(Top Banner Ad)
offensive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp xã hội

offensive

UK: /əˈfensɪv/ • US: /əˈfensɪv/

Nghĩa tiếng Việt

xúc phạm gây khó chịu làm mất lòng tấn công (quân sự)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to feel resentful, upset, or annoyed.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc xúc phạm cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comments were deeply offensive."

    "Những lời bình luận của anh ấy vô cùng xúc phạm."

  • "The film contains some offensive scenes."

    "Bộ phim chứa một vài cảnh gây khó chịu."

  • "She found his jokes offensive."

    "Cô ấy thấy những câu đùa của anh ta xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offend Gây khó chịu, xúc phạm; phạm tội
Noun offence (US: offense) Sự xúc phạm, sự khó chịu; tội lỗi; sự tấn công
Noun offender Kẻ phạm tội; người gây khó chịu
Adverb offensively Một cách khó chịu, xúc phạm; một cách tấn công
Adjective inoffensive Không gây khó chịu, vô hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offendere
Latin
offensivus
Old French
offensif
Middle English
offensif
English
offensive

Nguồn gốc của từ 'Offensive'

Từ 'offensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'offendere', nghĩa là 'đánh vào, va chạm vào' hoặc 'làm phật ý'. Qua tiếng Pháp cổ 'offensif' và tiếng Anh trung đại, từ này dần mang nghĩa 'gây khó chịu, xúc phạm' hoặc 'có tính tấn công, chủ động tấn công'.

Usage Note

Tính từ "offensive" thường được dùng để mô tả hành vi, lời nói, hoặc hình ảnh có khả năng làm tổn thương hoặc xúc phạm người khác. Nó nhấn mạnh vào tác động tiêu cực mà hành động đó gây ra cho người tiếp nhận. Khác với "rude" (thô lỗ), "offensive" thường mang tính chất nghiêm trọng hơn và có thể gây ra những hậu quả đáng kể trong các mối quan hệ. So với "insulting" (lăng mạ), "offensive" có thể không trực tiếp nhắm vào một cá nhân cụ thể nhưng vẫn gây khó chịu cho nhiều người. Ví dụ: một trò đùa phân biệt chủng tộc có thể được coi là "offensive" ngay cả khi không có ai bị nhắm mục tiêu trực tiếp.

Prepositions

to towards

"Offensive to": Thường được sử dụng để chỉ ai hoặc cái gì bị xúc phạm bởi điều gì đó. Ví dụ: 'The joke was offensive to many people.'
"Offensive towards": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để mô tả thái độ hoặc hành vi xúc phạm hướng tới ai đó. Ví dụ: 'His behavior was offensive towards her.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offensive
  • deeply deeply offensive
    (cực kỳ xúc phạm)
  • highly highly offensive
    (rất xúc phạm)
  • mildly mildly offensive
    (hơi khó chịu, không quá xúc phạm)
  • verbally verbally offensive
    (xúc phạm bằng lời nói)
  • racially racially offensive
    (phân biệt chủng tộc, xúc phạm chủng tộc)
Verb + offensive
  • find find something offensive
    (thấy cái gì đó xúc phạm)
  • take take offense
    (bị xúc phạm, cảm thấy phật ý)
  • launch launch an offensive
    (phát động một cuộc tấn công)
  • go on go on the offensive
    (chuyển sang thế tấn công, chủ động tấn công)
Offensive + Noun
  • language offensive language
    (ngôn ngữ xúc phạm, tục tĩu)
  • weapon offensive weapon
    (vũ khí tấn công)
  • remarks offensive remarks
    (những nhận xét xúc phạm)
  • tackle offensive tackle (sports)
    (cầu thủ tấn công (bóng bầu dục))

Idioms

  • take offense (at something)

    cảm thấy bị xúc phạm, bị phật ý (bởi điều gì đó)

    "He took offense at her blunt comments."

    (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi những nhận xét thẳng thừng của cô ấy.)

  • go on the offensive

    chủ động tấn công, chuyển sang thế công

    "After hours of defending, the team decided to go on the offensive."

    (Sau nhiều giờ phòng thủ, đội quyết định chuyển sang thế tấn công.)

  • no offense (but...)

    không có ý xúc phạm (nhưng...); xin đừng phật ý (nhưng...)

    "No offense, but your idea isn't practical."

    (Xin đừng phật ý, nhưng ý tưởng của bạn không thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offensive

Tính từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc xúc phạm cho ai đó.

"His comments were deeply offensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive".

Sự nhạy cảm trong giao tiếp liên văn hóa

Khái niệm về 'offensive' rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Điều được coi là hài hước hoặc bình thường ở một quốc gia có thể là cực kỳ xúc phạm ở quốc gia khác, đặc biệt liên quan đến các chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, chủng tộc hoặc giới tính. Việc hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng để tránh gây hiểu lầm và duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

Tự do ngôn luận và ranh giới đạo đức

Ở nhiều xã hội phương Tây, quyền tự do ngôn luận được đề cao. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối và thường có giới hạn khi lời nói gây ra sự căm ghét, kỳ thị hoặc xúc phạm nghiêm trọng đến một nhóm người. Ranh giới giữa 'ngôn luận tự do' và 'ngôn ngữ xúc phạm' là một chủ đề tranh luận thường xuyên trong xã hội hiện đại.