strategizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'strategize': To plan the best way to gain an advantage or achieve a desired result.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'strategize': Lập chiến lược, hoạch định chiến lược để đạt được lợi thế hoặc kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is currently strategizing how to expand into new markets."
"Công ty hiện đang lên chiến lược để mở rộng sang các thị trường mới."
-
"We spent the afternoon strategizing our next marketing campaign."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để lên chiến lược cho chiến dịch marketing tiếp theo của mình."
-
"They are strategizing how to overcome the challenges posed by the new regulations."
"Họ đang lên chiến lược để vượt qua những thách thức do các quy định mới đặt ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Strategizing' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, lập kế hoạch và thực hiện các bước cụ thể để đạt được mục tiêu dài hạn. Nó bao hàm sự cân nhắc kỹ lưỡng các nguồn lực, đối thủ cạnh tranh và các yếu tố bên ngoài khác. Khác với 'planning' (lên kế hoạch) ở chỗ 'strategizing' mang tính chiến lược và có tầm nhìn xa hơn. Nó cũng khác với 'tactic' (chiến thuật) ở chỗ tập trung vào bức tranh toàn cảnh hơn là các hành động cụ thể, ngắn hạn.
Prepositions
'Strategizing about': Thường dùng để chỉ việc lên kế hoạch tổng thể, xem xét nhiều yếu tố khác nhau. Ví dụ: 'They are strategizing about how to enter the new market.' ('Họ đang lên chiến lược về cách thâm nhập thị trường mới.')
'Strategizing for': Thường dùng để chỉ việc chuẩn bị cho một tình huống hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'We are strategizing for the upcoming competition.' ('Chúng tôi đang lên chiến lược cho cuộc thi sắp tới.')
'Strategizing on': Nhấn mạnh việc tập trung vào một khía cạnh cụ thể của chiến lược. Ví dụ: 'The team is strategizing on improving customer satisfaction.' ('Đội ngũ đang lên chiến lược để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective strategizing (lên kế hoạch hiệu quả)
-
Careful strategizing (lên kế hoạch cẩn thận)
-
Long-term strategizing (lên kế hoạch dài hạn)
-
Start strategizing (bắt đầu lên kế hoạch)
-
Involve strategizing (bao gồm việc lên kế hoạch)
-
Need strategizing (cần lên kế hoạch)
Idioms
-
Back to the drawing board (after strategizing)
Bắt đầu lại từ đầu (sau khi lên kế hoạch)
"Our initial marketing campaign failed, so it's back to the drawing board after some serious strategizing."
(Chiến dịch marketing ban đầu của chúng tôi thất bại, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu sau khi lên kế hoạch một cách nghiêm túc.)
-
Think outside the box (while strategizing)
Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ (khi lên kế hoạch)
"To solve this complex problem, we need to think outside the box while strategizing."
(Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo khi lên kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategizing
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của 'strategize': Lập chiến lược, hoạch định chiến lược để đạt được lợi thế hoặc kết quả mong muốn.
"The company is currently strategizing how to expand into new markets."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they were strategizing the new marketing campaign. |
Cô ấy nói rằng họ đang lên chiến lược cho chiến dịch marketing mới. |
| Phủ định | He told me that he hadn't been strategizing enough for the upcoming project. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lên chiến lược đủ cho dự án sắp tới. |
| Nghi vấn | She asked if I had been strategizing about how to improve the team's performance. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã lên chiến lược về cách cải thiện hiệu suất của nhóm hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategizing".
