(Top Banner Ad)
foul
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Pháp luật

foul

UK: /faʊl/ • US: /faʊl/

Nghĩa tiếng Việt

hôi thối tục tĩu phạm luật lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

offensive to the senses; disgusting; very bad or unpleasant

Vietnamese Meaning

gây khó chịu cho các giác quan; ghê tởm; rất tệ hoặc khó chịu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was foul with the stench of rotting garbage."

    "Không khí ô nhiễm bởi mùi hôi thối của rác rưởi thối rữa."

  • "The referee called a foul."

    "Trọng tài thổi phạt."

  • "His language was foul and abusive."

    "Ngôn ngữ của anh ta tục tĩu và lăng mạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foul lỗi (trong thể thao); sự hôi thối, bẩn thỉu
Noun foulness sự hôi thối, bẩn thỉu; sự xấu xa, độc ác
Verb foul làm bẩn, làm hôi; phạm lỗi (trong thể thao); làm tắc nghẽn; vướng vào
Adjective foul hôi hám, bẩn thỉu; xấu xa, độc ác; (thời tiết) khắc nghiệt; (ngôn ngữ) tục tĩu
Adverb foully một cách bẩn thỉu, không công bằng hoặc ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*puH- / *puə-
Proto-Germanic
*fūlaz
Old English
fūl
Middle English
foul, fu(u)l
Modern English
foul

Nguồn gốc cổ xưa

Từ "foul" có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*puH-) với nghĩa là "thối rữa, hôi hám". Qua tiếng German cổ (*fūlaz) và tiếng Anh cổ (fūl), nó luôn giữ nguyên ý nghĩa về sự ghê tởm và không trong sạch, liên quan đến mùi khó chịu hoặc sự bẩn thỉu.

Từ mùi khó chịu đến sự sai trái

Ban đầu, "foul" chủ yếu miêu tả mùi hôi thối hoặc sự bẩn thỉu. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả những hành động sai trái, không công bằng (như "foul play" trong thể thao) và lời nói tục tĩu (như "foul language"), phản ánh sự chuyển dịch từ ý nghĩa vật lý sang đạo đức và xã hội.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả những thứ có mùi, vị, hoặc vẻ ngoài rất khó chịu. Có thể dùng để chỉ hành vi hoặc ngôn ngữ không chấp nhận được về mặt đạo đức hoặc xã hội.

Prepositions

with on

foul with something: bị bẩn hoặc ô nhiễm bởi cái gì đó. foul on somebody/something: ít gặp, có thể mang nghĩa phản đối hoặc chỉ trích ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foul
  • truly truly foul
    (thực sự kinh tởm/ghê tởm)
  • utterly utterly foul
    (hoàn toàn ghê tởm/tồi tệ)
  • terribly terribly foul
    (cực kỳ kinh khủng/tồi tệ)
Verb + foul
  • smell smell foul
    (có mùi hôi thối)
  • taste taste foul
    (có vị kinh khủng)
  • commit commit a foul
    (phạm lỗi (trong thể thao))
Foul + Noun
  • play foul play
    (chơi xấu; hành vi mờ ám, phạm pháp)
  • smell foul smell
    (mùi hôi thối)
  • weather foul weather
    (thời tiết khắc nghiệt, xấu)
  • language foul language
    (ngôn ngữ tục tĩu, chửi thề)
  • mood foul mood
    (tâm trạng tồi tệ, cáu kỉnh)

Idioms

  • fall foul of something/someone

    gặp rắc rối, dính líu đến chuyện xấu với ai/cái gì; làm mất lòng ai đó

    "He fell foul of the law when he was caught stealing."

    (Anh ta dính líu đến pháp luật khi bị bắt vì tội trộm cắp.)

  • foul play

    hành vi chơi xấu, gian lận (trong thể thao); hành vi phạm tội, mờ ám (gây chết người)

    "The police suspect foul play in the sudden death of the businessman."

    (Cảnh sát nghi ngờ có hành vi phạm tội trong cái chết đột ngột của doanh nhân.)

  • cry foul

    phản đối vì cho là không công bằng, gian lận

    "The losing team cried foul, claiming the referee was biased."

    (Đội thua cuộc đã phản đối gay gắt, cho rằng trọng tài thiên vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foul

tính từ
Lật mặt

gây khó chịu cho các giác quan; ghê tởm; rất tệ hoặc khó chịu

"The air was foul with the stench of rotting garbage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foul".

"Foul Play" trong Thể thao và Pháp luật

Cụm từ "foul play" không chỉ dùng trong thể thao để chỉ hành vi vi phạm luật lệ mà còn được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh pháp luật để ám chỉ một tội ác, một cái chết đáng ngờ hoặc một hành vi mờ ám, không trong sạch. Điều này thể hiện sự mở rộng ý nghĩa của "foul" từ "bẩn thỉu" sang "sai trái, bất hợp pháp" trong văn hóa phương Tây.

Ngôn ngữ "Foul" và Chuẩn mực Xã hội

"Foul language" hay "foul-mouthed" (lời lẽ tục tĩu, nói tục) là một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến từ "foul". Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng "foul language" bị coi là thô lỗ, thiếu văn minh và không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi, đặc biệt là với trẻ em. Nó phản ánh một chuẩn mực xã hội về cách giao tiếp lịch sự và tôn trọng.