(Top Banner Ad)
forsake
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn học

forsake

UK: /fɔːˈseɪk/ • US: /fɔːrˈseɪk/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ bỏ rơi ruồng bỏ khước từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To abandon or renounce (someone or something). To give up or renounce (something valued or pleasant).

Vietnamese Meaning

Từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ (ai đó hoặc cái gì đó). Từ bỏ hoặc khước từ (điều gì đó có giá trị hoặc thú vị).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Do not forsake me, my friend, in my hour of need."

    "Đừng bỏ rơi tôi, bạn của tôi, trong lúc tôi cần đến bạn."

  • "He forsook his principles in his pursuit of wealth."

    "Anh ta đã từ bỏ các nguyên tắc của mình trong quá trình theo đuổi sự giàu có."

  • "She would never forsake her children."

    "Cô ấy sẽ không bao giờ bỏ rơi con cái của mình."

  • "God will not forsake those who trust in Him."

    "Chúa sẽ không bỏ rơi những người tin tưởng vào Ngài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forsake từ bỏ, ruồng bỏ, bỏ mặc
Noun forsaker người từ bỏ, người ruồng bỏ
Noun (Gerund) forsaking sự từ bỏ, hành động từ bỏ
Adjective (Past Participle) forsaken bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, hoang vắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fursakaną
Old English
forsacan
Modern English
forsake

Nguồn Gốc Của 'Forsake'

Từ 'forsake' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forsacan'. Tiền tố 'for-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'rời khỏi', trong khi 'sacu' có nghĩa là 'tranh chấp, lý do hoặc tội lỗi'. Khi kết hợp lại, 'forsacan' mang ý nghĩa 'hoàn toàn từ bỏ một lý do hoặc tranh chấp', dần phát triển thành 'từ bỏ, ruồng bỏ' như ngày nay. Nó nhấn mạnh hành động rời bỏ một cách triệt để hoặc vĩnh viễn.

Usage Note

Forsake mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để diễn tả sự từ bỏ một cách có ý thức và dứt khoát, thường là những thứ quan trọng về mặt đạo đức, tinh thần hoặc tình cảm. Nó mạnh hơn so với 'abandon' (bỏ rơi) ở chỗ nhấn mạnh đến việc từ bỏ một cam kết hoặc trách nhiệm. Khác với 'desert' (rời bỏ) ở chỗ 'forsake' không nhất thiết phải liên quan đến việc bỏ rơi ai đó đang gặp khó khăn, mà có thể đơn giản là từ bỏ một mối quan hệ hoặc niềm tin.

Prepositions

for of

Forsake đi với 'for' để chỉ lý do từ bỏ. Ví dụ: He forsook his family for fame. Forsake đi với 'of' trong các cấu trúc ít phổ biến hơn, ví dụ như 'forsake of old habits'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + forsake
  • Never Never forsake your principles.
    (Không bao giờ từ bỏ các nguyên tắc của bạn.)
  • Would not He would not forsake his friends.
    (Anh ấy sẽ không ruồng bỏ bạn bè của mình.)
forsake + Noun (Object)
  • one's family forsake one's family
    (từ bỏ gia đình mình)
  • one's faith forsake one's faith
    (từ bỏ đức tin của mình)
  • one's duty forsake one's duty
    (từ bỏ nhiệm vụ của mình)
Adjective (Past Participle)
  • A forsaken a forsaken place
    (một nơi bị bỏ hoang, hoang vắng)
  • feel feel forsaken
    (cảm thấy bị bỏ rơi)

Idioms

  • God-forsaken (place/spot)

    một nơi quỷ quái, hẻo lánh, đáng nguyền rủa (với ý tiêu cực về sự hoang vắng, tồi tệ)

    "They built a small cabin in a God-forsaken valley."

    (Họ đã xây một căn nhà nhỏ trong một thung lũng hẻo lánh, quỷ quái.)

  • forsake all others

    từ bỏ tất cả những người khác (để chung thủy với một người – thường dùng trong lời thề hôn nhân)

    "In traditional vows, a spouse promises to love and cherish, forsaking all others."

    (Trong lời thề truyền thống, người phối ngẫu hứa yêu thương và trân trọng, từ bỏ tất cả những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forsake

Động từ
Lật mặt

Từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ (ai đó hoặc cái gì đó). Từ bỏ hoặc khước từ (điều gì đó có giá trị hoặc thú vị).

"Do not forsake me, my friend, in my hour of need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forsake".

Lời Thề Hôn Nhân

Cụm từ 'forsake all others' thường xuất hiện trong lời thề hôn nhân truyền thống ở phương Tây. Nó biểu thị sự cam kết tuyệt đối và độc quyền của một người đối với bạn đời của mình, hứa sẽ không phản bội hay từ bỏ họ vì bất kỳ ai khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trung thủy và sự gắn bó lâu dài trong hôn nhân.

Tông Màu Nghiêm Trọng

Từ 'forsake' mang một tông màu trang trọng và đôi khi hơi cổ xưa, thường được tìm thấy trong các văn bản tôn giáo, văn học cổ điển hoặc các bài phát biểu hùng hồn. Nó ám chỉ một hành động từ bỏ có ý nghĩa sâu sắc, thường liên quan đến một sự mất mát lớn, sự phản bội, hoặc một quyết định mang tính hy sinh cao cả, chứ không chỉ đơn thuần là bỏ đi một cách thông thường.