(Top Banner Ad)
particularly
B2
Trạng từ B2 Chung

particularly

UK: /pəˈtɪkjələli/ • US: /pərˈtɪkjələrli/

Nghĩa tiếng Việt

đặc biệt nhất là cụ thể là nhấn mạnh chủ yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a greater degree than is normal or usual.

Vietnamese Meaning

Một cách đặc biệt, hơn mức bình thường hoặc thông thường; nhấn mạnh một điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I particularly enjoyed the chocolate cake."

    "Tôi đặc biệt thích bánh sô cô la."

  • "She's a particularly good example of someone who has succeeded through hard work."

    "Cô ấy là một ví dụ đặc biệt tốt về một người đã thành công nhờ làm việc chăm chỉ."

  • "The area is particularly popular with young families."

    "Khu vực này đặc biệt phổ biến với các gia đình trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Adjective particular cụ thể, riêng biệt, đặc biệt
Noun particularity sự cụ thể, đặc điểm riêng
Verb particularize nêu cụ thể, chi tiết hóa
Adverb particularly đặc biệt, nhất là, cụ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Late Latin
particularis
Old French
particulier
Middle English
particular
English
particularly

Từ 'Phần' đến 'Đặc Biệt'

Từ 'particularly' có nguồn gốc từ từ Latin cổ 'pars', có nghĩa là 'một phần'. Qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'particularis' và 'particulier', mang ý nghĩa 'thuộc về một phần' hoặc 'riêng biệt'. Khi nhập vào tiếng Anh với từ 'particular', nó diễn tả sự cụ thể, riêng lẻ. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ly' đã biến nó thành một trạng từ, nhấn mạnh ý nghĩa 'đặc biệt', 'cụ thể hơn'.

Usage Note

Trạng từ 'particularly' thường được sử dụng để nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể của một điều gì đó hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó đúng hoặc quan trọng hơn những điều khác. Nó mạnh hơn 'especially' nhưng nhẹ hơn 'uniquely'. Khi so sánh với 'especially', 'particularly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

for in

Khi đi với 'for', 'particularly' nhấn mạnh lý do hoặc mục đích. Ví dụ: 'This is particularly important for students.' (Điều này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên). Khi đi với 'in', nó nhấn mạnh một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'Particularly in the area of...', 'Particularly in comparison to...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + particularly + Adjective
  • important particularly important
    (đặc biệt quan trọng)
  • difficult particularly difficult
    (đặc biệt khó khăn)
  • effective particularly effective
    (đặc biệt hiệu quả)
  • sensitive particularly sensitive
    (đặc biệt nhạy cảm)
Verb + particularly
  • like like particularly
    (đặc biệt thích)
  • mention mention particularly
    (đặc biệt đề cập)
  • affect affect particularly
    (ảnh hưởng đặc biệt)
Not particularly + Adjective/Adverb
  • not not particularly good
    (không đặc biệt tốt (không giỏi lắm))
  • not not particularly interested
    (không đặc biệt quan tâm (không hứng thú lắm))
  • not not particularly often
    (không đặc biệt thường xuyên (không hay lắm))

Idioms

  • not particularly

    không (đặc biệt) lắm; không mấy

    "I'm not particularly fond of spicy food."

    (Tôi không đặc biệt thích đồ ăn cay lắm.)

  • particularly for someone/something

    đặc biệt là dành cho ai/cái gì

    "This advice is particularly for students who are preparing for exams."

    (Lời khuyên này đặc biệt dành cho những sinh viên đang ôn thi.)

  • nothing particularly special

    không có gì đặc biệt nổi bật

    "The movie was okay, but nothing particularly special."

    (Bộ phim cũng được, nhưng không có gì đặc biệt nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particularly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đặc biệt, hơn mức bình thường hoặc thông thường; nhấn mạnh một điểm cụ thể.

