(Top Banner Ad)
aptitude
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Tuyển dụng

aptitude

UK: /ˈæptɪtjuːd/ • US: /ˈæptɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

năng khiếu khả năng bẩm sinh tố chất năng lực tiềm ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural ability to do something well; a talent or inclination.

Vietnamese Meaning

Khả năng bẩm sinh để làm điều gì đó tốt; tài năng hoặc khuynh hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a natural aptitude for music."

    "Anh ấy có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh."

  • "Aptitude tests are used to assess a candidate's potential for success."

    "Các bài kiểm tra năng khiếu được sử dụng để đánh giá tiềm năng thành công của ứng viên."

  • "She demonstrated a remarkable aptitude for learning new languages."

    "Cô ấy thể hiện một năng khiếu đáng kể trong việc học ngôn ngữ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective apt có năng khiếu, có khuynh hướng, phù hợp (thích hợp)
Adverb aptly một cách thích hợp, tài tình, khéo léo
Noun adaptation sự thích nghi, sự điều chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aptus
Latin
aptitudo
English
aptitude

Nguồn Gốc Của 'Aptitude'

Từ 'aptitude' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aptitudo', có nghĩa là 'sự phù hợp' hoặc 'khả năng tự nhiên'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả sự thích ứng hoặc tiềm năng của một người đối với một kỹ năng hoặc công việc cụ thể. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về khả năng bẩm sinh hoặc tiềm năng phát triển.

Usage Note

Aptitude đề cập đến khả năng tiềm ẩn, chưa được rèn luyện nhiều, khác với skill (kỹ năng) là khả năng đã được phát triển thông qua luyện tập. Talent (tài năng) thường mang ý nghĩa về khả năng đặc biệt, vượt trội hơn aptitude.

Prepositions

for in

Aptitude 'for' thường dùng để chỉ năng khiếu, khả năng bẩm sinh cho một việc cụ thể. Aptitude 'in' thường dùng để chỉ khả năng trong một lĩnh vực rộng hơn. Ví dụ: 'He has an aptitude for languages' (Anh ấy có năng khiếu về ngôn ngữ). 'She shows aptitude in mathematics' (Cô ấy thể hiện khả năng trong toán học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aptitude
  • natural aptitude
    (năng khiếu tự nhiên)
  • innate aptitude
    (khả năng bẩm sinh)
  • special aptitude
    (năng khiếu đặc biệt)
Verb + aptitude
  • have an aptitude
    (có năng khiếu)
  • show an aptitude
    (thể hiện năng khiếu)
  • demonstrate an aptitude
    (chứng minh năng khiếu)
Preposition + aptitude
  • aptitude for something
    (năng khiếu về cái gì đó)
  • aptitude in something
    (năng khiếu trong lĩnh vực gì đó)

Idioms

  • a natural aptitude for something

    năng khiếu bẩm sinh cho việc gì đó

    "She has a natural aptitude for music."

    (Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh về âm nhạc.)

  • show an aptitude for

    thể hiện năng khiếu về

    "He showed an aptitude for leadership early on."

    (Anh ấy đã thể hiện năng khiếu lãnh đạo từ rất sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aptitude

Danh từ
Lật mặt

Khả năng bẩm sinh để làm điều gì đó tốt; tài năng hoặc khuynh hướng.

"He has a natural aptitude for music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aptitude".

Bài Kiểm Tra Năng Khiếu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các bài kiểm tra năng khiếu (aptitude tests) thường được sử dụng để đánh giá tiềm năng của học sinh và sinh viên trong các lĩnh vực học tập và nghề nghiệp khác nhau. Chúng giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của mỗi cá nhân, từ đó định hướng con đường học vấn và sự nghiệp phù hợp.