(Top Banner Ad)
informal economy
C1
danh từ C1 Kinh tế học

informal economy

UK: /ɪnˈfɔːməl ɪˈkɒnəmi/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế phi chính thức khu vực kinh tế phi chính thức kinh tế không chính thức kinh tế ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of an economy that is neither taxed nor monitored by a government; not included in a country's gross national product (GNP); includes illegal activities, as well as unreported income from otherwise legal activities.

Vietnamese Meaning

Một phần của nền kinh tế không bị đánh thuế hoặc giám sát bởi chính phủ; không được tính vào tổng sản phẩm quốc dân (GNP) của một quốc gia; bao gồm các hoạt động bất hợp pháp, cũng như thu nhập không được báo cáo từ các hoạt động hợp pháp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The informal economy provides a vital source of income for many in developing countries."

    "Kinh tế phi chính thức cung cấp một nguồn thu nhập quan trọng cho nhiều người ở các nước đang phát triển."

  • "Many street vendors operate within the informal economy."

    "Nhiều người bán hàng rong hoạt động trong nền kinh tế phi chính thức."

  • "The informal economy is often characterized by a lack of social protection."

    "Kinh tế phi chính thức thường được đặc trưng bởi sự thiếu bảo trợ xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective informal không chính thức, thân mật
Noun economy nền kinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Nguồn gốc của 'informal economy'

Khái niệm 'informal economy' (nền kinh tế phi chính thức) bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ những năm 1970, khi các nhà kinh tế học quan tâm đến những hoạt động kinh tế không được chính phủ ghi nhận hoặc quản lý. Nó ám chỉ những công việc tự do, buôn bán nhỏ lẻ, và các hoạt động không tuân thủ các quy định về thuế và lao động. Thuật ngữ này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cảnh của nền kinh tế, không chỉ là những gì được thống kê chính thức.

Usage Note

Kinh tế phi chính thức, còn gọi là kinh tế không chính thức, kinh tế ngầm, đề cập đến các hoạt động kinh tế không được nhà nước quản lý, kiểm soát hoặc đánh thuế. Nó bao gồm nhiều loại hoạt động khác nhau, từ những việc làm giản dị, không đăng ký (ví dụ: bán hàng rong, sửa chữa nhỏ) đến những hoạt động bất hợp pháp (ví dụ: buôn bán ma túy, rửa tiền). Sự khác biệt chính giữa kinh tế chính thức và phi chính thức nằm ở mức độ tuân thủ các quy định pháp luật và thuế má.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'the role *of* the informal economy', 'growth *in* the informal economy'. 'In' thường được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sự phát triển bên trong, còn 'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, thuộc tính hoặc vai trò.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal economy
  • large large informal economy
    (nền kinh tế phi chính thức lớn)
  • growing growing informal economy
    (nền kinh tế phi chính thức đang phát triển)
  • thriving thriving informal economy
    (nền kinh tế phi chính thức thịnh vượng)
Verb + informal economy
  • work in work in the informal economy
    (làm việc trong nền kinh tế phi chính thức)
  • participate in participate in the informal economy
    (tham gia vào nền kinh tế phi chính thức)
  • regulate regulate the informal economy
    (điều chỉnh nền kinh tế phi chính thức)

Idioms

  • shadow economy

    nền kinh tế ngầm (một cách gọi khác của informal economy)

    "The shadow economy can be difficult to track."

    (Nền kinh tế ngầm có thể khó theo dõi.)

  • underground economy

    nền kinh tế dưới lòng đất (tương tự informal economy)

    "Many transactions in the underground economy are untaxed."

    (Nhiều giao dịch trong nền kinh tế dưới lòng đất không bị đánh thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal economy

danh từ
Lật mặt

Một phần của nền kinh tế không bị đánh thuế hoặc giám sát bởi chính phủ; không được tính vào tổng sản phẩm quốc dân (GNP) của một quốc gia; bao gồm các hoạt động bất hợp pháp, cũng như thu nhập không được báo cáo từ các hoạt động hợp pháp khác.

"The informal economy provides a vital source of income for many in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The informal economy provides livelihoods for many urban residents.
Nền kinh tế phi chính thức cung cấp sinh kế cho nhiều cư dân thành thị.
Phủ định
Governments do not always regulate the informal economy effectively.
Chính phủ không phải lúc nào cũng quản lý nền kinh tế phi chính thức một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does the informal economy contribute significantly to the national GDP?
Nền kinh tế phi chính thức có đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal economy".

Tầm quan trọng của nền kinh tế phi chính thức

Ở nhiều nước đang phát triển, nền kinh tế phi chính thức đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra việc làm và thu nhập cho người dân, đặc biệt là những người không có cơ hội làm việc trong khu vực chính thức. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về quản lý, thuế và bảo vệ quyền lợi của người lao động.

Thách thức và cơ hội

Mặc dù nền kinh tế phi chính thức có thể mang lại thu nhập nhanh chóng và linh hoạt, nó thường thiếu sự bảo vệ pháp lý và phúc lợi xã hội cho người lao động. Việc chính phủ tìm cách hỗ trợ và quản lý khu vực này một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững.