(Top Banner Ad)
far-sighted
C1
adjective C1 Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

far-sighted

UK: /ˌfɑːˈsaɪtɪd/ • US: /ˌfɑːrˈsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có tầm nhìn xa biết nhìn xa trông rộng tiên liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a concern for future needs and possibilities.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự quan tâm đến các nhu cầu và khả năng trong tương lai; có tầm nhìn xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's far-sighted investment in renewable energy proved to be very profitable."

    "Khoản đầu tư có tầm nhìn xa của công ty vào năng lượng tái tạo đã chứng tỏ rất có lợi nhuận."

  • "A far-sighted leader anticipates future challenges and opportunities."

    "Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa dự đoán những thách thức và cơ hội trong tương lai."

  • "The government's far-sighted policies helped the economy grow."

    "Các chính sách có tầm nhìn xa của chính phủ đã giúp nền kinh tế phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective far-sighted Viễn thị (về mắt); nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn xa (về tư duy, kế hoạch)
Noun far-sightedness Sự viễn thị; tính nhìn xa trông rộng, tầm nhìn xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feorr
Old English
gesiht
Middle English
fer-sight
Modern English
far-sighted

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'far-sighted' được hình thành bằng cách kết hợp 'far' (xa) và 'sighted' (có tầm nhìn). Ban đầu, nó mô tả khả năng nhìn rõ những vật ở xa, đồng thời cũng mang ý nghĩa ẩn dụ là khả năng nhìn xa trông rộng, dự đoán được tương lai.

Hai nghĩa, một từ

Điều đặc biệt thú vị là 'far-sighted' có hai nghĩa chính. Một là về thị lực (viễn thị), tức là mắt nhìn rõ vật ở xa nhưng khó nhìn gần. Hai là về tư duy, chỉ người có khả năng lập kế hoạch, dự đoán tốt cho tương lai, không chỉ nhìn vào lợi ích trước mắt.

Usage Note

Từ 'far-sighted' thường được dùng để miêu tả những người hoặc kế hoạch có khả năng dự đoán và chuẩn bị cho tương lai một cách khôn ngoan. Nó nhấn mạnh khả năng thấy trước các cơ hội và thách thức tiềm ẩn, và đưa ra các quyết định sáng suốt để đối phó với chúng. Khác với 'visionary' (người có tầm nhìn), 'far-sighted' tập trung hơn vào tính thực tế và khả năng ứng dụng của tầm nhìn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + far-sighted
  • politically politically far-sighted
    (nhìn xa trông rộng về mặt chính trị)
  • exceptionally exceptionally far-sighted
    (cực kỳ nhìn xa trông rộng)
  • remarkably remarkably far-sighted
    (đáng kể là nhìn xa trông rộng)
Noun + far-sighted
  • leader a far-sighted leader
    (một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa)
  • policy far-sighted policies
    (các chính sách có tầm nhìn xa)
  • plan a far-sighted plan
    (một kế hoạch có tầm nhìn xa)
Verb + far-sighted
  • be be far-sighted
    (có tầm nhìn xa / bị viễn thị)
  • remain remain far-sighted
    (duy trì tầm nhìn xa)
  • prove prove far-sighted
    (chứng tỏ là có tầm nhìn xa)

Idioms

  • take a far-sighted approach

    có một cách tiếp cận nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn dài hạn

    "The company decided to take a far-sighted approach to investment, focusing on long-term gains."

    (Công ty đã quyết định áp dụng cách tiếp cận nhìn xa trông rộng trong đầu tư, tập trung vào lợi ích dài hạn.)

  • have a far-sighted vision

    có tầm nhìn xa, có khả năng dự đoán tương lai tốt

    "A good leader must have a far-sighted vision for the future of the nation."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải có tầm nhìn xa cho tương lai của đất nước.)

  • show far-sightedness

    thể hiện sự nhìn xa trông rộng, có khả năng dự đoán trước

    "His decision to invest in renewable energy years ago showed great far-sightedness."

    (Quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo của anh ấy nhiều năm trước đã thể hiện sự nhìn xa trông rộng tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

far-sighted

adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự quan tâm đến các nhu cầu và khả năng trong tương lai; có tầm nhìn xa.

"The company's far-sighted investment in renewable energy proved to be very profitable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far-sighted".

Tầm quan trọng của sự nhìn xa trông rộng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, 'far-sightedness' (sự nhìn xa trông rộng) được đánh giá rất cao. Nó là phẩm chất cần thiết của một nhà lãnh đạo giỏi, một chiến lược gia tài ba, người có thể dự đoán và chuẩn bị cho những thách thức, cơ hội trong tương lai, thay vì chỉ phản ứng với tình hình hiện tại. Điều này thể hiện một tư duy chiến lược và trách nhiệm.

Viễn thị và đời sống

Ở nghĩa đen, 'far-sightedness' (viễn thị) là một tình trạng mắt phổ biến, đặc biệt ở người lớn tuổi. Khi người ta già đi, mắt thường mất khả năng tập trung vào các vật thể gần. Hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng đọc sách báo mà còn là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa, thường được điều chỉnh bằng cách đeo kính đọc sách hoặc kính đa tròng.