(Top Banner Ad)
soil mechanics
C1
noun C1 Kỹ thuật Xây dựng

soil mechanics

UK: /ˈsɔɪl mɪˈkænɪks/ • US: /ˈsɔɪl məˈkænɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science that deals with the properties and behavior of soil under stress and strain, and its application to engineering problems.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu các đặc tính và hành vi của đất dưới tác động của ứng suất và biến dạng, và ứng dụng của nó vào các bài toán kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soil mechanics is crucial for designing stable foundations for buildings and infrastructure."

    "Cơ học đất rất quan trọng trong việc thiết kế nền móng vững chắc cho các tòa nhà và cơ sở hạ tầng."

  • "The course covers topics in soil mechanics, including consolidation and shear strength."

    "Khóa học bao gồm các chủ đề về cơ học đất, bao gồm cố kết và cường độ cắt."

  • "Understanding soil mechanics is essential for civil engineers working on large-scale construction projects."

    "Hiểu biết về cơ học đất là điều cần thiết cho các kỹ sư xây dựng làm việc trong các dự án xây dựng quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, vấy bẩn (nghĩa rộng)
Noun mechanic thợ máy, kỹ sư cơ khí (người)
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Noun geotechnics địa kỹ thuật (ngành học liên quan)
Noun engineering ngành kỹ thuật, công trình kỹ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soil
Ancient Greek
μηχανική (mēkhanikē)
Latin
mechanicus
English
soil mechanics

Sự Ra Đời của Một Ngành Khoa Học

Thuật ngữ 'cơ học đất' (soil mechanics) và lĩnh vực này được định hình và phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là với công trình của kỹ sư dân dụng người Áo Karl Terzaghi. Ông thường được mệnh danh là 'Cha đẻ của Cơ học đất' vì những đóng góp đột phá của mình trong việc hệ thống hóa các nguyên lý khoa học về hành vi của đất.

Usage Note

Soil mechanics là một lĩnh vực chuyên sâu của kỹ thuật địa chất (geotechnical engineering), tập trung vào các tính chất cơ học của đất. Nó khác với 'soil science', là ngành khoa học về đất nói chung, bao gồm cả thành phần hóa học, sinh học và vật lý của đất.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', thường để chỉ việc ứng dụng soil mechanics trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Applications in soil mechanics'. Khi sử dụng 'of', thường để chỉ tính chất hoặc bản chất của soil mechanics. Ví dụ: 'Principles of soil mechanics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil mechanics
  • applied applied soil mechanics
    (cơ học đất ứng dụng)
  • theoretical theoretical soil mechanics
    (cơ học đất lý thuyết)
  • advanced advanced soil mechanics
    (cơ học đất nâng cao)
  • fundamental fundamental soil mechanics
    (cơ học đất cơ bản)
Noun + of + soil mechanics
  • principles principles of soil mechanics
    (các nguyên lý của cơ học đất)
  • field field of soil mechanics
    (lĩnh vực cơ học đất)
  • applications applications of soil mechanics
    (các ứng dụng của cơ học đất)
  • textbook a textbook of soil mechanics
    (sách giáo khoa về cơ học đất)
Verb + (in) soil mechanics
  • study study soil mechanics
    (nghiên cứu/học cơ học đất)
  • teach teach soil mechanics
    (giảng dạy cơ học đất)
  • conduct research conduct research in soil mechanics
    (tiến hành nghiên cứu trong lĩnh vực cơ học đất)

Idioms

  • fundamental principles of soil mechanics

    các nguyên lý cơ bản của cơ học đất (một cụm từ chuyên ngành phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "Students must grasp the fundamental principles of soil mechanics before proceeding to advanced topics."

    (Sinh viên phải nắm vững các nguyên lý cơ bản của cơ học đất trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.)

  • advances in soil mechanics

    những tiến bộ trong cơ học đất (cụm từ dùng để chỉ sự phát triển của ngành, không phải thành ngữ)

    "Recent advances in soil mechanics have allowed for safer and more efficient foundation designs."

    (Những tiến bộ gần đây trong cơ học đất đã cho phép thiết kế nền móng an toàn và hiệu quả hơn.)

  • application of soil mechanics

    ứng dụng của cơ học đất (cụm từ mô tả việc áp dụng kiến thức, không phải thành ngữ)

    "The practical application of soil mechanics is crucial for civil engineering projects."

    (Việc ứng dụng thực tiễn cơ học đất là rất quan trọng đối với các dự án kỹ thuật dân dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil mechanics

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu các đặc tính và hành vi của đất dưới tác động của ứng suất và biến dạng, và ứng dụng của nó vào các bài toán kỹ thuật.

"Soil mechanics is crucial for designing stable foundations for buildings and infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil mechanics".

Tầm Quan Trọng Vô Hình trong Đời Sống Hàng Ngày

Mặc dù là một lĩnh vực khoa học kỹ thuật chuyên sâu, cơ học đất đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng và duy trì sự an toàn cho hầu hết các công trình hạ tầng mà chúng ta sử dụng hàng ngày: từ nhà cửa, cầu cống, đường sá đến đập thủy điện. Kiến thức về cơ học đất giúp ngăn ngừa các thảm họa như sụt lún công trình, trượt lở đất, đảm bảo sự ổn định và bền vững cho xã hội.

Phòng Ngừa Thảm Họa Tự Nhiên và Nhân Tạo

Hiểu biết về cơ học đất không chỉ cần thiết để thiết kế nền móng vững chắc mà còn để phân tích và giảm thiểu rủi ro từ các hiện tượng tự nhiên như động đất, lũ lụt, hay sự cố do con người gây ra như sạt lở đập. Đây là một lĩnh vực then chốt trong kỹ thuật địa chất và xây dựng, góp phần bảo vệ sinh mạng và tài sản.