(Top Banner Ad)
undeveloping
C1
tính từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Phát triển học

undeveloping

UK: /ˌʌndɪˈveləpɪŋ/ • US: /ˌʌndɪˈveləpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái mất phát triển đang thoái trào trở nên kém phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the process of declining or reversing development; relating to the process of de-development or becoming less developed.

Vietnamese Meaning

Trong quá trình suy giảm hoặc đảo ngược sự phát triển; liên quan đến quá trình phản phát triển hoặc trở nên kém phát triển hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region is undeveloping into a state of economic despair due to lack of investment."

    "Khu vực này đang dần suy thoái thành tình trạng kinh tế tuyệt vọng do thiếu đầu tư."

  • "The project, once promising, is now undeveloping, leading to significant losses."

    "Dự án, từng đầy hứa hẹn, giờ đang suy thoái, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undevelop đảo ngược sự phát triển, ngừng phát triển
Adjective undeveloped chưa phát triển, kém phát triển
Noun undevelopment sự không phát triển, sự kém phát triển
Verb develop phát triển, hình thành
Noun development sự phát triển, sự hình thành
Adjective developing đang phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Phát triển học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
developer
English
develop
Proto-Germanic
*un-
English
un-
English
undevelop
English
undeveloping

Nguồn gốc của "undeveloping"

Từ "undeveloping" được hình thành bằng cách thêm tiền tố "un-" vào động từ "develop" và sau đó là hậu tố "-ing". Tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, mang ý nghĩa phủ định ("không") hoặc đảo ngược hành động. Bản thân động từ "develop" đến từ tiếng Pháp cổ "developer", có nghĩa là "mở ra, trải ra". Vì vậy, "undeveloping" ám chỉ quá trình không phát triển, thoái lùi hoặc đảo ngược sự phát triển.

Usage Note

Từ 'undeveloping' thường được dùng để mô tả một quốc gia, khu vực hoặc ngành công nghiệp đang trải qua sự suy thoái kinh tế, xã hội hoặc công nghiệp. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thụt lùi so với trạng thái phát triển trước đó. Khác với 'developing' (đang phát triển), 'undeveloping' thể hiện sự đảo ngược của quá trình phát triển.

Prepositions

into from

'Undeveloping into' thể hiện sự chuyển đổi dần sang trạng thái kém phát triển. 'Undeveloping from' chỉ sự thoái trào, suy giảm từ một trạng thái phát triển trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + undeveloping
  • rapidly rapidly undeveloping economy
    (nền kinh tế đang suy thoái nhanh chóng)
  • slowly slowly undeveloping skills
    (các kỹ năng đang dần mai một/không được trau dồi)
Undeveloping + Noun
  • undeveloping an undeveloping region
    (một khu vực đang thoái triển (không phát triển hoặc suy thoái))
  • undeveloping the undeveloping situation
    (tình hình đang xấu đi)

Idioms

  • an undeveloping economy

    một nền kinh tế đang suy thoái hoặc không phát triển

    "The country's economy has been an undeveloping economy for the past decade, causing widespread poverty."

    (Nền kinh tế của đất nước này đã là một nền kinh tế không phát triển trong thập kỷ qua, gây ra tình trạng nghèo đói lan rộng.)

  • a rapidly undeveloping region

    một khu vực đang thoái triển nhanh chóng

    "Due to lack of investment, it became a rapidly undeveloping region, losing its infrastructure and population."

    (Do thiếu đầu tư, nó đã trở thành một khu vực thoái triển nhanh chóng, mất đi cơ sở hạ tầng và dân số.)

  • an undeveloping skill set

    một bộ kỹ năng đang mai một hoặc không được phát triển

    "Without continuous learning, any professional might face an undeveloping skill set in a fast-paced industry."

    (Nếu không học hỏi liên tục, bất kỳ chuyên gia nào cũng có thể đối mặt với một bộ kỹ năng đang mai một trong một ngành công nghiệp phát triển nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undeveloping

tính từ
Lật mặt

Trong quá trình suy giảm hoặc đảo ngược sự phát triển; liên quan đến quá trình phản phát triển hoặc trở nên kém phát triển hơn.

"The region is undeveloping into a state of economic despair due to lack of investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country is undeveloping: its infrastructure is crumbling, and its economy is shrinking.
Đất nước đang trong quá trình thoái triển: cơ sở hạ tầng đang xuống cấp, và nền kinh tế đang thu hẹp.
Phủ định
The project is not undeveloping: instead, it is showing signs of significant progress and growth.
Dự án không thoái triển: thay vào đó, nó đang cho thấy những dấu hiệu tiến bộ và phát triển đáng kể.
Nghi vấn
Is the city undeveloping: or are the recent economic downturns only temporary setbacks?
Thành phố có đang thoái triển không: hay những suy thoái kinh tế gần đây chỉ là những trở ngại tạm thời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeveloping".

Cái nhìn về sự thoái lùi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm "tiến bộ" và "phát triển" thường được coi là mục tiêu cốt lõi và tích cực. Vì vậy, "undeveloping" (thoái triển, không phát triển) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thất bại, suy yếu hoặc đi ngược lại mong muốn chung của xã hội về sự tăng trưởng và cải thiện. Nó đối lập với lý tưởng về sự tiến hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Phản tư về "phát triển" và "phi phát triển"

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là với các phong trào môi trường và phát triển bền vững, khái niệm "undeveloping" đôi khi được thảo luận dưới góc độ "giảm tăng trưởng" (degrowth) hoặc "phi công nghiệp hóa" một cách có chủ đích. Điều này nhằm mục đích giảm tác động tiêu cực đến môi trường, thách thức quan điểm tăng trưởng kinh tế không ngừng, và hướng tới một lối sống cân bằng hơn, tuy nhiên đây là một cách tiếp cận mang tính triết lý và không phổ biến trong ý nghĩa thông thường của từ.