(Top Banner Ad)
infraction
B2
danh từ B2 Luật pháp, Quy tắc

infraction

UK: /ɪnˈfrækʃən/ • US: /ɪnˈfrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự vi phạm lỗi vi phạm hành vi vi phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violation or infringement of a law, agreement, or set of rules.

Vietnamese Meaning

Sự vi phạm hoặc xâm phạm luật pháp, thỏa thuận hoặc một bộ quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Committing an infraction of these rules can lead to serious consequences."

    "Vi phạm các quy tắc này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."

  • "He received a penalty for an infraction during the game."

    "Anh ấy bị phạt vì một lỗi vi phạm trong trận đấu."

  • "Minor traffic infractions are usually punished with a fine."

    "Các lỗi vi phạm giao thông nhỏ thường bị phạt tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb infringe Vi phạm, xâm phạm (luật, quyền lợi)
Noun infringement Sự vi phạm, sự xâm phạm (quyền lợi, luật pháp)
Noun infringer Người vi phạm, người xâm phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Quy tắc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhreg-
Latin
frangere
Latin
infringere
Late Latin
infractio
English
infraction

Nguồn gốc của từ 'infraction'

Từ 'infraction' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'vào trong', 'chống lại') và động từ 'frangere' (nghĩa là 'phá vỡ'). Ban đầu, 'infractio' trong tiếng Latin muộn có nghĩa là 'sự phá vỡ', 'sự làm vỡ ra từng mảnh'. Ngày nay, từ này dùng để chỉ một hành động vi phạm luật lệ hoặc quy tắc, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của 'sự phá vỡ' một điều gì đó đã được thiết lập.

Usage Note

Từ 'infraction' thường được dùng để chỉ những vi phạm nhỏ, không quá nghiêm trọng. Nó nhẹ hơn so với các từ như 'violation', 'breach' hoặc 'transgression'. Thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, thể thao, và các quy tắc chung.

Prepositions

of

'infraction of' được dùng để chỉ cái gì bị vi phạm. Ví dụ: 'infraction of the rules' (vi phạm các quy tắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + infraction
  • minor a minor infraction
    (một vi phạm nhỏ)
  • serious a serious infraction
    (một vi phạm nghiêm trọng)
  • petty a petty infraction
    (một vi phạm nhỏ nhặt, không đáng kể)
  • disciplinary a disciplinary infraction
    (một vi phạm kỷ luật)
  • traffic a traffic infraction
    (một vi phạm giao thông)
Động từ + infraction
  • commit commit an infraction
    (thực hiện một hành vi vi phạm)
  • report report an infraction
    (báo cáo một vi phạm)
  • punish punish an infraction
    (trừng phạt một vi phạm)
  • correct correct an infraction
    (sửa chữa một vi phạm)
Infraction + giới từ
  • of the rules an infraction of the rules
    (một sự vi phạm các quy tắc)
  • of the law an infraction of the law
    (một sự vi phạm pháp luật)

Idioms

  • a minor infraction

    một vi phạm nhỏ, không đáng kể

    "Smoking in the forbidden area is considered a minor infraction."

    (Hút thuốc ở khu vực cấm được coi là một vi phạm nhỏ.)

  • to commit an infraction

    thực hiện một hành vi vi phạm

    "The player was penalized for committing an infraction."

    (Cầu thủ đã bị phạt vì thực hiện một hành vi vi phạm.)

  • a serious infraction of privacy

    một sự vi phạm nghiêm trọng quyền riêng tư

    "Unauthorized access to personal data is a serious infraction of privacy."

    (Truy cập trái phép dữ liệu cá nhân là một sự vi phạm nghiêm trọng quyền riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infraction

danh từ
Lật mặt

Sự vi phạm hoặc xâm phạm luật pháp, thỏa thuận hoặc một bộ quy tắc.

"Committing an infraction of these rules can lead to serious consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student committed an infraction by using his phone during the exam.
Học sinh đã vi phạm bằng cách sử dụng điện thoại trong kỳ thi.
Phủ định
She did not commit any infraction during the entire semester.
Cô ấy đã không phạm bất kỳ vi phạm nào trong suốt học kỳ.
Nghi vấn
Did he report the infraction to the authorities?
Anh ấy có báo cáo vi phạm cho nhà chức trách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infraction".

Vi phạm trong xã hội và luật pháp

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'infraction' rất quan trọng. Nó thường được phân biệt với 'crime' (tội phạm) ở mức độ nghiêm trọng. 'Infraction' thường chỉ những hành vi vi phạm luật lệ nhỏ hơn, như vi phạm giao thông hoặc quy tắc nội bộ, thường dẫn đến phạt tiền hoặc các hình thức xử lý nhẹ hơn, không liên quan đến án tù. Điều này phản ánh cách hệ thống pháp luật cố gắng phân loại và xử lý các hành vi sai trái khác nhau một cách tương xứng.

Infraction trong thể thao

Trong lĩnh vực thể thao, 'infraction' là một thuật ngữ phổ biến để chỉ việc một cầu thủ hoặc đội vi phạm các quy tắc của trò chơi. Ví dụ, trong bóng đá, một lỗi nhỏ như kéo áo đối phương có thể được coi là một 'infraction' và bị phạt thẻ vàng. Việc xử lý các 'infraction' giúp duy trì sự công bằng và tính kỷ luật trong thi đấu.