(Top Banner Ad)
former soldier
B1
Cụm danh từ B1 Quân sự

former soldier

UK: /ˈfɔːmə ˈsəʊldʒə/ • US: /ˈfɔːrmər ˈsoʊldʒər/

Nghĩa tiếng Việt

cựu quân nhân bộ đội xuất ngũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone who used to be a soldier but is not anymore.

Vietnamese Meaning

Một người từng là quân nhân nhưng hiện tại không còn nữa; cựu quân nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a former soldier who now works as a security guard."

    "Anh ấy là một cựu quân nhân, hiện đang làm bảo vệ."

  • "Many former soldiers struggle to adjust to civilian life."

    "Nhiều cựu quân nhân gặp khó khăn trong việc thích nghi với cuộc sống dân sự."

  • "The government provides support for former soldiers."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các cựu quân nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soldier Người lính, quân nhân
Verb soldier Làm lính, phục vụ trong quân đội; làm việc một cách chăm chỉ và kiên trì
Adjective soldierly Thuộc về hoặc giống lính; dũng cảm, mạnh mẽ, kỷ luật
Noun soldiering Nghề lính, công việc của một người lính; việc làm việc chăm chỉ, kiên trì

Synonyms

ex-soldier (cựu quân nhân)retired soldier (quân nhân đã nghỉ hưu)

Antonyms

active soldier (quân nhân tại ngũ)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Vulgar Latin
solidarius
Old French
soudier
Middle English
souldier
English
soldier
Old English
forma
Middle English
former
English
former soldier

Nguồn gốc của 'soldier' - Người lính và đồng tiền

Từ 'soldier' (người lính) có một lịch sử thú vị liên quan đến tiền bạc. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus', tên một loại tiền vàng La Mã. Từ đó, 'solidarius' có nghĩa là 'người được trả lương'. Qua tiếng Pháp cổ 'soudier' (lính đánh thuê), từ này đã phát triển thành 'soldier' trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ người được trả tiền để chiến đấu. Điều này cho thấy vai trò của việc trả lương trong việc duy trì quân đội từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'former' - Người đứng trước, người trước đây

Từ 'former' (trước đây, cựu) có gốc từ tiếng Anh cổ 'forma', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'trước nhất'. Nó có chung nguồn gốc với từ 'first'. Theo thời gian, nghĩa của 'former' đã chuyển dịch để chỉ một điều gì đó hoặc một người nào đó đã tồn tại hoặc giữ một vị trí trong quá khứ nhưng không còn như vậy nữa. Khi dùng với 'soldier', nó nhấn mạnh rằng người đó đã từng là lính nhưng hiện đã xuất ngũ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người đã từng phục vụ trong quân đội. 'Former' ngụ ý một vai trò hoặc vị trí đã kết thúc. Cần phân biệt với 'veteran' (cựu chiến binh), thường dùng để chỉ người đã từng tham gia chiến tranh, mặc dù cả hai từ có thể được dùng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + former soldier
  • distinguished a distinguished former soldier
    (một cựu binh lỗi lạc/xuất sắc)
  • respected a respected former soldier
    (một cựu binh đáng kính)
  • disabled a disabled former soldier
    (một cựu binh tàn tật)
  • brave a brave former soldier
    (một cựu binh dũng cảm)
Verb + former soldier
  • interview to interview a former soldier
    (phỏng vấn một cựu binh)
  • honor to honor a former soldier
    (vinh danh một cựu binh)
  • support to support former soldiers
    (hỗ trợ các cựu binh)
Former soldier + Verb
  • returned A former soldier returned home.
    (Một cựu binh đã trở về nhà.)
  • fought Former soldiers fought bravely.
    (Các cựu binh đã chiến đấu dũng cảm.)
  • works A former soldier now works as a teacher.
    (Một cựu binh giờ đây làm nghề giáo viên.)

Idioms

  • a former soldier of fortune

    một cựu lính đánh thuê (người từng chiến đấu vì tiền thay vì lòng yêu nước)

    "He was once a former soldier of fortune, traveling the globe for conflict."

    (Ông ta từng là một cựu lính đánh thuê, đi khắp thế giới tìm kiếm xung đột.)

  • a former soldier turned [profession/activist]

    một cựu binh đã chuyển sang làm [nghề nghiệp/nhà hoạt động]

    "The former soldier turned activist now advocates for peace."

    (Cựu binh chuyển sang làm nhà hoạt động giờ đây ủng hộ hòa bình.)

  • a former soldier struggling with [issue]

    một cựu binh đang vật lộn với [vấn đề]

    "Many former soldiers are struggling with PTSD after their service."

    (Nhiều cựu binh đang vật lộn với PTSD (rối loạn căng thẳng hậu chấn thương) sau khi phục vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

former soldier

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người từng là quân nhân nhưng hiện tại không còn nữa; cựu quân nhân.

"He is a former soldier who now works as a security guard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "former soldier".

Ngày Cựu chiến binh và Sự tôn vinh

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có ngày Lễ Cựu chiến binh (Veterans Day) vào ngày 11 tháng 11 hàng năm để tôn vinh những người đã phục vụ trong lực lượng vũ trang. Vương quốc Anh và các quốc gia Khối thịnh vượng chung có Ngày Tưởng niệm (Remembrance Day). Đây là những dịp để cộng đồng thể hiện lòng biết ơn và sự kính trọng đối với sự hy sinh của các cựu binh, những người đã và đang bảo vệ đất nước.

Thách thức và Hỗ trợ Cựu binh

Sau khi xuất ngũ, nhiều cựu binh phải đối mặt với những thách thức đáng kể như chấn thương tâm lý (PTSD), khó khăn trong việc hòa nhập lại xã hội dân sự, tìm kiếm việc làm hoặc vô gia cư. Các tổ chức phi lợi nhuận và chính phủ ở nhiều quốc gia đã và đang nỗ lực cung cấp các dịch vụ hỗ trợ y tế, tâm lý, giáo dục và việc làm để giúp các cựu binh tái hòa nhập và có cuộc sống ổn định.