particularly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a greater degree than is normal or usual.
Vietnamese Meaning
Một cách đặc biệt, hơn mức bình thường hoặc thông thường; nhấn mạnh một điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I particularly enjoyed the chocolate cake."
"Tôi đặc biệt thích bánh sô cô la."
-
"She's a particularly good example of someone who has succeeded through hard work."
"Cô ấy là một ví dụ đặc biệt tốt về một người đã thành công nhờ làm việc chăm chỉ."
-
"The area is particularly popular with young families."
"Khu vực này đặc biệt phổ biến với các gia đình trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | part | phần, bộ phận |
| Adjective | particular | cụ thể, riêng biệt, đặc biệt |
| Noun | particularity | sự cụ thể, đặc điểm riêng |
| Verb | particularize | nêu cụ thể, chi tiết hóa |
| Adverb | particularly | đặc biệt, nhất là, cụ thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'particularly' thường được sử dụng để nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể của một điều gì đó hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó đúng hoặc quan trọng hơn những điều khác. Nó mạnh hơn 'especially' nhưng nhẹ hơn 'uniquely'. Khi so sánh với 'especially', 'particularly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Prepositions
Khi đi với 'for', 'particularly' nhấn mạnh lý do hoặc mục đích. Ví dụ: 'This is particularly important for students.' (Điều này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên). Khi đi với 'in', nó nhấn mạnh một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'Particularly in the area of...', 'Particularly in comparison to...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
important particularly important (đặc biệt quan trọng)
-
difficult particularly difficult (đặc biệt khó khăn)
-
effective particularly effective (đặc biệt hiệu quả)
-
sensitive particularly sensitive (đặc biệt nhạy cảm)
-
like like particularly (đặc biệt thích)
-
mention mention particularly (đặc biệt đề cập)
-
affect affect particularly (ảnh hưởng đặc biệt)
-
not not particularly good (không đặc biệt tốt (không giỏi lắm))
-
not not particularly interested (không đặc biệt quan tâm (không hứng thú lắm))
-
not not particularly often (không đặc biệt thường xuyên (không hay lắm))
Idioms
-
not particularly
không (đặc biệt) lắm; không mấy
"I'm not particularly fond of spicy food."
(Tôi không đặc biệt thích đồ ăn cay lắm.)
-
particularly for someone/something
đặc biệt là dành cho ai/cái gì
"This advice is particularly for students who are preparing for exams."
(Lời khuyên này đặc biệt dành cho những sinh viên đang ôn thi.)
-
nothing particularly special
không có gì đặc biệt nổi bật
"The movie was okay, but nothing particularly special."
(Bộ phim cũng được, nhưng không có gì đặc biệt nổi bật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
particularly
Trạng từMột cách đặc biệt, hơn mức bình thường hoặc thông thường; nhấn mạnh một điểm cụ thể.
"I particularly enjoyed the chocolate cake."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was particularly pleased because she had received a promotion. |
Cô ấy đặc biệt hài lòng vì cô ấy đã được thăng chức. |
| Phủ định | Although he studied hard, he wasn't particularly successful in the exam. |
Mặc dù anh ấy đã học hành chăm chỉ, anh ấy không đặc biệt thành công trong kỳ thi. |
| Nghi vấn | Since you've travelled extensively, are you particularly interested in visiting Southeast Asia? |
Vì bạn đã đi du lịch nhiều, bạn có đặc biệt hứng thú đến thăm Đông Nam Á không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I particularly enjoyed the chocolate cake at the party. |
Tôi đặc biệt thích bánh sô cô la tại bữa tiệc. |
| Phủ định | I don't particularly like spicy food. |
Tôi không đặc biệt thích đồ ăn cay. |
| Nghi vấn | Do you particularly want to go to the beach today? |
Bạn có đặc biệt muốn đi biển hôm nay không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is particularly fond of chocolate. |
Cô ấy đặc biệt thích sô cô la. |
| Phủ định | Are you not particularly interested in sports? |
Bạn có đặc biệt không thích thể thao không? |
| Nghi vấn | Is this cake particularly delicious? |
Chiếc bánh này có đặc biệt ngon không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have particularly focused on employee training. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đặc biệt tập trung vào việc đào tạo nhân viên. |
| Phủ định | By next year, I won't have particularly missed the cold winters here; I'll be living in the tropics. |
Đến năm sau, tôi sẽ không đặc biệt nhớ những mùa đông lạnh giá ở đây; tôi sẽ sống ở vùng nhiệt đới. |
| Nghi vấn | Will they have particularly addressed the issue of climate change before the next international summit? |
Liệu họ có đặc biệt giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu trước hội nghị thượng đỉnh quốc tế tiếp theo không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will particularly enjoy the concert next week because it features her favorite band. |
Cô ấy sẽ đặc biệt thích buổi hòa nhạc vào tuần tới vì nó có ban nhạc yêu thích của cô ấy. |
| Phủ định | They are not going to be particularly impressed with the gift if it's something they already have. |
Họ sẽ không đặc biệt ấn tượng với món quà nếu đó là thứ họ đã có. |
| Nghi vấn | Will he particularly want to attend the meeting if he already knows the outcome? |
Liệu anh ấy có đặc biệt muốn tham dự cuộc họp nếu anh ấy đã biết kết quả không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was working particularly hard on the project yesterday. |
Hôm qua cô ấy đã làm việc đặc biệt chăm chỉ cho dự án. |
| Phủ định | They were not paying particularly close attention to the speaker. |
Họ đã không chú ý đặc biệt đến người diễn thuyết. |
| Nghi vấn | Were you feeling particularly tired after the marathon? |
Bạn có cảm thấy đặc biệt mệt mỏi sau cuộc đua marathon không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working particularly hard on the project before the deadline. |
Cô ấy đã làm việc đặc biệt chăm chỉ cho dự án trước thời hạn. |
| Phủ định | They hadn't been focusing particularly on the details of the report. |
Họ đã không tập trung đặc biệt vào các chi tiết của báo cáo. |
| Nghi vấn | Had he been feeling particularly unwell before he went to the doctor? |
Có phải anh ấy đã cảm thấy đặc biệt không khỏe trước khi đến gặp bác sĩ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be particularly shy when meeting new people. |
Cô ấy từng đặc biệt ngại ngùng khi gặp người mới. |
| Phủ định | He didn't use to be particularly interested in history, but now he loves it. |
Anh ấy đã không đặc biệt hứng thú với lịch sử, nhưng bây giờ anh ấy lại yêu thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to find math particularly difficult? |
Bạn có từng thấy môn toán đặc biệt khó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particularly".
