(Top Banner Ad)
foresighted
C1
adjective C1 Chung

foresighted

UK: /ˈfɔːˌsaɪ.tɪd/ • US: /ˈfɔːrˌsaɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có tầm nhìn xa nhìn xa trông rộng biết lo xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an ability to predict what will happen in the future and to prepare for it accordingly.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện khả năng dự đoán những gì sẽ xảy ra trong tương lai và chuẩn bị cho nó một cách phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A foresighted leader anticipates potential problems and develops solutions in advance."

    "Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa dự đoán những vấn đề tiềm ẩn và phát triển các giải pháp trước."

  • "The company's foresighted investment in renewable energy proved to be a wise decision."

    "Khoản đầu tư có tầm nhìn xa của công ty vào năng lượng tái tạo đã chứng tỏ là một quyết định sáng suốt."

  • "Foresighted policies can help prevent future economic crises."

    "Các chính sách có tầm nhìn xa có thể giúp ngăn ngừa các cuộc khủng hoảng kinh tế trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foresight Sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn, sự tiên đoán
Verb foresee Dự đoán, thấy trước (một sự việc sẽ xảy ra)
Adverb foresightedly Một cách nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn
Adjective unforesighted Không nhìn xa trông rộng, thiển cận
Noun foresightedness Sự nhìn xa trông rộng, tính có tầm nhìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*fura
Old English
fore
Modern English
fore-
Proto-Indo-European
*sekʷ-
Proto-Germanic
*sihtiz
Old English
gesiht
Modern English
sight
Modern English
foresighted (compound of fore- + sighted)

Cái nhìn vượt thời gian

Từ 'foresighted' được ghép lại từ tiền tố 'fore-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước') và tính từ 'sighted' (nghĩa là 'có khả năng nhìn thấy'). Như vậy, từ này mô tả khả năng nhìn xa trông rộng, có thể dự đoán và chuẩn bị cho tương lai. Nó gợi hình ảnh một người có 'con mắt thứ ba' để thấy được những điều sẽ đến, giúp họ đưa ra quyết định khôn ngoan và phòng tránh rủi ro.

Usage Note

Từ 'foresighted' nhấn mạnh khả năng nhìn xa trông rộng, dự đoán được những hậu quả hoặc cơ hội trong tương lai và hành động một cách khôn ngoan để chuẩn bị hoặc tận dụng chúng. Nó khác với 'wise' (khôn ngoan) ở chỗ 'wise' tập trung vào sự hiểu biết và kinh nghiệm, còn 'foresighted' tập trung vào khả năng dự đoán và chuẩn bị cho tương lai. So với 'prudent' (thận trọng), 'foresighted' bao hàm một tầm nhìn xa hơn và chủ động hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + foresighted
  • highly highly foresighted
    (cực kỳ nhìn xa trông rộng)
  • exceptionally exceptionally foresighted
    (đặc biệt nhìn xa trông rộng)
  • truly truly foresighted
    (thực sự nhìn xa trông rộng)
  • remarkably remarkably foresighted
    (đáng kể/đáng chú ý là nhìn xa trông rộng)
Foresighted + Noun
  • leader a foresighted leader
    (một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng)
  • decision a foresighted decision
    (một quyết định sáng suốt/có tầm nhìn xa)
  • policy a foresighted policy
    (một chính sách nhìn xa trông rộng)
  • approach a foresighted approach
    (một cách tiếp cận có tầm nhìn xa)
  • planning foresighted planning
    (kế hoạch có tầm nhìn xa)

Idioms

  • be foresighted enough to do something

    đủ nhìn xa trông rộng để làm gì đó

    "She was foresighted enough to invest in renewable energy years ago."

    (Cô ấy đã đủ nhìn xa trông rộng để đầu tư vào năng lượng tái tạo từ nhiều năm trước.)

  • take a foresighted view (of something)

    có cái nhìn xa trông rộng (về cái gì đó)

    "It's important to take a foresighted view of climate change."

    (Điều quan trọng là phải có cái nhìn xa trông rộng về biến đổi khí hậu.)

  • act in a foresighted manner

    hành động một cách có tầm nhìn xa trông rộng

    "The company's CEO always encourages us to act in a foresighted manner."

    (CEO của công ty luôn khuyến khích chúng tôi hành động một cách có tầm nhìn xa trông rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foresighted

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện khả năng dự đoán những gì sẽ xảy ra trong tương lai và chuẩn bị cho nó một cách phù hợp.

"A foresighted leader anticipates potential problems and develops solutions in advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being foresighted, he invested early, and now enjoys substantial returns.
Vì có tầm nhìn xa, anh ấy đã đầu tư sớm, và giờ đây được hưởng lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
They were not foresighted, ignoring the warning signs, and consequently faced significant losses.
Họ không có tầm nhìn xa, phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo, và do đó phải đối mặt với những tổn thất đáng kể.
Nghi vấn
Were they foresighted, anticipating the market crash, and selling their assets in time?
Liệu họ có tầm nhìn xa, dự đoán được sự sụp đổ của thị trường, và bán tài sản của họ kịp thời không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO was foresighted in his investment strategy.
Vị CEO đã có tầm nhìn xa trong chiến lược đầu tư của mình.
Phủ định
She wasn't foresighted enough to anticipate the market crash.
Cô ấy không đủ tầm nhìn xa để dự đoán sự sụp đổ của thị trường.
Nghi vấn
Was he foresighted to purchase that land before the development boom?
Có phải anh ấy đã có tầm nhìn xa khi mua mảnh đất đó trước khi bùng nổ phát triển?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be foresighted and invest in renewable energy.
Cô ấy sẽ có tầm nhìn xa và đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
They are not going to be foresighted enough to anticipate the market crash.
Họ sẽ không đủ tầm nhìn xa để dự đoán sự sụp đổ của thị trường.
Nghi vấn
Are you going to be foresighted and save for your retirement?
Bạn có định có tầm nhìn xa và tiết kiệm cho tuổi già của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foresighted".

Tầm quan trọng trong lãnh đạo và chiến lược

Trong văn hóa phương Tây, 'foresighted' (nhìn xa trông rộng) là một phẩm chất được đánh giá cao, đặc biệt trong giới lãnh đạo, kinh doanh và hoạch định chính sách. Nó thường gắn liền với sự khôn ngoan, khả năng dự báo rủi ro và cơ hội, từ đó đưa ra những quyết định mang lại lợi ích lâu dài, tránh được những hậu quả tiêu cực. Các nhà lãnh đạo được kính trọng thường là những người có tầm nhìn xa.

Thành ngữ và sự chuẩn bị

Nhiều thành ngữ và tục ngữ tiếng Anh cũng phản ánh giá trị của việc nhìn xa trông rộng, ví dụ như 'A stitch in time saves nine' (Một mũi đúng lúc bằng chín mũi sau này), ngụ ý rằng việc giải quyết vấn đề sớm sẽ ngăn chặn các vấn đề lớn hơn sau này. Điều này nhấn mạnh tư duy phòng ngừa và chuẩn bị kỹ lưỡng, là cốt lõi của phẩm chất 'foresighted'.