(Top Banner Ad)
foster care agency
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp

foster care agency

UK: /ˈfɒstər keər ˈeɪdʒənsi/ • US: /ˈfɑːstər ker ˈeɪdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng tổ chức chăm sóc nuôi dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that provides temporary homes and care for children who cannot live with their families.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức cung cấp nhà tạm và sự chăm sóc cho trẻ em không thể sống với gia đình của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foster care agency placed the child with a loving family."

    "Cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng đã sắp xếp cho đứa trẻ sống với một gia đình yêu thương."

  • "She works for a foster care agency helping children in need."

    "Cô ấy làm việc cho một cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng, giúp đỡ những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."

  • "The foster care agency is responsible for ensuring the safety and well-being of the children in its care."

    "Cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn và hạnh phúc cho trẻ em được họ chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foster parent cha mẹ nuôi
Noun foster child con nuôi
Noun foster home nhà nuôi dưỡng
Noun foster care chăm sóc nuôi dưỡng (hệ thống)
Verb to foster nuôi dưỡng, khuyến khích (một đứa trẻ, một ý tưởng)
Noun caregiver người chăm sóc
Noun agent đại lý, đặc vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fostrian
Old French
agence
English (Compound)
foster care agency

Nguồn gốc của 'Foster'

Từ 'foster' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fostrian', có nghĩa là 'nuôi dưỡng, nuôi nấng'. Điều này phản ánh mục đích cốt lõi của việc chăm sóc nuôi dưỡng: cung cấp sự nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục cho trẻ em cần một mái ấm.

Nguồn gốc của 'Agency'

Từ 'agency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere' (hành động, làm) và tiếng Pháp cổ 'agence' (hành động, quyền hạn). Nó chỉ một tổ chức hoặc cơ quan được ủy quyền để thực hiện các nhiệm vụ hoặc dịch vụ, trong trường hợp này là thay mặt xã hội để chăm sóc trẻ em.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'foster care agency' mô tả chính xác một tổ chức chuyên nghiệp có nhiệm vụ 'hành động' (agency) để 'nuôi dưỡng và chăm sóc' (foster care) trẻ em không thể sống với cha mẹ ruột, đảm bảo các em nhận được sự hỗ trợ và môi trường an toàn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một cơ quan hoặc tổ chức cụ thể, thường được cấp phép và giám sát bởi chính phủ, chịu trách nhiệm tuyển dụng, đào tạo và hỗ trợ các gia đình nuôi dưỡng, cũng như quản lý việc sắp xếp và giám sát việc chăm sóc trẻ em trong các gia đình nuôi dưỡng. Khác với 'orphanage' (trại trẻ mồ côi) nơi trẻ em sống tập trung, 'foster care' nhấn mạnh đến môi trường gia đình.

Prepositions

with by

‘with’ thường được dùng để chỉ mối quan hệ giữa cơ quan và trẻ em hoặc gia đình nuôi dưỡng (ví dụ: working with foster care agency). 'by' thường dùng để chỉ hành động được thực hiện bởi cơ quan (ví dụ: placement by foster care agency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foster care agency
  • local local foster care agency
    (cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng địa phương)
  • reputable reputable foster care agency
    (cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng uy tín)
  • private private foster care agency
    (cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng tư nhân)
  • licensed licensed foster care agency
    (cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng được cấp phép)
Verb + foster care agency
  • contact contact a foster care agency
    (liên hệ với một cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng)
  • work with work with a foster care agency
    (làm việc với một cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng)
  • support support a foster care agency
    (hỗ trợ một cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng)
  • refer to refer a child to a foster care agency
    (giới thiệu một đứa trẻ đến một cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng)
Foster care agency + Verb
  • places The foster care agency places children.
    (Cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng sắp xếp chỗ ở cho trẻ em.)
  • provides The foster care agency provides support.
    (Cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng cung cấp sự hỗ trợ.)
  • recruits The foster care agency recruits foster parents.
    (Cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng tuyển dụng cha mẹ nuôi.)

Idioms

  • contact a foster care agency

    liên hệ với một cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng (để được giúp đỡ hoặc cung cấp dịch vụ)

    "If you are interested in becoming a foster parent, you should contact a foster care agency."

    (Nếu bạn quan tâm đến việc trở thành cha mẹ nuôi, bạn nên liên hệ với một cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng.)

  • work with a foster care agency

    làm việc hoặc hợp tác với một cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng (trong vai trò chuyên gia, tình nguyện viên, hoặc cha mẹ nuôi)

    "Many social workers work with a foster care agency to ensure children's safety."

    (Nhiều nhân viên xã hội làm việc với một cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng để đảm bảo an toàn cho trẻ em.)

  • be placed by a foster care agency

    được sắp xếp chỗ ở bởi một cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng (ám chỉ việc một đứa trẻ được đưa vào gia đình nuôi)

    "The child was safely placed by a foster care agency into a loving home."

    (Đứa trẻ đã được một cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng sắp xếp an toàn vào một mái ấm yêu thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foster care agency

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức cung cấp nhà tạm và sự chăm sóc cho trẻ em không thể sống với gia đình của chúng.

"The foster care agency placed the child with a loving family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the foster care agency really helped that family.
Ồ, cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng thực sự đã giúp đỡ gia đình đó.
Phủ định
Oh no, the foster care agency didn't approve their application.
Ôi không, cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng đã không chấp thuận đơn đăng ký của họ.
Nghi vấn
Hey, has the foster care agency contacted you yet?
Này, cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng đã liên lạc với bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster care agency".

Mạng lưới an toàn xã hội

Các cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng đóng vai trò như một mạng lưới an toàn xã hội quan trọng. Chúng bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên không thể sống với cha mẹ ruột do bị bỏ bê, lạm dụng, bệnh tật hoặc các trường hợp khẩn cấp khác, đảm bảo các em nhận được sự chăm sóc, giáo dục và môi trường ổn định.

Gia đình không chỉ giới hạn bởi huyết thống

Khái niệm chăm sóc nuôi dưỡng thể hiện niềm tin văn hóa rằng trách nhiệm chăm sóc trẻ em dễ bị tổn thương không chỉ thuộc về gia đình ruột thịt mà còn là trách nhiệm của cộng đồng. Nó mở rộng định nghĩa về 'gia đình' để bao gồm những người cung cấp tình yêu thương và sự hỗ trợ, ngay cả khi không có quan hệ huyết thống.