(Top Banner Ad)
formalism
C1
noun C1 Triết học, Văn học, Nghệ thuật, Luật học

formalism

UK: /ˈfɔːməlɪzəm/ • US: /ˈfɔːrməlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hình thức tính hình thức sự câu nệ hình thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strict adherence to prescribed or external forms, as in religion, art, or conduct.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ nghiêm ngặt các hình thức được quy định hoặc bên ngoài, như trong tôn giáo, nghệ thuật hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Literary formalism emphasizes the importance of the text itself, rather than the author's intentions or historical context."

    "Chủ nghĩa hình thức văn học nhấn mạnh tầm quan trọng của chính văn bản, hơn là ý định của tác giả hoặc bối cảnh lịch sử."

  • "His formalism in dress was quite striking."

    "Sự trang trọng trong cách ăn mặc của anh ấy khá nổi bật."

  • "The artist's formalism led to a lack of emotional depth in his paintings."

    "Chủ nghĩa hình thức của nghệ sĩ đã dẫn đến sự thiếu chiều sâu cảm xúc trong các bức tranh của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective formal trang trọng, chính thức
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Noun formality sự trang trọng, nghi thức, thủ tục
Verb formalize chính thức hóa, hợp thức hóa
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Noun informality sự không trang trọng, sự thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Nghệ thuật, Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formel
Middle English
formal
English
formal
English
formalism

Nguồn gốc của 'Formalism'

Từ 'formalism' bắt nguồn từ gốc Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng, cấu trúc'. Qua tiếng Pháp cổ 'formel' và tiếng Anh trung đại 'formal', nó trở thành tính từ 'formal' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ sự trang trọng, có hình thức. Khi thêm hậu tố '-ism' (thường dùng để chỉ một học thuyết, hệ thống tư tưởng hoặc xu hướng), 'formalism' ra đời, mang ý nghĩa là chủ nghĩa hoặc sự tập trung quá mức vào hình thức.

Usage Note

Trong triết học và phê bình văn học, 'formalism' thường đề cập đến việc tập trung vào hình thức và cấu trúc của một tác phẩm hơn là nội dung hoặc bối cảnh lịch sử, xã hội của nó. Nó nhấn mạnh cách các yếu tố như ngôn ngữ, bố cục, và kỹ thuật được sử dụng để tạo ra ý nghĩa. Phân biệt với 'conventionalism' (chủ nghĩa quy ước), 'formalism' tập trung vào các quy tắc *bên trong* hệ thống, trong khi 'conventionalism' tập trung vào các quy tắc được chấp nhận *rộng rãi*. 'Formalism' cũng khác với 'ritualism' (chủ nghĩa nghi thức), vốn nhấn mạnh các hành động theo nghi thức, mặc dù cả hai đều liên quan đến việc tuân thủ hình thức.

Prepositions

in of within

* in formalism: sử dụng để chỉ lĩnh vực mà formalism được áp dụng (e.g., in literary formalism). * of formalism: sử dụng để mô tả các khía cạnh hoặc đặc điểm của formalism (e.g., the principles of formalism). * within formalism: sử dụng để chỉ các khái niệm hoặc lý thuyết cụ thể trong formalism (e.g., debates within formalism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formalism
  • strict strict formalism
    (chủ nghĩa hình thức nghiêm ngặt)
  • rigid rigid formalism
    (chủ nghĩa hình thức cứng nhắc)
  • empty empty formalism
    (chủ nghĩa hình thức rỗng tuếch)
  • legal legal formalism
    (chủ nghĩa hình thức pháp lý)
  • artistic artistic formalism
    (chủ nghĩa hình thức nghệ thuật)
Verb + formalism
  • reject reject formalism
    (bác bỏ chủ nghĩa hình thức)
  • avoid avoid formalism
    (tránh chủ nghĩa hình thức)
  • criticize criticize formalism
    (phê phán chủ nghĩa hình thức)
  • adhere to adhere to formalism
    (tuân thủ chủ nghĩa hình thức)

Idioms

  • empty formalism

    chủ nghĩa hình thức rỗng tuếch; sự tuân thủ các quy tắc mà không có ý nghĩa hoặc nội dung thực chất

    "Many people felt that the new policy was nothing but empty formalism, lacking any real impact."

    (Nhiều người cảm thấy rằng chính sách mới chỉ là chủ nghĩa hình thức rỗng tuếch, không có tác động thực sự nào.)

  • bureaucratic formalism

    chủ nghĩa hình thức quan liêu; sự cứng nhắc trong việc tuân thủ các thủ tục hành chính, thường gây cản trở công việc

    "The project was delayed due to excessive bureaucratic formalism."

    (Dự án bị trì hoãn do chủ nghĩa hình thức quan liêu quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formalism

noun
Lật mặt

Sự tuân thủ nghiêm ngặt các hình thức được quy định hoặc bên ngoài, như trong tôn giáo, nghệ thuật hoặc hành vi.

"Literary formalism emphasizes the importance of the text itself, rather than the author's intentions or historical context."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formalism".

Chủ nghĩa hình thức trong Nghệ thuật và Triết học

Trong nghệ thuật và triết học, chủ nghĩa hình thức (formalism) là một học thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của hình thức, cấu trúc và phong cách của một tác phẩm hơn là nội dung, ý nghĩa hoặc thông điệp của nó. Ví dụ, một nhà phê bình theo chủ nghĩa hình thức có thể đánh giá một bức tranh dựa trên cách phối màu, bố cục và đường nét, thay vì câu chuyện mà nó kể.

Chủ nghĩa hình thức trong Pháp luật và Hành chính

Trong lĩnh vực pháp luật và hành chính, chủ nghĩa hình thức thường chỉ sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, thủ tục và nghi thức chính thức. Mặc dù điều này có thể đảm bảo tính công bằng và minh bạch, nhưng đôi khi nó cũng bị chỉ trích vì làm giảm đi sự linh hoạt, bỏ qua bản chất thực sự của vấn đề hoặc gây ra sự chậm trễ không cần thiết, đặc biệt là trong môi trường quan liêu.