formosa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A historical name for Taiwan, meaning "beautiful" in Portuguese.
Vietnamese Meaning
Một tên gọi lịch sử của Đài Loan, có nghĩa là "xinh đẹp" trong tiếng Bồ Đào Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island was known as Formosa by Portuguese sailors."
"Hòn đảo này được các thủy thủ người Bồ Đào Nha biết đến với tên gọi Formosa."
-
"The Dutch established a colony on Formosa in the 17th century."
"Người Hà Lan đã thành lập một thuộc địa trên đảo Formosa vào thế kỷ 17."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Formosan | Thuộc về hoặc liên quan đến Formosa/Đài Loan |
| Noun | Formosan | Người dân từ Formosa/Đài Loan; ngôn ngữ bản địa của Formosa/Đài Loan |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Formosa' chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu lịch sử và địa lý liên quan đến Đài Loan trước khi nó được gọi rộng rãi là 'Taiwan'. Việc sử dụng từ này ngày nay có thể gợi lại những liên hệ lịch sử và đôi khi mang sắc thái hoài cổ hoặc trang trọng.
Prepositions
Khi sử dụng 'of' với 'Formosa', thường để chỉ một khía cạnh hoặc đặc điểm cụ thể của hòn đảo trong quá khứ. Ví dụ: 'The history of Formosa'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Formosa Formosa Strait (Eo biển Formosa (tên gọi khác của Eo biển Đài Loan))
-
Republic of Republic of Formosa (Cộng hòa Formosa (một nhà nước tồn tại ngắn ngủi trên đảo Đài Loan vào năm 1895))
-
Formosa Formosa tea (Trà Formosa (một loại trà đặc sản từ Đài Loan))
Idioms
-
Ilha Formosa
"Hòn đảo xinh đẹp" (tên gọi tiếng Bồ Đào Nha mà các nhà thám hiểm đã đặt cho Đài Loan)
"The Portuguese sailors famously called it 'Ilha Formosa' upon their discovery."
(Các thủy thủ Bồ Đào Nha đã nổi tiếng đặt tên cho hòn đảo là 'Ilha Formosa' khi họ phát hiện ra nó.)
-
Republic of Formosa
Cộng hòa Formosa (một chính quyền độc lập tồn tại ngắn ngủi trên Đài Loan vào năm 1895)
"The Republic of Formosa was established in 1895 but lasted only a few months."
(Cộng hòa Formosa được thành lập vào năm 1895 nhưng chỉ tồn tại trong vài tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formosa
Noun (Danh từ)Một tên gọi lịch sử của Đài Loan, có nghĩa là "xinh đẹp" trong tiếng Bồ Đào Nha.
"The island was known as Formosa by Portuguese sailors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formosa".
