(Top Banner Ad)
regulated economy
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

regulated economy

UK: /ˈreɡjʊˌleɪtɪd ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˈreɡjəˌleɪtɪd ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế được quản lý nền kinh tế có sự điều tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic system where the government intervenes in the economy through various policies and regulations.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kinh tế nơi chính phủ can thiệp vào nền kinh tế thông qua các chính sách và quy định khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A regulated economy aims to balance economic growth with social welfare and environmental protection."

    "Một nền kinh tế được quản lý nhằm mục đích cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế với phúc lợi xã hội và bảo vệ môi trường."

  • "Many European countries have regulated economies with strong social safety nets."

    "Nhiều quốc gia châu Âu có nền kinh tế được quản lý với mạng lưới an sinh xã hội vững mạnh."

  • "The debate continues over whether a regulated economy or a free market economy is better for promoting innovation."

    "Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục về việc liệu một nền kinh tế được quản lý hay một nền kinh tế thị trường tự do tốt hơn cho việc thúc đẩy sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate điều tiết, điều chỉnh
Noun regulation sự điều tiết, quy định
Noun regulator cơ quan điều tiết, thiết bị điều chỉnh
Adjective regulatory mang tính điều tiết, thuộc về quy định
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm tiền/tài nguyên

Synonyms

controlled economy (nền kinh tế được kiểm soát)interventionist economy (nền kinh tế can thiệp)

Antonyms

Related Words

deregulation (bãi bỏ quy định)government intervention (sự can thiệp của chính phủ)economic policy (chính sách kinh tế)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomia (quản lý gia đình)
Latin
regula (quy tắc, thước đo)
Latin
regulare (điều chỉnh, cai trị bằng quy tắc)
English
economy (cuối TK 16)
English
regulate (đầu TK 17)
English
regulated economy (thế kỷ 20, cụm từ)

Nguồn Gốc Của 'Regulate'

Từ 'regulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'thước kẻ' hoặc 'quy tắc'. Ban đầu, nó gợi lên hình ảnh sự thẳng thắn, trật tự, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'điều chỉnh theo quy tắc' hoặc 'kiểm soát để đạt được sự đồng nhất'.

Nguồn Gốc Của 'Economy' và sự kết hợp

Từ 'economy' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý gia đình'. Sau này, ý nghĩa được mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên và hoạt động tài chính của một quốc gia. Khi hai từ này kết hợp, 'regulated economy' mô tả một hệ thống kinh tế được điều tiết, quản lý bởi các quy tắc và chính sách của chính phủ để đảm bảo sự ổn định và công bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một nền kinh tế mà chính phủ có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và hướng dẫn hoạt động kinh tế. Nó khác với nền kinh tế tự do (free market economy) nơi sự can thiệp của chính phủ là tối thiểu. Sắc thái nghĩa của 'regulated' nhấn mạnh vào sự kiểm soát và tuân thủ theo các quy tắc.

Prepositions

by under

Sử dụng 'by' khi nói về cơ quan hoặc luật lệ quy định: 'The economy is regulated by strict laws.' (Nền kinh tế được quy định bởi các luật lệ nghiêm ngặt.). Sử dụng 'under' để chỉ phạm vi hoặc hệ thống quy định: 'The company operates under a heavily regulated system.' (Công ty hoạt động dưới một hệ thống được quy định chặt chẽ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regulated economy
  • strictly strictly regulated economy
    (nền kinh tế được điều tiết chặt chẽ)
  • heavily heavily regulated economy
    (nền kinh tế bị điều tiết nặng nề)
  • loosely loosely regulated economy
    (nền kinh tế được điều tiết lỏng lẻo)
  • centrally centrally regulated economy
    (nền kinh tế được điều tiết tập trung)
Verb + regulated economy
  • establish establish a regulated economy
    (thiết lập một nền kinh tế được điều tiết)
  • maintain maintain a regulated economy
    (duy trì một nền kinh tế được điều tiết)
  • transform into transform into a regulated economy
    (chuyển đổi thành một nền kinh tế được điều tiết)
Prepositional Phrase + regulated economy
  • in a operating in a regulated economy
    (hoạt động trong một nền kinh tế được điều tiết)
  • towards a a shift towards a regulated economy
    (một sự chuyển dịch sang nền kinh tế được điều tiết)

