(Top Banner Ad)
formalistic
C1
adjective C1 Nghệ thuật, Văn học, Triết học

formalistic

UK: /ˌfɔːməˈlɪstɪk/ • US: /ˌfɔːrməˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính hình thức chú trọng hình thức khuôn mẫu rập khuôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively devoted to outward form; concerned with the purely formal aspects of something, often to the neglect of its content or meaning.

Vietnamese Meaning

Quá chú trọng đến hình thức bên ngoài; quan tâm đến các khía cạnh thuần túy hình thức của một điều gì đó, thường bỏ qua nội dung hoặc ý nghĩa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee's approach to the problem was deemed too formalistic, failing to address the underlying issues."

    "Cách tiếp cận vấn đề của ủy ban bị coi là quá hình thức, không giải quyết được các vấn đề cơ bản."

  • "His formalistic interpretation of the law led to an unjust outcome."

    "Cách giải thích luật pháp một cách hình thức của anh ta đã dẫn đến một kết quả không công bằng."

  • "The architect's designs were criticized for being too formalistic and lacking in creativity."

    "Các thiết kế của kiến trúc sư bị chỉ trích vì quá hình thức và thiếu tính sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form
Adjective formal
Noun formality
Verb formalize
Adverb formally
Noun formalist
Noun formalism

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Late Latin
formalis
Old French
formal
English
formal
English
formalist
English
formalistic

Hình thức là cốt lõi

Từ 'formalistic' bắt nguồn từ 'formal' (chính thức, trang trọng, có tính hình thức), vốn có gốc từ tiếng Latin 'forma' nghĩa là 'hình dạng', 'cấu trúc'. Khi thêm hậu tố '-ist' và '-ic', nó dùng để mô tả người hoặc sự vật, sự việc quá chú trọng vào hình thức, quy tắc hay thủ tục hơn là nội dung hay bản chất cốt lõi.

Usage Note

Từ 'formalistic' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc, máy móc trong việc tuân thủ các quy tắc, nghi thức, hoặc hình thức mà không quan tâm đến bản chất hay mục đích thực sự. Nó thường được dùng để phê phán một phương pháp tiếp cận hoặc một hệ thống quá chú trọng vào hình thức mà bỏ qua nội dung, sự sáng tạo, hoặc tính thực tiễn. So sánh với 'formal': 'Formal' chỉ đơn giản là 'chính thức', 'trang trọng', không mang hàm ý tiêu cực. 'Formalistic' ám chỉ một mức độ tuân thủ hình thức quá mức, trở nên máy móc và không hiệu quả.

Prepositions

in about

'Formalistic in' thường được dùng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà người hoặc vật bị coi là quá chú trọng hình thức. Ví dụ: 'He was formalistic in his approach to painting.' 'Formalistic about' có thể được sử dụng để chỉ ra một thái độ hoặc quan điểm quá chú trọng hình thức. Ví dụ: 'The teacher was formalistic about grammar rules.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + formalistic
  • approach formalistic approach
    (cách tiếp cận hình thức)
  • procedure formalistic procedure
    (thủ tục hình thức)
  • rules formalistic rules
    (các quy tắc hình thức)
  • interpretation formalistic interpretation
    (sự giải thích hình thức)
Verb + formalistic
  • become become formalistic
    (trở nên hình thức)
  • avoid being avoid being formalistic
    (tránh quá hình thức)
  • get bogged down in get bogged down in formalistic details
    (sa lầy vào các chi tiết hình thức)

Idioms

  • a purely formalistic exercise

    một việc làm thuần túy hình thức (thiếu ý nghĩa thực chất)

    "The committee meeting turned into a purely formalistic exercise, with no real decisions being made."

    (Cuộc họp của ủy ban đã trở thành một việc làm thuần túy hình thức, không có quyết định thực sự nào được đưa ra.)

  • get bogged down in formalistic details

    sa lầy vào các chi tiết hình thức (phức tạp, không cần thiết)

    "We shouldn't get bogged down in formalistic details and lose sight of the main goal."

    (Chúng ta không nên sa lầy vào các chi tiết hình thức và bỏ qua mục tiêu chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formalistic

adjective
Lật mặt

Quá chú trọng đến hình thức bên ngoài; quan tâm đến các khía cạnh thuần túy hình thức của một điều gì đó, thường bỏ qua nội dung hoặc ý nghĩa của nó.

"The committee's approach to the problem was deemed too formalistic, failing to address the underlying issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect had been less formalistic, the building would have been more welcoming.
Nếu kiến trúc sư bớt hình thức hơn, tòa nhà đã trở nên thân thiện hơn.
Phủ định
If the professor had not been so formalistic in his approach, the students might not have lost interest.
Nếu giáo sư không quá hình thức trong cách tiếp cận của mình, sinh viên có lẽ đã không mất hứng thú.
Nghi vấn
Would the art critic have praised the painting if it had been less formalistic?
Liệu nhà phê bình nghệ thuật có khen bức tranh nếu nó bớt hình thức hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will have been teaching in a formalistic manner for over a decade by the time he retires.
Đến khi giáo sư nghỉ hưu, ông ấy sẽ đã giảng dạy theo phong cách hình thức chủ nghĩa trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The students won't have been approaching their art projects in such a formalistic way if the teacher hadn't insisted on strict adherence to the rules.
Các sinh viên sẽ không tiếp cận các dự án nghệ thuật của họ một cách hình thức như vậy nếu giáo viên không khăng khăng tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.
Nghi vấn
Will the company have been following such a formalistic approach to marketing before the new CEO arrives?
Liệu công ty có đang tuân theo một cách tiếp cận hình thức như vậy đối với marketing trước khi CEO mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formalistic".

Bệnh hình thức trong bộ máy hành chính

Trong nhiều hệ thống hành chính công hoặc các tổ chức lớn, 'formalistic' thường được dùng để chỉ tình trạng quá chú trọng vào quy trình, giấy tờ, hoặc các thủ tục cứng nhắc mà bỏ qua hiệu quả công việc hay nhu cầu thực tế của người dân/khách hàng. Điều này có thể dẫn đến sự trì trệ và quan liêu.

Nguyên tắc hình thức trong luật pháp

Trong lĩnh vực luật pháp, tính hình thức ('formalistic') có vai trò quan trọng để đảm bảo công bằng và minh bạch, ví dụ như yêu cầu về hình thức của hợp đồng hay các thủ tục tố tụng. Tuy nhiên, việc áp dụng quá cứng nhắc có thể dẫn đến việc bỏ qua bản chất vụ việc hoặc gây khó khăn cho những người không quen thuộc với hệ thống.