providential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring at a favorable time; opportune. Also, involving divine foresight or intervention.
Vietnamese Meaning
Xảy ra vào một thời điểm thuận lợi; đúng lúc, may mắn. Hoặc, liên quan đến sự tiên liệu hoặc can thiệp của thần thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discovery of the lost document was a providential event that saved the company from bankruptcy."
"Việc phát hiện ra tài liệu bị mất là một sự kiện may mắn đã cứu công ty khỏi phá sản."
-
"The storm cleared just in time for the outdoor concert, which seemed providential."
"Cơn bão tan đúng lúc cho buổi hòa nhạc ngoài trời, điều này dường như là một sự may mắn bất ngờ."
-
"It was providential that he arrived when he did, as he was able to help prevent a serious accident."
"Thật may mắn là anh ấy đã đến vào lúc đó, vì anh ấy đã có thể giúp ngăn chặn một tai nạn nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | providence | Sự lo xa; sự tiên kiến; sự che chở, sắp đặt của Chúa/Thần linh |
| Adverb | providentially | Một cách may mắn, như được trời ban; do sự sắp đặt của Chúa/định mệnh |
| Adjective | provident | Thận trọng, biết lo xa; tiết kiệm, dành dụm (cho tương lai) |
| Verb | provide | Cung cấp, cấp dưỡng; dự phòng; chuẩn bị trước |
| Noun | provider | Người cung cấp, nhà cung cấp; người chu cấp (cho gia đình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'providential' thường mang sắc thái về sự may mắn một cách bất ngờ, như thể được sắp đặt bởi một thế lực siêu nhiên. Nó khác với 'fortunate' (may mắn) ở chỗ 'fortunate' chỉ đơn thuần là may mắn, trong khi 'providential' gợi ý về một kế hoạch lớn hơn, một mục đích cao cả hơn đằng sau sự may mắn đó. So với 'opportune' (đúng lúc), 'providential' nhấn mạnh yếu tố may mắn và bất ngờ hơn, trong khi 'opportune' tập trung vào thời điểm thích hợp.
Prepositions
Khi đi với 'in', 'providential' thường được dùng để chỉ sự can thiệp hoặc tác động của một sự kiện may mắn trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'It was providential in that it prevented a worse outcome.' (Thật là may mắn vì nó đã ngăn chặn một kết quả tồi tệ hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
escape a providential escape (một cuộc thoát hiểm may mắn/thần kỳ)
-
timing providential timing (thời điểm cực kỳ thuận lợi, đúng lúc như có phép lạ)
-
intervention providential intervention (sự can thiệp của Chúa/Thần linh (thường mang lại may mắn))
-
aid/help providential aid/help (sự giúp đỡ may mắn/như của trời ban)
-
turn a providential turn of events (một bước ngoặt may mắn/như có sự sắp đặt của định mệnh)
-
circumstances providential circumstances (những hoàn cảnh may mắn/thuận lợi bất ngờ)
-
truly truly providential (thực sự là may mắn/do trời sắp đặt)
-
quite quite providential (khá may mắn/như được trời giúp)
Idioms
-
the hand of Providence
Bàn tay của Chúa/định mệnh (ám chỉ sự can thiệp may mắn từ một thế lực siêu nhiên)
"It was truly the hand of Providence that led me to that job."
(Thật sự là bàn tay của định mệnh đã đưa tôi đến công việc đó.)
-
a providential stroke of luck
Một vận may trời cho, một sự may mắn cực kỳ lớn (thường xảy ra đúng lúc cần thiết)
"Finding that last-minute ticket was a providential stroke of luck."
(Việc tìm thấy tấm vé vào phút chót là một vận may trời cho.)
-
by providential design
Theo sự sắp đặt của Chúa/định mệnh (ám chỉ một kết quả thuận lợi dường như đã được định trước)
"Their meeting, despite all obstacles, seemed to be by providential design."
(Cuộc gặp gỡ của họ, bất chấp mọi trở ngại, dường như là do định mệnh sắp đặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
providential
adjectiveXảy ra vào một thời điểm thuận lợi; đúng lúc, may mắn. Hoặc, liên quan đến sự tiên liệu hoặc can thiệp của thần thánh.
"The discovery of the lost document was a providential event that saved the company from bankruptcy."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Someone found the providential solution to their problem. |
Ai đó đã tìm thấy giải pháp may mắn cho vấn đề của họ. |
| Phủ định | Nobody believed it was providential that he found the lost key. |
Không ai tin rằng việc anh ấy tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất là do may mắn. |
| Nghi vấn | Was it providential that she chose to study medicine? |
Có phải do may mắn mà cô ấy chọn học ngành y không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was providential that we met at that exact moment. |
Thật là may mắn khi chúng ta gặp nhau vào đúng thời điểm đó. |
| Phủ định | It wasn't providential that the rescue team arrived so late. |
Không phải là may mắn khi đội cứu hộ đến muộn như vậy. |
| Nghi vấn | How was it providentially arranged that they would meet again after so many years? |
Bằng cách nào mà họ đã được sắp đặt một cách kỳ diệu để gặp lại nhau sau ngần ấy năm? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unexpected rain during the drought was providential. |
Cơn mưa bất ngờ trong suốt đợt hạn hán thật là may mắn. |
| Phủ định | It wasn't providential that we missed the train; we had to wait another hour. |
Việc chúng tôi lỡ chuyến tàu không phải là điều may mắn; chúng tôi phải đợi thêm một tiếng nữa. |
| Nghi vấn | Was it providential that you found your lost wallet? |
Có phải việc bạn tìm thấy ví bị mất là một điều may mắn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to believe his success was providential, a gift from above. |
Anh ấy từng tin rằng thành công của mình là do trời định, một món quà từ trên cao ban xuống. |
| Phủ định | She didn't use to think that coincidences were providentially arranged; she was more of a skeptic. |
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng những sự trùng hợp ngẫu nhiên được sắp đặt một cách kỳ diệu; cô ấy là một người hoài nghi hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to see the storm's arrival as a providential warning? |
Họ đã từng xem sự xuất hiện của cơn bão như một lời cảnh báo thiêng liêng chăng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "providential".
