(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ formal economy
C1

formal economy

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế chính thức khu vực kinh tế chính thức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Formal economy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phần của nền kinh tế được chính phủ chính thức công nhận, quản lý và đánh thuế. Nó bao gồm các hoạt động được ghi lại trong tài khoản quốc gia và tuân theo luật lao động, thuế và các quy định.

Definition (English Meaning)

The part of an economy that is officially recognized, regulated, and taxed by the government. It includes activities that are recorded in national accounts and are subject to labor laws, taxes, and regulations.

Ví dụ Thực tế với 'Formal economy'

  • "The government is trying to encourage more businesses to move from the informal to the formal economy."

    "Chính phủ đang cố gắng khuyến khích nhiều doanh nghiệp chuyển từ kinh tế phi chính thức sang kinh tế chính thức."

  • "The formal economy provides greater job security and benefits for workers."

    "Nền kinh tế chính thức cung cấp sự đảm bảo việc làm và phúc lợi tốt hơn cho người lao động."

  • "Growth in the formal economy contributes to increased tax revenue for the government."

    "Sự tăng trưởng trong nền kinh tế chính thức góp phần làm tăng doanh thu thuế cho chính phủ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Formal economy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: formal economy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

gross domestic product (GDP)(tổng sản phẩm quốc nội (GDP))
tax revenue(thuế)
employment rate(tỷ lệ việc làm)
labor laws(luật lao động)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế học

Ghi chú Cách dùng 'Formal economy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'formal economy' thường được sử dụng để đối lập với 'informal economy' (kinh tế phi chính thức), vốn bao gồm các hoạt động kinh tế không được chính phủ quản lý hoặc đánh thuế. Nó liên quan đến các công việc được trả lương, có hợp đồng lao động và các hoạt động kinh doanh được đăng ký hợp pháp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

Sử dụng 'in the formal economy' để chỉ một hoạt động hoặc một nhóm người đang làm việc trong khu vực kinh tế chính thức. Ví dụ: 'Most workers in the formal economy have access to social security benefits.' Sử dụng 'of the formal economy' để chỉ một đặc điểm hoặc một phần của khu vực kinh tế chính thức. Ví dụ: 'Taxation is a key component of the formal economy.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Formal economy'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to strengthen the formal economy by implementing new regulations.
Chính phủ sẽ củng cố nền kinh tế chính thức bằng cách thực hiện các quy định mới.
Phủ định
They are not going to rely solely on the informal sector; they are going to focus on developing the formal economy.
Họ sẽ không chỉ dựa vào khu vực phi chính thức; họ sẽ tập trung vào phát triển nền kinh tế chính thức.
Nghi vấn
Is the country going to transition more of its workforce into the formal economy in the next decade?
Liệu đất nước có chuyển đổi nhiều lực lượng lao động hơn vào nền kinh tế chính thức trong thập kỷ tới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)