(Top Banner Ad)
soldier
A2
danh từ A2 Quân sự

soldier

UK: /ˈsəʊldʒər/ • US: /ˈsoʊldʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người lính binh sĩ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person serving in an army.

Vietnamese Meaning

Một người phục vụ trong quân đội, thường là lính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers marched into the town."

    "Những người lính hành quân vào thị trấn."

  • "He was a brave soldier."

    "Anh ấy là một người lính dũng cảm."

  • "The soldier returned home after the war."

    "Người lính trở về nhà sau chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soldier Người lính, quân nhân
Verb soldier Phục vụ như lính; chiến đấu; kiên trì làm việc
Adjective soldierly Có tính cách của người lính; oai phong, dũng cảm
Noun soldiership Tài làm lính, phẩm chất của người lính
Noun soldiering Nghề lính, đời lính; việc làm lính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Late Latin
solidarius
Old French
soudier
Middle English
soudiour
English
soldier

Người Lính và Đồng Tiền Vàng

Từ 'soldier' có một gốc gác thú vị liên quan đến tiền bạc. Nó bắt nguồn từ từ 'solidus' trong tiếng Latin, một loại đồng tiền vàng La Mã. Sau đó, nó phát triển thành 'solidarius' (người nhận lương) trong tiếng Latin muộn, và 'soudier' trong tiếng Pháp cổ, chỉ những người lính đánh thuê được trả tiền để chiến đấu. Điều này cho thấy vai trò của sự trả công trong việc định hình danh tính của người lính từ thuở ban đầu.

Từ Lính Đánh Thuê Đến Người Bảo Vệ Quốc Gia

Ban đầu, những 'soudier' trong tiếng Pháp cổ chủ yếu là lính đánh thuê, những người chiến đấu cho bất kỳ ai trả lương cho họ. Theo thời gian, khái niệm này phát triển thành 'soldier' trong tiếng Anh, ám chỉ những người phục vụ trong quân đội quốc gia, chiến đấu để bảo vệ đất nước và người dân, không chỉ đơn thuần vì tiền bạc.

Usage Note

Từ 'soldier' thường dùng để chỉ những người thuộc quân đội trên bộ, phân biệt với thủy quân (sailor) hoặc không quân (airman). Nó mang ý nghĩa chung của một thành viên trong lực lượng vũ trang, không nhất thiết phải là sĩ quan.

Prepositions

in with

'Soldier in' dùng để chỉ vị trí công tác: 'He is a soldier in the army.' ('Anh ấy là một người lính trong quân đội.'). 'Soldier with' dùng để chỉ việc phối hợp, làm việc cùng: 'He fought as a soldier with the resistance.' ('Anh ấy chiến đấu như một người lính cùng với lực lượng kháng chiến.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soldier
  • brave a brave soldier
    (một người lính dũng cảm)
  • loyal a loyal soldier
    (một người lính trung thành)
  • young a young soldier
    (một người lính trẻ)
  • veteran a veteran soldier
    (một người lính cựu (chiến binh))
  • foot a foot soldier
    (lính bộ binh)
Verb + soldier
  • serve as a serve as a soldier
    (phục vụ trong quân đội (với tư cách lính))
  • deploy deploy soldiers
    (điều động binh lính)
  • train train soldiers
    (huấn luyện binh lính)
  • become a become a soldier
    (trở thành người lính)
Soldier's + Noun
  • uniform a soldier's uniform
    (quân phục của người lính)
  • life a soldier's life
    (đời lính)
  • duty a soldier's duty
    (nhiệm vụ của người lính)

Idioms

  • soldier on

    Tiếp tục cố gắng, kiên trì đối mặt với khó khăn hoặc sự mệt mỏi.

    "Despite her illness, she had to soldier on and finish her exams."

    (Mặc dù bị bệnh, cô ấy vẫn phải kiên trì hoàn thành kỳ thi của mình.)

  • a good soldier

    Một người trung thành, tuân lệnh mà không phàn nàn, làm tốt nhiệm vụ được giao, đặc biệt trong một tổ chức hoặc đội nhóm.

    "He's always been a good soldier, doing exactly what the company asks."

    (Anh ấy luôn là một người đáng tin cậy, làm chính xác những gì công ty yêu cầu.)

  • die a soldier's death

    Chết trong trận chiến hoặc khi đang làm nhiệm vụ quân sự, thường mang ý nghĩa danh dự và dũng cảm.

    "He always said he'd prefer to die a soldier's death rather than in a hospital bed."

    (Anh ấy luôn nói rằng thà chết trong trận chiến còn hơn là chết trên giường bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soldier

danh từ
Lật mặt

Một người phục vụ trong quân đội, thường là lính.

"The soldiers marched into the town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soldier".

Danh Dự và Sự Hy Sinh Của Người Lính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh người lính gắn liền với danh dự, lòng dũng cảm, sự trung thành và tinh thần hy sinh vì đất nước. Họ thường được coi là biểu tượng của lòng yêu nước và sự bảo vệ. Việc phục vụ trong quân đội là một trách nhiệm cao cả và đáng kính trọng, đôi khi đòi hỏi sự hy sinh cá nhân lớn lao.

Các Ngày Lễ Tưởng Niệm Người Lính

Nhiều quốc gia phương Tây có các ngày lễ đặc biệt để tưởng nhớ và vinh danh những người lính đã hy sinh hoặc phục vụ đất nước. Ví dụ, ở Mỹ có 'Memorial Day' (Ngày Tưởng Niệm - cho người đã khuất) và 'Veterans Day' (Ngày Cựu Chiến Binh - cho tất cả những người từng phục vụ), còn ở các nước Khối Thịnh Vượng Chung có 'Remembrance Day' (Ngày Tưởng Niệm). Đây là những dịp để cộng đồng thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với sự cống hiến của những người lính.