(Top Banner Ad)
foundation engineering
C1
Noun Phrase C1 Civil Engineering

foundation engineering

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật nền móng xây dựng nền móng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of civil engineering concerned with the design, construction, and maintenance of foundations for buildings, bridges, and other structures.

Vietnamese Meaning

Ngành kỹ thuật xây dựng liên quan đến thiết kế, thi công và bảo trì nền móng cho các tòa nhà, cầu và các công trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Foundation engineering plays a critical role in ensuring the stability of large structures."

    "Kỹ thuật nền móng đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định của các công trình lớn."

  • "The foundation engineering team conducted extensive soil testing before designing the bridge supports."

    "Đội kỹ thuật nền móng đã tiến hành thử nghiệm đất rộng rãi trước khi thiết kế các trụ cầu."

  • "Advances in foundation engineering have allowed for the construction of taller and more complex buildings."

    "Những tiến bộ trong kỹ thuật nền móng đã cho phép xây dựng những tòa nhà cao hơn và phức tạp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foundation nền móng, sự thành lập
Verb found thành lập, đặt nền móng
Adjective foundational mang tính nền tảng, cơ bản
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, chế tạo, quản lý
Noun engineering ngành kỹ thuật, kỹ thuật
Adjective engineered được thiết kế/chế tạo (theo kỹ thuật)

Related Words

Subject Area

Civil Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus (bottom, base) -> fundare (to lay a foundation) -> fundatio (laying a foundation)
Old French
fondation
Middle English
fundacion
English
foundation
Latin
ingenium (innate quality, talent, invention)
Old French
engigneor (builder of military engines)
Middle English
engynour
English
engineer -> engineering
English (Compound)
foundation engineering

Nguồn gốc của 'Foundation Engineering'

Từ 'foundation' (nền móng) có gốc từ tiếng Latin 'fundus' (đáy, cơ sở). Nó gợi hình ảnh một cái gì đó được đặt vững chắc bên dưới. Trong khi đó, 'engineering' (kỹ thuật) xuất phát từ tiếng Latin 'ingenium', nghĩa là tài năng bẩm sinh, sự khéo léo hay sự phát minh. Ban đầu, các 'engineer' là những người thiết kế và xây dựng máy móc quân sự. Khi ghép lại, 'foundation engineering' mô tả một ngành kỹ thuật chuyên về thiết kế và xây dựng các hệ thống nền móng, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho các công trình.

Usage Note

Foundation engineering tập trung vào việc đảm bảo sự ổn định và an toàn của công trình bằng cách thiết kế nền móng phù hợp với điều kiện địa chất và tải trọng của công trình. Nó bao gồm việc khảo sát địa chất, phân tích đất, và lựa chọn các phương pháp thi công nền móng phù hợp.

Prepositions

for in

‘for’ được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được thiết kế nền móng. Ví dụ: foundation engineering *for* buildings. ‘in’ được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực áp dụng. Ví dụ: advances *in* foundation engineering.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foundation engineering
  • geotechnical geotechnical foundation engineering
    (kỹ thuật nền móng địa kỹ thuật)
  • civil civil foundation engineering
    (kỹ thuật nền móng dân dụng)
  • sound sound foundation engineering
    (kỹ thuật nền móng vững chắc)
  • advanced advanced foundation engineering
    (kỹ thuật nền móng tiên tiến)
Verb + foundation engineering
  • study study foundation engineering
    (nghiên cứu kỹ thuật nền móng)
  • practice practice foundation engineering
    (thực hành kỹ thuật nền móng)
  • specialize in specialize in foundation engineering
    (chuyên về kỹ thuật nền móng)
  • apply apply foundation engineering principles
    (áp dụng các nguyên tắc kỹ thuật nền móng)
  • advance advance foundation engineering techniques
    (phát triển các kỹ thuật nền móng)
Noun phrases with foundation engineering
  • principles of principles of foundation engineering
    (các nguyên lý của kỹ thuật nền móng)
  • field of field of foundation engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật nền móng)
  • challenges in challenges in foundation engineering
    (những thách thức trong kỹ thuật nền móng)

Idioms

  • the principles of foundation engineering

    các nguyên lý cơ bản của kỹ thuật nền móng

    "Understanding the principles of foundation engineering is crucial for any civil engineer."

    (Hiểu rõ các nguyên lý cơ bản của kỹ thuật nền móng là điều cốt yếu đối với bất kỳ kỹ sư xây dựng nào.)

  • challenges in foundation engineering

    những thách thức trong kỹ thuật nền móng

    "One of the biggest challenges in foundation engineering is dealing with unstable soil conditions."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong kỹ thuật nền móng là xử lý các điều kiện đất không ổn định.)

  • advancements in foundation engineering

    những tiến bộ trong kỹ thuật nền móng

    "Recent advancements in foundation engineering have led to safer and more efficient building practices."

    (Những tiến bộ gần đây trong kỹ thuật nền móng đã dẫn đến các phương pháp xây dựng an toàn và hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foundation engineering

Noun Phrase
Lật mặt

Ngành kỹ thuật xây dựng liên quan đến thiết kế, thi công và bảo trì nền móng cho các tòa nhà, cầu và các công trình khác.

"Foundation engineering plays a critical role in ensuring the stability of large structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Foundation engineering is crucial for building stable structures.
Kỹ thuật nền móng rất quan trọng để xây dựng các công trình ổn định.
Phủ định
Is foundation engineering not a critical aspect of construction?
Phải chăng kỹ thuật nền móng không phải là một khía cạnh quan trọng của xây dựng?
Nghi vấn
Does foundation engineering require a deep understanding of soil mechanics?
Kỹ thuật nền móng có đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ học đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foundation engineering".

Nền móng từ thuở ban sơ

Từ thời cổ đại, con người đã biết cách xây dựng nền móng vững chắc cho các công trình vĩ đại như Kim Tự Tháp Ai Cập hay các đền đài La Mã. Mặc dù thuật ngữ 'foundation engineering' hiện đại chưa xuất hiện, những nguyên tắc cơ bản về việc đảm bảo sự ổn định của công trình trên đất đã được áp dụng một cách tinh vi. Điều này thể hiện tầm quan trọng vượt thời gian của việc có một nền tảng vững chắc.

Nền tảng vững chắc cho mọi thứ

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, 'have a strong foundation' (có một nền tảng vững chắc) là một phép ẩn dụ phổ biến không chỉ trong xây dựng mà còn trong giáo dục, kinh doanh, hay cuộc sống. Nó ám chỉ tầm quan trọng của việc có một cơ sở vững vàng, kiến thức vững chắc hoặc nguyên tắc sống kiên định để đạt được thành công bền vững. 'Foundation engineering' theo nghĩa đen là đặt nền móng vật lý, nhưng tinh thần của nó - sự kiên cố và bền vững - lại thấm nhuần nhiều khía cạnh của đời sống.