particularly
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Particularly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách đặc biệt, hơn mức bình thường hoặc thông thường; nhấn mạnh một điểm cụ thể.
Definition (English Meaning)
To a greater degree than is normal or usual.
Ví dụ Thực tế với 'Particularly'
-
"I particularly enjoyed the chocolate cake."
"Tôi đặc biệt thích bánh sô cô la."
-
"She's a particularly good example of someone who has succeeded through hard work."
"Cô ấy là một ví dụ đặc biệt tốt về một người đã thành công nhờ làm việc chăm chỉ."
-
"The area is particularly popular with young families."
"Khu vực này đặc biệt phổ biến với các gia đình trẻ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Particularly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: particularly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Particularly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trạng từ 'particularly' thường được sử dụng để nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể của một điều gì đó hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó đúng hoặc quan trọng hơn những điều khác. Nó mạnh hơn 'especially' nhưng nhẹ hơn 'uniquely'. Khi so sánh với 'especially', 'particularly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'for', 'particularly' nhấn mạnh lý do hoặc mục đích. Ví dụ: 'This is particularly important for students.' (Điều này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên). Khi đi với 'in', nó nhấn mạnh một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'Particularly in the area of...', 'Particularly in comparison to...'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Particularly'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I particularly enjoyed the chocolate cake at the party.
|
Tôi đặc biệt thích bánh sô cô la tại bữa tiệc. |
| Phủ định |
I don't particularly like spicy food.
|
Tôi không đặc biệt thích đồ ăn cay. |
| Nghi vấn |
Do you particularly want to go to the beach today?
|
Bạn có đặc biệt muốn đi biển hôm nay không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is particularly fond of chocolate.
|
Cô ấy đặc biệt thích sô cô la. |
| Phủ định |
Are you not particularly interested in sports?
|
Bạn có đặc biệt không thích thể thao không? |
| Nghi vấn |
Is this cake particularly delicious?
|
Chiếc bánh này có đặc biệt ngon không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will particularly enjoy the concert next week because it features her favorite band.
|
Cô ấy sẽ đặc biệt thích buổi hòa nhạc vào tuần tới vì nó có ban nhạc yêu thích của cô ấy. |
| Phủ định |
They are not going to be particularly impressed with the gift if it's something they already have.
|
Họ sẽ không đặc biệt ấn tượng với món quà nếu đó là thứ họ đã có. |
| Nghi vấn |
Will he particularly want to attend the meeting if he already knows the outcome?
|
Liệu anh ấy có đặc biệt muốn tham dự cuộc họp nếu anh ấy đã biết kết quả không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was working particularly hard on the project yesterday.
|
Hôm qua cô ấy đã làm việc đặc biệt chăm chỉ cho dự án. |
| Phủ định |
They were not paying particularly close attention to the speaker.
|
Họ đã không chú ý đặc biệt đến người diễn thuyết. |
| Nghi vấn |
Were you feeling particularly tired after the marathon?
|
Bạn có cảm thấy đặc biệt mệt mỏi sau cuộc đua marathon không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been working particularly hard on the project before the deadline.
|
Cô ấy đã làm việc đặc biệt chăm chỉ cho dự án trước thời hạn. |
| Phủ định |
They hadn't been focusing particularly on the details of the report.
|
Họ đã không tập trung đặc biệt vào các chi tiết của báo cáo. |
| Nghi vấn |
Had he been feeling particularly unwell before he went to the doctor?
|
Có phải anh ấy đã cảm thấy đặc biệt không khỏe trước khi đến gặp bác sĩ không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She used to be particularly shy when meeting new people.
|
Cô ấy từng đặc biệt ngại ngùng khi gặp người mới. |
| Phủ định |
He didn't use to be particularly interested in history, but now he loves it.
|
Anh ấy đã không đặc biệt hứng thú với lịch sử, nhưng bây giờ anh ấy lại yêu thích nó. |
| Nghi vấn |
Did you use to find math particularly difficult?
|
Bạn có từng thấy môn toán đặc biệt khó không? |