(Top Banner Ad)
fortuitously
C1
Trạng từ C1 Chung

fortuitously

UK: /fɔːˈtjuːɪtəsli/ • US: /fɔːrˈtuːɪtəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tình cờ do may mắn thật may mắn hên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By chance or accident; luckily or fortunately.

Vietnamese Meaning

Một cách tình cờ, ngẫu nhiên; may mắn, hên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was fortuitously scheduled before the crisis broke out."

    "Cuộc họp đã được lên lịch một cách tình cờ trước khi cuộc khủng hoảng nổ ra."

  • "The rain stopped fortuitously just as we were about to start our picnic."

    "Trời mưa tạnh một cách tình cờ ngay khi chúng tôi chuẩn bị bắt đầu chuyến dã ngoại."

  • "He fortuitously found the missing keys under the sofa."

    "Anh ấy tình cờ tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất dưới ghế sofa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fortuitous Tình cờ, ngẫu nhiên, may mắn
Noun fortuity Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên, sự may mắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fors
Latin
fortuitus
English
fortuitous
English
fortuitously

Gốc rễ từ sự 'tình cờ'

Từ 'fortuitously' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ từ 'fors' nghĩa là 'cơ hội' hay 'vận may'. Sau đó, từ này phát triển thành 'fortuitus' (tình cờ) và cuối cùng trở thành tính từ 'fortuitous' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'xảy ra một cách ngẫu nhiên, không theo kế hoạch'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ 'fortuitously', chỉ việc làm gì đó một cách tình cờ, may mắn.

Usage Note

Từ "fortuitously" thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra một cách bất ngờ và mang lại kết quả tốt đẹp. Nó khác với "accidentally" ở chỗ "accidentally" thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, trong khi "fortuitously" luôn mang ý nghĩa tích cực. So với "luckily" hay "fortunately", "fortuitously" mang tính trang trọng và ít thông dụng hơn trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fortuitously
  • occurred occurred fortuitously
    (xảy ra một cách tình cờ)
  • met met fortuitously
    (gặp gỡ tình cờ)
  • discovered discovered fortuitously
    (phát hiện một cách tình cờ)
  • arrived arrived fortuitously
    (đến đúng lúc một cách tình cờ)
Fortuitously + Past Participle
  • timed fortuitously timed
    (đúng lúc một cách tình cờ/may mắn)
  • located fortuitously located
    (có vị trí tình cờ/thuận lợi)

Idioms

  • fortuitously stumbled upon

    tình cờ tìm thấy/khám phá

    "She fortuitously stumbled upon an old manuscript in the attic."

    (Cô ấy tình cờ tìm thấy một bản thảo cũ trên gác mái.)

  • fortuitously cross paths

    tình cờ gặp gỡ

    "We often fortuitously cross paths at the local coffee shop."

    (Chúng tôi thường tình cờ gặp nhau tại quán cà phê địa phương.)

  • a fortuitously timed event

    một sự kiện xảy ra đúng lúc một cách tình cờ/may mắn

    "His promotion was a fortuitously timed event, happening just before the company restructuring."

    (Việc anh ấy được thăng chức là một sự kiện đúng lúc một cách tình cờ, xảy ra ngay trước khi công ty tái cơ cấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortuitously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tình cờ, ngẫu nhiên; may mắn, hên.

"The meeting was fortuitously scheduled before the crisis broke out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortuitously".

Serendipity và May mắn bất ngờ

Trong văn hóa phương Tây, 'fortuitously' thường gắn liền với khái niệm 'serendipity' – sự khám phá hoặc gặp được điều gì đó có giá trị hoặc dễ chịu một cách tình cờ khi đang tìm kiếm thứ khác. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng không phải mọi điều tốt đẹp đều đến từ sự lên kế hoạch cẩn thận, mà đôi khi vận may bất ngờ cũng đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống, mang lại những kết quả tích cực ngoài mong đợi.