(Top Banner Ad)
child welfare agency
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Luật pháp, Công tác xã hội

child welfare agency

UK: /tʃaɪld ˈwɛlfɛː ˈeɪdʒənsi/ • US: /tʃaɪld ˈwɛlˌfɛər ˈeɪdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan phúc lợi trẻ em tổ chức bảo trợ trẻ em cơ quan bảo vệ trẻ em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization, either governmental or private, that provides services to protect and support children and families.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức, có thể là chính phủ hoặc tư nhân, cung cấp các dịch vụ để bảo vệ và hỗ trợ trẻ em và gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child welfare agency intervened to remove the children from the abusive home."

    "Cơ quan phúc lợi trẻ em đã can thiệp để đưa những đứa trẻ ra khỏi ngôi nhà bị bạo hành."

  • "The child welfare agency is responsible for investigating reports of child abuse and neglect."

    "Cơ quan phúc lợi trẻ em chịu trách nhiệm điều tra các báo cáo về lạm dụng và bỏ bê trẻ em."

  • "Many children are in foster care through the child welfare agency."

    "Nhiều trẻ em đang được chăm sóc nuôi dưỡng thông qua cơ quan phúc lợi trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Child welfare Phúc lợi trẻ em (khái niệm chung)
Noun Agency Cơ quan, tổ chức, đại lý
Adjective Childish Tính trẻ con, khờ dại (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun Social worker Nhân viên công tác xã hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Công tác xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cild (child)
Middle English
welfare (well + fare)
Latin
agere (to act)
Modern English
child welfare agency (CWA concept emerged in the late 19th century)

Sự kết hợp vì trẻ em

Cụm từ “child welfare agency” (cơ quan phúc lợi trẻ em) là một thuật ngữ hành chính hiện đại. Nó kết hợp ba khái niệm: “child” (đứa trẻ), “welfare” (phúc lợi—ý chỉ trạng thái tốt đẹp), và “agency” (cơ quan—tức là một tổ chức hành động). Sự kết hợp này nổi lên mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi các quốc gia phương Tây bắt đầu thiết lập các hệ thống chính thức để bảo vệ trẻ em khỏi bị bạo hành và bị bỏ rơi, tách biệt khỏi các tổ chức từ thiện tư nhân truyền thống.

Ý nghĩa gốc của ‘Welfare’

Từ 'welfare' bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'wel' (tốt) và 'faran' (đi, di chuyển). Ban đầu, 'welfare' có nghĩa là 'điều kiện sống tốt' hoặc 'có một hành trình tốt đẹp'. Ngày nay, nó đặc biệt nhấn mạnh đến sức khỏe, hạnh phúc và sự an toàn của một người, đặc biệt là khi nói về trẻ em.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ quan chịu trách nhiệm can thiệp khi trẻ em bị bỏ rơi, lạm dụng hoặc gặp các vấn đề khác ảnh hưởng đến sự an toàn và phúc lợi của chúng. Các cơ quan này có thể cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, bao gồm điều tra, chăm sóc nuôi dưỡng, nhận con nuôi, và tư vấn.

Prepositions

with by for

* **with:** Chỉ sự hợp tác hoặc làm việc chung (e.g., "Working with the child welfare agency...").
* **by:** Chỉ sự tác động hoặc can thiệp (e.g., "Investigated by the child welfare agency...").
* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ (e.g., "Services for children provided by the child welfare agency...").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + child welfare agency
  • contact contact the child welfare agency
    (Liên hệ/gọi cho cơ quan phúc lợi trẻ em)
  • investigate The agency will investigate reports.
    (Cơ quan sẽ điều tra các báo cáo (về lạm dụng))
  • refer refer a case to the child welfare agency
    (Chuyển một hồ sơ vụ việc đến cơ quan phúc lợi trẻ em)
Adjective + child welfare agency
  • local the local child welfare agency
    (Cơ quan phúc lợi trẻ em địa phương)
  • state a state child welfare agency
    (Một cơ quan phúc lợi trẻ em cấp tiểu bang)
  • private a private child welfare agency
    (Một cơ quan phúc lợi trẻ em tư nhân)
Noun/Structure related to CWA
  • staff child welfare agency staff
    (Đội ngũ nhân viên của cơ quan phúc lợi trẻ em)
  • funding child welfare agency funding
    (Nguồn tài trợ cho cơ quan phúc lợi trẻ em)

Idioms

  • reporting concerns to the child welfare agency

    Báo cáo các mối lo ngại (về sự an toàn của trẻ em) cho cơ quan phúc lợi trẻ em

    "If you suspect abuse, mandatory procedure requires reporting concerns to the child welfare agency."

    (Nếu bạn nghi ngờ có sự lạm dụng, quy trình bắt buộc yêu cầu báo cáo các mối lo ngại cho cơ quan phúc lợi trẻ em.)

  • under the supervision of the child welfare agency

    Dưới sự giám sát của cơ quan phúc lợi trẻ em

    "The child remained in the home, but under the supervision of the child welfare agency for six months."

    (Đứa trẻ vẫn ở nhà, nhưng phải chịu sự giám sát của cơ quan phúc lợi trẻ em trong sáu tháng.)

  • child welfare agency intervention

    Sự can thiệp của cơ quan phúc lợi trẻ em

    "The severe neglect led to immediate child welfare agency intervention and removal of the children."

    (Việc bỏ bê nghiêm trọng đã dẫn đến sự can thiệp ngay lập tức của cơ quan phúc lợi trẻ em và việc đưa trẻ em ra khỏi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child welfare agency

noun phrase
Lật mặt

Một tổ chức, có thể là chính phủ hoặc tư nhân, cung cấp các dịch vụ để bảo vệ và hỗ trợ trẻ em và gia đình.

"The child welfare agency intervened to remove the children from the abusive home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child welfare agency used to rely heavily on paper records before the digital transformation.
Cơ quan phúc lợi trẻ em đã từng phụ thuộc rất nhiều vào hồ sơ giấy trước khi chuyển đổi số.
Phủ định
They didn't use to prioritize preventative care as much as they do now at the welfare agency.
Họ đã không ưu tiên chăm sóc phòng ngừa nhiều như bây giờ tại cơ quan phúc lợi.
Nghi vấn
Did the child welfare agency use to have enough funding for all its programs?
Cơ quan phúc lợi trẻ em đã từng có đủ kinh phí cho tất cả các chương trình của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child welfare agency".

Nghĩa vụ Báo cáo Bắt buộc (Mandated Reporting)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, các chuyên gia như giáo viên, bác sĩ, và nhân viên công tác xã hội có 'Nghĩa vụ Báo cáo Bắt buộc' (Mandated Reporting). Điều này có nghĩa là họ phải báo cáo ngay lập tức cho cơ quan phúc lợi trẻ em nếu họ nghi ngờ một đứa trẻ đang bị lạm dụng hoặc bỏ bê, đây là một trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt.

Hệ thống Chăm sóc Nuôi dưỡng (Foster Care)

Một vai trò cốt lõi của cơ quan phúc lợi trẻ em là quản lý hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng. Khi một đứa trẻ bị đưa ra khỏi nhà vì lý do an toàn, cơ quan này sẽ chịu trách nhiệm tìm kiếm các gia đình nuôi dưỡng tạm thời (foster families) để cung cấp một môi trường an toàn cho trẻ, đồng thời nỗ lực giải quyết vấn đề của gia đình ruột thịt (biological family).