(Top Banner Ad)
methodically
C1
Adverb C1 Chung

methodically

UK: /məˈθɒdɪkli/ • US: /məˈθɑːdɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách có phương pháp một cách hệ thống một cách bài bản từng bước một
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a methodical manner; systematically.

Vietnamese Meaning

Một cách có phương pháp; một cách hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She methodically cleaned the entire house."

    "Cô ấy đã dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà một cách có phương pháp."

  • "The detective methodically examined the crime scene for clues."

    "Thám tử đã kiểm tra hiện trường vụ án một cách có phương pháp để tìm kiếm manh mối."

  • "The scientist methodically recorded the results of each experiment."

    "Nhà khoa học đã ghi lại kết quả của từng thí nghiệm một cách có phương pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun method Phương pháp, cách thức
Adjective methodical Có phương pháp, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
methodos (μέθοδος)
Latin
methodus
English
methodically

Gốc rễ của 'methodically'

Từ 'methodically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'methodos', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'phương pháp'. Ban đầu, nó ám chỉ một cách tiếp cận có hệ thống và có trật tự để đạt được một mục tiêu nào đó. Ý tưởng này sau đó du nhập vào tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh, giữ lại ý nghĩa cốt lõi về sự có phương pháp và kế hoạch.

Usage Note

Từ 'methodically' nhấn mạnh đến việc thực hiện một hành động theo một quy trình hoặc kế hoạch cụ thể, có tổ chức và logic. Nó khác với 'systematically' ở chỗ 'methodically' thường ám chỉ một quy trình đã được thiết lập hoặc chứng minh là hiệu quả. Nó đối lập với việc làm việc một cách ngẫu hứng, bừa bãi hoặc thiếu tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • approach methodically approach a problem
    (Tiếp cận một vấn đề một cách có phương pháp)
  • analyze methodically analyze data
    (Phân tích dữ liệu một cách có hệ thống)
  • organize methodically organize files
    (Sắp xếp các tệp một cách ngăn nắp)
Adverb + Adjective
  • thoroughly methodically thorough
    (cực kỳ kỹ lưỡng)
  • precise methodically precise
    (chính xác một cách có phương pháp)

Idioms

  • There's a method to (someone's) madness

    Có lý do ẩn sau hành động có vẻ điên rồ của ai đó.

    "He seems chaotic, but there's a method to his madness; he always gets things done."

    (Anh ta có vẻ hỗn loạn, nhưng có lý do ẩn sau sự điên rồ của anh ta; anh ta luôn hoàn thành mọi việc.)

  • By the numbers

    Làm theo đúng quy trình, một cách có phương pháp.

    "The detective investigated the crime scene by the numbers, collecting every piece of evidence."

    (Thám tử điều tra hiện trường vụ án theo đúng quy trình, thu thập mọi bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methodically

Adverb
Lật mặt

Một cách có phương pháp; một cách hệ thống.

"She methodically cleaned the entire house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methodically".

Phương pháp khoa học

Trong khoa học, phương pháp tiếp cận vấn đề một cách 'methodically' là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm việc đưa ra giả thuyết, thực hiện các thí nghiệm có kiểm soát và phân tích kết quả một cách có hệ thống để đưa ra kết luận chính xác. Nếu không có cách tiếp cận 'methodically', khoa học sẽ không thể tiến bộ.