(Top Banner Ad)
adoption agency
B2
noun B2 Xã hội học, Luật pháp, Dịch vụ xã hội

adoption agency

UK: /əˈdɒpʃən ˈeɪdʒənsi/ • US: /əˈdɑːpʃən ˈeɪdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan nhận con nuôi tổ chức nhận con nuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that arranges adoptions.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức sắp xếp việc nhận con nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple went to an adoption agency to begin the process of adopting a child."

    "Cặp vợ chồng đã đến một cơ quan nhận con nuôi để bắt đầu quá trình nhận nuôi một đứa trẻ."

  • "Many adoption agencies offer counseling services to both adoptive parents and birth parents."

    "Nhiều cơ quan nhận con nuôi cung cấp dịch vụ tư vấn cho cả cha mẹ nuôi và cha mẹ ruột."

  • "The adoption agency helped them navigate the complex legal requirements."

    "Cơ quan nhận con nuôi đã giúp họ vượt qua các yêu cầu pháp lý phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt nhận nuôi, áp dụng
Noun adoption sự nhận nuôi
Adjective adoptive có quan hệ nhận nuôi (vd: adoptive parents)
Noun adoptee người được nhận nuôi
Noun agent người đại diện, đại lý

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Dịch vụ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ad- + op- (to choose)
Latin
adoptare (to take by choice)
Latin
agentia (a doing, acting)
Middle French
adoption (14th century)
Modern English
adoption agency (late 19th/early 20th century)

Nguồn gốc của sự lựa chọn

Từ 'adoption' có gốc từ 'optare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'lựa chọn'. 'Agency' xuất phát từ 'agere' nghĩa là 'hành động'. Ghép lại, 'adoption agency' là một tổ chức thực hiện các thủ tục pháp lý để một người có thể chủ động lựa chọn và nhận nuôi một đứa trẻ không phải con đẻ của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức có giấy phép hợp pháp thực hiện các thủ tục pháp lý và cung cấp dịch vụ tư vấn liên quan đến việc nhận con nuôi. Nó nhấn mạnh đến vai trò trung gian của tổ chức trong quá trình này. Cần phân biệt với 'foster care agency' (cơ quan chăm sóc nuôi dưỡng), nơi trẻ em được chăm sóc tạm thời.

Prepositions

with through

‘With an adoption agency’ thường được dùng để chỉ việc làm việc cùng hoặc hợp tác với một cơ quan nhận con nuôi. Ví dụ: ‘They are working with an adoption agency to find a child.’ ‘Through an adoption agency’ dùng để chỉ việc hoàn thành một quá trình hoặc hành động thông qua một cơ quan nhận con nuôi. Ví dụ: ‘They adopted their child through an adoption agency.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adoption agency
  • Private private adoption agency
    (trung tâm nhận nuôi con nuôi tư nhân)
  • International international adoption agency
    (tổ chức nhận nuôi con nuôi quốc tế)
  • Licensed licensed adoption agency
    (cơ quan nhận nuôi con nuôi được cấp phép)
Verb + adoption agency
  • Contact contact an adoption agency
    (liên hệ với một trung tâm nhận nuôi)
  • Register register with an adoption agency
    (đăng ký tại một trung tâm nhận nuôi)
  • Run run an adoption agency
    (điều hành một tổ chức nhận nuôi)

Idioms

  • Go through an adoption agency

    Thực hiện quy trình nhận nuôi thông qua một tổ chức chuyên nghiệp

    "They decided to go through an adoption agency to ensure all legal paperwork was handled correctly."

    (Họ quyết định thông qua một trung tâm nhận nuôi để đảm bảo mọi giấy tờ pháp lý được xử lý đúng chuẩn.)

  • Wait-listed at an adoption agency

    Nằm trong danh sách chờ của trung tâm nhận nuôi

    "The couple has been wait-listed at the adoption agency for over two years."

    (Cặp vợ chồng đã nằm trong danh sách chờ tại trung tâm nhận nuôi hơn hai năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adoption agency

noun
Lật mặt

Một tổ chức sắp xếp việc nhận con nuôi.

"The couple went to an adoption agency to begin the process of adopting a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long wait, the couple, relieved and overjoyed, finally received a call from the adoption agency.
Sau một thời gian dài chờ đợi, cặp đôi, nhẹ nhõm và vô cùng hạnh phúc, cuối cùng đã nhận được cuộc gọi từ cơ quan con nuôi.
Phủ định
The adoption agency, despite its best efforts, could not find a suitable match for the child, and the case remained open.
Cơ quan con nuôi, mặc dù đã nỗ lực hết mình, vẫn không thể tìm thấy một đối tượng phù hợp cho đứa trẻ, và vụ việc vẫn còn bỏ ngỏ.
Nghi vấn
Having completed all the paperwork, does the adoption agency, in your opinion, believe we are suitable parents?
Sau khi hoàn thành tất cả các thủ tục giấy tờ, theo bạn, cơ quan con nuôi có tin rằng chúng tôi là những bậc cha mẹ phù hợp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit the adoption agency next week.
Họ sẽ đến thăm trung tâm môi giới con nuôi vào tuần tới.
Phủ định
We are not going to use an adoption agency; we're adopting independently.
Chúng tôi sẽ không sử dụng trung tâm môi giới con nuôi; chúng tôi đang nhận con nuôi một cách độc lập.
Nghi vấn
Is she going to contact the adoption agency for more information?
Cô ấy có định liên hệ với trung tâm môi giới con nuôi để biết thêm thông tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoption agency".

Hệ thống tư nhân và công lập

Tại các quốc gia phương Tây như Mỹ hay Anh, có sự phân biệt rõ rệt giữa cơ quan nhận nuôi công lập (thường xử lý trẻ từ hệ thống bảo trợ - foster care) và các cơ quan tư nhân (thường xử lý nhận nuôi trẻ sơ sinh hoặc nhận nuôi quốc tế).

Quy trình Home Study

Các 'adoption agency' thường thực hiện một quy trình kiểm tra nghiêm ngặt gọi là 'Home Study', bao gồm phỏng vấn và kiểm tra điều kiện sống của cha mẹ tương lai để đảm bảo môi trường tốt nhất cho trẻ.