"I particularly enjoyed the chocolate cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was particularly pleased because she had received a promotion.
Cô ấy đặc biệt hài lòng vì cô ấy đã được thăng chức.
Phủ định
Although he studied hard, he wasn't particularly successful in the exam.
Mặc dù anh ấy đã học hành chăm chỉ, anh ấy không đặc biệt thành công trong kỳ thi.
Nghi vấn
Since you've travelled extensively, are you particularly interested in visiting Southeast Asia?
Vì bạn đã đi du lịch nhiều, bạn có đặc biệt hứng thú đến thăm Đông Nam Á không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I particularly enjoyed the chocolate cake at the party.
Tôi đặc biệt thích bánh sô cô la tại bữa tiệc.
Phủ định
I don't particularly like spicy food.
Tôi không đặc biệt thích đồ ăn cay.
Nghi vấn
Do you particularly want to go to the beach today?
Bạn có đặc biệt muốn đi biển hôm nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is particularly fond of chocolate.
Cô ấy đặc biệt thích sô cô la.
Phủ định
Are you not particularly interested in sports?
Bạn có đặc biệt không thích thể thao không?
Nghi vấn
Is this cake particularly delicious?
Chiếc bánh này có đặc biệt ngon không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have particularly focused on employee training.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đặc biệt tập trung vào việc đào tạo nhân viên.
Phủ định
By next year, I won't have particularly missed the cold winters here; I'll be living in the tropics.
Đến năm sau, tôi sẽ không đặc biệt nhớ những mùa đông lạnh giá ở đây; tôi sẽ sống ở vùng nhiệt đới.
Nghi vấn
Will they have particularly addressed the issue of climate change before the next international summit?
Liệu họ có đặc biệt giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu trước hội nghị thượng đỉnh quốc tế tiếp theo không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will particularly enjoy the concert next week because it features her favorite band.
Cô ấy sẽ đặc biệt thích buổi hòa nhạc vào tuần tới vì nó có ban nhạc yêu thích của cô ấy.
Phủ định
They are not going to be particularly impressed with the gift if it's something they already have.
Họ sẽ không đặc biệt ấn tượng với món quà nếu đó là thứ họ đã có.
Nghi vấn
Will he particularly want to attend the meeting if he already knows the outcome?
Liệu anh ấy có đặc biệt muốn tham dự cuộc họp nếu anh ấy đã biết kết quả không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working particularly hard on the project yesterday.
Hôm qua cô ấy đã làm việc đặc biệt chăm chỉ cho dự án.
Phủ định
They were not paying particularly close attention to the speaker.
Họ đã không chú ý đặc biệt đến người diễn thuyết.
Nghi vấn
Were you feeling particularly tired after the marathon?
Bạn có cảm thấy đặc biệt mệt mỏi sau cuộc đua marathon không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working particularly hard on the project before the deadline.
Cô ấy đã làm việc đặc biệt chăm chỉ cho dự án trước thời hạn.
Phủ định
They hadn't been focusing particularly on the details of the report.
Họ đã không tập trung đặc biệt vào các chi tiết của báo cáo.
Nghi vấn
Had he been feeling particularly unwell before he went to the doctor?
Có phải anh ấy đã cảm thấy đặc biệt không khỏe trước khi đến gặp bác sĩ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be particularly shy when meeting new people.
Cô ấy từng đặc biệt ngại ngùng khi gặp người mới.
Phủ định
He didn't use to be particularly interested in history, but now he loves it.
Anh ấy đã không đặc biệt hứng thú với lịch sử, nhưng bây giờ anh ấy lại yêu thích nó.
Nghi vấn
Did you use to find math particularly difficult?
Bạn có từng thấy môn toán đặc biệt khó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particularly".

Sự Tinh Tế Trong Giao Tiếp

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc sử dụng các trạng từ như 'particularly' giúp người nói thể hiện sự tinh tế và chính xác. Thay vì nói chung chung, nó cho phép nhấn mạnh một điểm cụ thể, một sở thích riêng, hoặc một ngoại lệ quan trọng. Điều này đặc biệt hữu ích khi muốn diễn đạt ý kiến một cách lịch sự, tránh sự khẳng định quá mạnh mẽ hoặc khi cần phân biệt rõ ràng giữa các lựa chọn.

Làm Nổi Bật Điểm Riêng

Trạng từ 'particularly' thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, kinh doanh hoặc trình bày để làm nổi bật các đặc điểm, kết quả hoặc vấn đề cụ thể trong một nhóm lớn hơn. Ví dụ, khi phân tích dữ liệu, người ta có thể nói 'The results were particularly strong in the third quarter' để chỉ ra một giai đoạn vượt trội.