(Top Banner Ad)
forwarding
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Logistics, Kinh doanh)

forwarding

UK: /ˈfɔːrwədɪŋ/ • US: /ˈfɔːrwərdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển tiếp giao nhận vận chuyển tiếp chuyển giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of sending something onwards to a destination.

Vietnamese Meaning

Hành động gửi một cái gì đó tiếp tục đến một đích đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forwarding of the package was delayed due to bad weather."

    "Việc chuyển tiếp bưu kiện bị trì hoãn do thời tiết xấu."

  • "The company specializes in freight forwarding."

    "Công ty chuyên về giao nhận vận tải."

  • "Email forwarding is a useful feature."

    "Chuyển tiếp email là một tính năng hữu ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forward chuyển tiếp, gửi đi
Adjective forward tiến lên, ở phía trước
Adverb forward về phía trước, tiến lên
Noun forwarder người/công ty chuyển tiếp hàng hóa

Synonyms

sending (gửi)transmitting (truyền tải)relaying (chuyển tiếp (thông tin))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Logistics, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
foreweard
Middle English
foruuard
Modern English
forward
Modern English
forwarding

Nguồn gốc của 'forwarding'

Từ 'forwarding' bắt nguồn từ 'forward' trong tiếng Anh hiện đại, bản thân từ này lại phát triển từ 'foreweard' trong tiếng Anh cổ. 'Foreweard' được tạo thành từ 'fore' (trước) và 'weard' (hướng về), mang ý nghĩa 'hướng về phía trước' hoặc 'ở phía trước'. Khi thêm hậu tố '-ing', nó biến thành danh động từ hoặc danh từ, thể hiện hành động 'chuyển tiếp' hoặc 'sự chuyển tiếp' một cái gì đó đi xa hơn, tiếp tục tiến lên.

Usage Note

Chỉ hành động chuyển tiếp, thường liên quan đến thư từ, bưu kiện, email hoặc thông tin.
Là dạng V-ing của động từ 'forward'. Sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc khi đóng vai trò như một danh động từ.

Prepositions

of to

forwarding of [something] (chuyển tiếp cái gì đó); forwarding to [destination] (chuyển tiếp đến đâu). Ví dụ: forwarding of mail, forwarding to a new address.

Collocations (Từ đi kèm)

Các dịch vụ logistics
  • Freight freight forwarding
    (dịch vụ giao nhận vận tải)
  • Parcel parcel forwarding
    (chuyển tiếp bưu kiện)
  • Shipping shipping forwarding
    (dịch vụ chuyển phát hàng hóa)
Trong giao tiếp điện tử
  • Email email forwarding
    (chuyển tiếp email)
  • Call call forwarding
    (chuyển cuộc gọi)
Liên quan đến thư tín
  • Mail mail forwarding
    (chuyển tiếp thư)
  • Forwarding forwarding address
    (địa chỉ chuyển tiếp thư)

Idioms

  • a forwarding address

    một địa chỉ để chuyển tiếp thư/hàng

    "When you move, you should always leave a forwarding address with the post office."

    (Khi bạn chuyển nhà, bạn luôn nên để lại địa chỉ chuyển tiếp với bưu điện.)

  • set up call forwarding

    cài đặt chuyển tiếp cuộc gọi

    "I need to set up call forwarding so I don't miss any calls while I'm on vacation."

    (Tôi cần cài đặt chuyển tiếp cuộc gọi để không bỏ lỡ cuộc gọi nào trong kỳ nghỉ.)

  • freight forwarding services

    các dịch vụ giao nhận vận tải

    "Many international businesses rely on freight forwarding services to manage their logistics."

    (Nhiều doanh nghiệp quốc tế dựa vào các dịch vụ giao nhận vận tải để quản lý hậu cần của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forwarding

Noun
Lật mặt

Hành động gửi một cái gì đó tiếp tục đến một đích đến.

"The forwarding of the package was delayed due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forwarding".

Chuyển tiếp thư trong việc chuyển nhà

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, dịch vụ chuyển tiếp thư (mail forwarding) là một phần thiết yếu khi ai đó chuyển đến một địa chỉ mới. Bưu điện sẽ chuyển tiếp tất cả thư từ gửi đến địa chỉ cũ của họ đến địa chỉ mới trong một khoảng thời gian nhất định, đảm bảo họ không bỏ lỡ các tài liệu quan trọng hoặc hóa đơn.

Vai trò của Freight Forwarding trong thương mại toàn cầu

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, các công ty giao nhận vận tải (freight forwarding companies) đóng vai trò xương sống của thương mại quốc tế. Họ không chỉ đơn thuần vận chuyển hàng hóa mà còn quản lý toàn bộ quy trình phức tạp từ hải quan, vận tải đa phương thức, bảo hiểm, đến lưu kho, giúp các doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí khi giao thương xuyên biên giới.