undeveloping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the process of declining or reversing development; relating to the process of de-development or becoming less developed.
Vietnamese Meaning
Trong quá trình suy giảm hoặc đảo ngược sự phát triển; liên quan đến quá trình phản phát triển hoặc trở nên kém phát triển hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The region is undeveloping into a state of economic despair due to lack of investment."
"Khu vực này đang dần suy thoái thành tình trạng kinh tế tuyệt vọng do thiếu đầu tư."
-
"The project, once promising, is now undeveloping, leading to significant losses."
"Dự án, từng đầy hứa hẹn, giờ đang suy thoái, dẫn đến những tổn thất đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | undevelop | đảo ngược sự phát triển, ngừng phát triển |
| Adjective | undeveloped | chưa phát triển, kém phát triển |
| Noun | undevelopment | sự không phát triển, sự kém phát triển |
| Verb | develop | phát triển, hình thành |
| Noun | development | sự phát triển, sự hình thành |
| Adjective | developing | đang phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undeveloping' thường được dùng để mô tả một quốc gia, khu vực hoặc ngành công nghiệp đang trải qua sự suy thoái kinh tế, xã hội hoặc công nghiệp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thụt lùi so với trạng thái phát triển trước đó. Khác với 'developing' (đang phát triển), 'undeveloping' thể hiện sự đảo ngược của quá trình phát triển.
Prepositions
'Undeveloping into' thể hiện sự chuyển đổi dần sang trạng thái kém phát triển. 'Undeveloping from' chỉ sự thoái trào, suy giảm từ một trạng thái phát triển trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly undeveloping economy (nền kinh tế đang suy thoái nhanh chóng)
-
slowly slowly undeveloping skills (các kỹ năng đang dần mai một/không được trau dồi)
-
undeveloping an undeveloping region (một khu vực đang thoái triển (không phát triển hoặc suy thoái))
-
undeveloping the undeveloping situation (tình hình đang xấu đi)
Idioms
-
an undeveloping economy
một nền kinh tế đang suy thoái hoặc không phát triển
"The country's economy has been an undeveloping economy for the past decade, causing widespread poverty."
(Nền kinh tế của đất nước này đã là một nền kinh tế không phát triển trong thập kỷ qua, gây ra tình trạng nghèo đói lan rộng.)
-
a rapidly undeveloping region
một khu vực đang thoái triển nhanh chóng
"Due to lack of investment, it became a rapidly undeveloping region, losing its infrastructure and population."
(Do thiếu đầu tư, nó đã trở thành một khu vực thoái triển nhanh chóng, mất đi cơ sở hạ tầng và dân số.)
-
an undeveloping skill set
một bộ kỹ năng đang mai một hoặc không được phát triển
"Without continuous learning, any professional might face an undeveloping skill set in a fast-paced industry."
(Nếu không học hỏi liên tục, bất kỳ chuyên gia nào cũng có thể đối mặt với một bộ kỹ năng đang mai một trong một ngành công nghiệp phát triển nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undeveloping
tính từTrong quá trình suy giảm hoặc đảo ngược sự phát triển; liên quan đến quá trình phản phát triển hoặc trở nên kém phát triển hơn.
"The region is undeveloping into a state of economic despair due to lack of investment."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country is undeveloping: its infrastructure is crumbling, and its economy is shrinking. |
Đất nước đang trong quá trình thoái triển: cơ sở hạ tầng đang xuống cấp, và nền kinh tế đang thu hẹp. |
| Phủ định | The project is not undeveloping: instead, it is showing signs of significant progress and growth. |
Dự án không thoái triển: thay vào đó, nó đang cho thấy những dấu hiệu tiến bộ và phát triển đáng kể. |
| Nghi vấn | Is the city undeveloping: or are the recent economic downturns only temporary setbacks? |
Thành phố có đang thoái triển không: hay những suy thoái kinh tế gần đây chỉ là những trở ngại tạm thời? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeveloping".