Idioms

  • A shift towards a regulated economy

    Một sự chuyển dịch sang nền kinh tế được điều tiết (ám chỉ sự thay đổi chính sách từ thị trường tự do hơn sang có sự can thiệp của chính phủ nhiều hơn)

    "After the financial crisis, many nations advocated for a shift towards a regulated economy."

    (Sau cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều quốc gia đã ủng hộ một sự chuyển dịch sang nền kinh tế được điều tiết.)

  • The pros and cons of a regulated economy

    Những ưu và nhược điểm của một nền kinh tế được điều tiết (cụm từ dùng để phân tích mặt tích cực và tiêu cực của hệ thống này)

    "Economists often debate the pros and cons of a regulated economy versus a free-market system."

    (Các nhà kinh tế học thường tranh luận về những ưu và nhược điểm của nền kinh tế được điều tiết so với hệ thống thị trường tự do.)

  • Operating within a regulated economy

    Vận hành/hoạt động trong một nền kinh tế được điều tiết (mô tả tình trạng các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của chính phủ)

    "Businesses must adapt their strategies when operating within a regulated economy."

    (Các doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược của mình khi hoạt động trong một nền kinh tế được điều tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regulated economy

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kinh tế nơi chính phủ can thiệp vào nền kinh tế thông qua các chính sách và quy định khác nhau.

"A regulated economy aims to balance economic growth with social welfare and environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should regulate the economy to ensure fair competition.
Chính phủ nên điều tiết nền kinh tế để đảm bảo cạnh tranh công bằng.
Phủ định
The government must not regulate every aspect of the economy; some freedom is necessary.
Chính phủ không được điều tiết mọi khía cạnh của nền kinh tế; một chút tự do là cần thiết.
Nghi vấn
Could regulating the economy lead to increased stability and growth?
Liệu việc điều tiết nền kinh tế có thể dẫn đến sự ổn định và tăng trưởng hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has regulated the economy significantly in recent years.
Chính phủ đã điều tiết nền kinh tế một cách đáng kể trong những năm gần đây.
Phủ định
They have not regulated the economy enough to prevent the crisis.
Họ đã không điều tiết nền kinh tế đủ để ngăn chặn cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Has the state ever regulated this economy sector?
Nhà nước đã bao giờ điều tiết lĩnh vực kinh tế này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regulated economy".

Cuộc Tranh Luận Giữa Thị Trường Tự Do và Nền Kinh Tế Điều Tiết

Trong các nền văn hóa phương Tây, có một cuộc tranh luận lâu đời về mức độ can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế. Một bên ủng hộ thị trường tự do (free market economy) tối thiểu sự điều tiết, tin rằng 'bàn tay vô hình' sẽ tự điều chỉnh giá cả và phân bổ tài nguyên. Bên còn lại ủng hộ nền kinh tế điều tiết (regulated economy) để bảo vệ người tiêu dùng, công nhân và môi trường, cũng như ngăn chặn độc quyền và sự thất bại của thị trường.

Khái Niệm Nền Kinh Tế Hỗn Hợp

Trên thực tế, hầu hết các nền kinh tế hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, đều là 'nền kinh tế hỗn hợp' (mixed economy). Chúng kết hợp các yếu tố của thị trường tự do với một mức độ điều tiết và can thiệp của chính phủ. Mục tiêu là cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội, cố gắng hưởng lợi từ cả hai hệ thống trong khi giảm thiểu nhược điểm của chúng.