho chính phủ hiện tại.)

  • portend nothing good

    chẳng báo hiệu điều gì tốt đẹp

    "The sudden drop in sales portends nothing good for the company's future."

    (Doanh số giảm đột ngột chẳng báo hiệu điều gì tốt đẹp cho tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portend

verb
Lật mặt

Là một dấu hiệu hoặc cảnh báo rằng điều gì đó quan trọng, và thường là khó chịu, có khả năng xảy ra trong tương lai.

"The dark clouds portended a storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the dark clouds gathered ominously, they portended a severe thunderstorm.
Bởi vì mây đen kéo đến một cách đáng ngại, chúng báo hiệu một cơn giông bão dữ dội.
Phủ định
Unless the economy improves significantly, current trends do not portend a swift recovery.
Trừ khi nền kinh tế cải thiện đáng kể, các xu hướng hiện tại không báo hiệu một sự phục hồi nhanh chóng.
Nghi vấn
If the stock market continues its rapid decline, does it portend a wider economic crisis?
Nếu thị trường chứng khoán tiếp tục suy giảm nhanh chóng, liệu nó có báo hiệu một cuộc khủng hoảng kinh tế rộng lớn hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dark clouds portend a storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
Phủ định
Hardly had the portentous signs appeared when the stock market crashed.
Hiếm khi những dấu hiệu báo trước xuất hiện thì thị trường chứng khoán sụp đổ.
Nghi vấn
Should these events portend a change in leadership, we must be ready.
Nếu những sự kiện này báo hiệu một sự thay đổi trong lãnh đạo, chúng ta phải sẵn sàng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portend".

Điềm báo và Tín ngưỡng

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, người ta thường giải thích một số sự kiện hoặc hiện tượng nhất định như những dấu hiệu 'báo trước' (portend) các sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, dù tốt hay xấu. Ví dụ, mèo đen đi ngang qua, gương vỡ, hoặc một số hành vi của chim chóc thường được xem là điềm báo.

Lời tiên tri và Bói toán

Khái niệm 'báo trước' (portend) là trọng tâm của các hoạt động như lời tiên tri (trong bối cảnh tôn giáo) và bói toán (divination), nơi mọi người tìm cách hiểu những dấu hiệu hiện tại đang chỉ ra điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.