(Top Banner Ad)
forte
B2
Noun B2 Tổng quát

forte

UK: /ˈfɔːteɪ/ • US: /ˈfɔːrteɪ/

Nghĩa tiếng Việt

điểm mạnh sở trường mạnh về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that someone does particularly well.

Vietnamese Meaning

Điểm mạnh, sở trường của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cooking is not really my forte."

    "Nấu ăn không thực sự là sở trường của tôi."

  • "He discovered that painting was his forte."

    "Anh ấy phát hiện ra rằng vẽ tranh là sở trường của mình."

  • "Negotiation is definitely her forte; she always gets the best deals."

    "Đàm phán chắc chắn là sở trường của cô ấy; cô ấy luôn đạt được những thỏa thuận tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortitude sự bền bỉ, kiên cường
Verb fortify củng cố, làm vững chắc
Noun fortification sự củng cố, công sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
fort
English
forte

Nguồn gốc từ 'sức mạnh'

Từ 'forte' trong tiếng Anh dùng để chỉ điểm mạnh hay tài năng đặc biệt của một người, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fort' (vừa là tính từ 'mạnh', vừa là danh từ 'điểm mạnh'). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'forte' mang ý nghĩa là điều mà ai đó giỏi, làm tốt một cách tự nhiên.

Điểm mạnh của thanh kiếm

Một giả thuyết thú vị khác về 'forte' liên quan đến thuật ngữ đấu kiếm. 'Forte' là phần mạnh nhất của thanh kiếm, gần với chuôi kiếm, dùng để phòng thủ. Ngược lại, 'foible' (phần yếu của kiếm) là phần gần mũi kiếm, dùng để tấn công. Từ đó, 'forte' được dùng để chỉ điểm mạnh, sở trường của một người.

Usage Note

Từ 'forte' thường được dùng để chỉ một kỹ năng, tài năng hoặc phẩm chất đặc biệt mà một người có. Nó nhấn mạnh sự vượt trội hoặc sự xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'strength' (sức mạnh) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết chỉ kỹ năng.

Prepositions

in at

Khi dùng 'in', nó chỉ lĩnh vực mà ai đó có sở trường ('Her forte is in languages'). Khi dùng 'at', nó cũng chỉ lĩnh vực, nhưng có thể nhấn mạnh vào hành động cụ thể ('She is at her forte when presenting').

Collocations (Từ đi kèm)

Be + Forte
  • is is my forte
    (là sở trường của tôi)
  • is not is not his forte
    (không phải là sở trường của anh ấy)
Possessive + Forte
  • my my forte
    (sở trường của tôi)
  • his his forte
    (sở trường của anh ấy)
Verb + Forte
  • find find one's forte
    (tìm thấy sở trường của mình)
  • discover discover one's forte
    (khám phá sở trường của mình)
  • play to play to one's forte
    (phát huy sở trường của mình)

Idioms

  • X is one's forte

    X là sở trường của ai đó

    "Public speaking is definitely not my forte."

    (Nói trước công chúng chắc chắn không phải là sở trường của tôi.)

  • play to one's forte

    tận dụng, phát huy sở trường của mình

    "He always plays to his forte, focusing on tasks where his creativity shines."

    (Anh ấy luôn phát huy sở trường của mình, tập trung vào những nhiệm vụ mà sự sáng tạo của anh ấy tỏa sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forte

Noun
Lật mặt

Điểm mạnh, sở trường của ai đó.

"Cooking is not really my forte."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mathematics was always a particular forte of hers.
Toán học luôn là một thế mạnh đặc biệt của cô ấy.
Phủ định
Playing the guitar isn't really my forte.
Chơi guitar không thực sự là sở trường của tôi.
Nghi vấn
Is organization your forte?
Tổ chức có phải là thế mạnh của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her forte is classical piano: she plays Beethoven and Chopin flawlessly.
Sở trường của cô ấy là piano cổ điển: cô ấy chơi Beethoven và Chopin một cách hoàn hảo.
Phủ định
Mathematics isn't his forte: he struggles with complex equations.
Toán học không phải là sở trường của anh ấy: anh ấy gặp khó khăn với các phương trình phức tạp.
Nghi vấn
Is public speaking her forte: does she enjoy presenting to large audiences?
Diễn thuyết trước công chúng có phải là sở trường của cô ấy không: cô ấy có thích thuyết trình trước đám đông lớn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Singing is definitely her forte.
Ca hát chắc chắn là sở trường của cô ấy.
Phủ định
Mathematics isn't exactly my forte.
Toán học không hẳn là sở trường của tôi.
Nghi vấn
What exactly is your forte?
Chính xác thì sở trường của bạn là gì?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competition starts, she will have recognized her forte in data analysis.
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, cô ấy sẽ nhận ra điểm mạnh của mình trong phân tích dữ liệu.
Phủ định
By the end of the week, he won't have considered public speaking his forte.
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ không coi diễn thuyết trước công chúng là điểm mạnh của mình.
Nghi vấn
Will she have discovered her forte by the time she graduates?
Liệu cô ấy đã khám phá ra điểm mạnh của mình vào thời điểm tốt nghiệp chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my forte were singing, then I could audition for the musical.
Tôi ước điểm mạnh của tôi là ca hát, vậy thì tôi có thể thử giọng cho vở nhạc kịch.
Phủ định
If only his forte hadn't been ignored, he could have achieved great success in that field.
Giá mà điểm mạnh của anh ấy không bị bỏ qua, anh ấy đã có thể đạt được thành công lớn trong lĩnh vực đó.
Nghi vấn
If only her forte wasn't public speaking, would she be nervous about the presentation?
Nếu điểm mạnh của cô ấy không phải là diễn thuyết trước công chúng, liệu cô ấy có lo lắng về bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forte".

Xác định và phát huy điểm mạnh

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'forte' rất quan trọng trong phát triển bản thân và định hướng sự nghiệp. Mọi người được khuyến khích xác định 'forte' của mình (điều mình giỏi và yêu thích) để tập trung phát triển và tận dụng chúng trong công việc cũng như cuộc sống, thay vì cố gắng hoàn thiện những điểm yếu.

Khi 'forte' là thế mạnh trong giao tiếp

Trong các cuộc phỏng vấn xin việc hoặc buổi gặp mặt xã hội, việc có thể trình bày rõ ràng 'forte' của mình (những kỹ năng hoặc tài năng nổi bật) là một yếu tố then chốt. Điều này giúp cá nhân thể hiện giá trị bản thân và tạo ấn tượng mạnh mẽ với người đối diện.