(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ particularly
B2

particularly

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

đặc biệt nhất là cụ thể là nhấn mạnh chủ yếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Particularly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách đặc biệt, hơn mức bình thường hoặc thông thường; nhấn mạnh một điểm cụ thể.

Definition (English Meaning)

To a greater degree than is normal or usual.

Ví dụ Thực tế với 'Particularly'

  • "I particularly enjoyed the chocolate cake."

    "Tôi đặc biệt thích bánh sô cô la."

  • "She's a particularly good example of someone who has succeeded through hard work."

    "Cô ấy là một ví dụ đặc biệt tốt về một người đã thành công nhờ làm việc chăm chỉ."

  • "The area is particularly popular with young families."

    "Khu vực này đặc biệt phổ biến với các gia đình trẻ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Particularly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: particularly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

generally(nói chung)
usually(thường xuyên)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Particularly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trạng từ 'particularly' thường được sử dụng để nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể của một điều gì đó hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó đúng hoặc quan trọng hơn những điều khác. Nó mạnh hơn 'especially' nhưng nhẹ hơn 'uniquely'. Khi so sánh với 'especially', 'particularly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

Khi đi với 'for', 'particularly' nhấn mạnh lý do hoặc mục đích. Ví dụ: 'This is particularly important for students.' (Điều này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên). Khi đi với 'in', nó nhấn mạnh một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'Particularly in the area of...', 'Particularly in comparison to...'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Particularly'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I particularly enjoyed the chocolate cake at the party.
Tôi đặc biệt thích bánh sô cô la tại bữa tiệc.
Phủ định
I don't particularly like spicy food.
Tôi không đặc biệt thích đồ ăn cay.
Nghi vấn
Do you particularly want to go to the beach today?
Bạn có đặc biệt muốn đi biển hôm nay không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is particularly fond of chocolate.
Cô ấy đặc biệt thích sô cô la.
Phủ định
Are you not particularly interested in sports?
Bạn có đặc biệt không thích thể thao không?
Nghi vấn
Is this cake particularly delicious?
Chiếc bánh này có đặc biệt ngon không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will particularly enjoy the concert next week because it features her favorite band.
Cô ấy sẽ đặc biệt thích buổi hòa nhạc vào tuần tới vì nó có ban nhạc yêu thích của cô ấy.
Phủ định
They are not going to be particularly impressed with the gift if it's something they already have.
Họ sẽ không đặc biệt ấn tượng với món quà nếu đó là thứ họ đã có.
Nghi vấn
Will he particularly want to attend the meeting if he already knows the outcome?
Liệu anh ấy có đặc biệt muốn tham dự cuộc họp nếu anh ấy đã biết kết quả không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working particularly hard on the project yesterday.
Hôm qua cô ấy đã làm việc đặc biệt chăm chỉ cho dự án.
Phủ định
They were not paying particularly close attention to the speaker.
Họ đã không chú ý đặc biệt đến người diễn thuyết.
Nghi vấn
Were you feeling particularly tired after the marathon?
Bạn có cảm thấy đặc biệt mệt mỏi sau cuộc đua marathon không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working particularly hard on the project before the deadline.
Cô ấy đã làm việc đặc biệt chăm chỉ cho dự án trước thời hạn.
Phủ định
They hadn't been focusing particularly on the details of the report.
Họ đã không tập trung đặc biệt vào các chi tiết của báo cáo.
Nghi vấn
Had he been feeling particularly unwell before he went to the doctor?
Có phải anh ấy đã cảm thấy đặc biệt không khỏe trước khi đến gặp bác sĩ không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be particularly shy when meeting new people.
Cô ấy từng đặc biệt ngại ngùng khi gặp người mới.
Phủ định
He didn't use to be particularly interested in history, but now he loves it.
Anh ấy đã không đặc biệt hứng thú với lịch sử, nhưng bây giờ anh ấy lại yêu thích nó.
Nghi vấn
Did you use to find math particularly difficult?
Bạn có từng thấy môn toán đặc biệt khó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)