(Top Banner Ad)
foundation garment
B2
noun B2 Thời trang

foundation garment

UK: /faʊnˈdeɪʃən ˈɡɑːmənt/ • US: /faʊnˈdeɪʃən ˈɡɑːrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lót định hình đồ tạo dáng áo quần định hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An undergarment designed to mold or shape the figure of the wearer.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ lót được thiết kế để tạo dáng hoặc định hình cơ thể người mặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shapewear is a modern type of foundation garment that provides support and a smoother silhouette."

    "Đồ định hình là một loại đồ lót định hình hiện đại, mang lại sự hỗ trợ và một dáng vẻ thon gọn hơn."

  • "Many women wear foundation garments to achieve a more streamlined appearance under their clothing."

    "Nhiều phụ nữ mặc đồ lót định hình để có được vẻ ngoài thon gọn hơn dưới quần áo của họ."

  • "The museum displayed a collection of historical foundation garments, including corsets and bustles."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ lót định hình lịch sử, bao gồm áo nịt ngực và đệm độn mông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foundation nền tảng, cơ sở
Verb found thành lập, xây dựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc của 'foundation garment'

Cụm từ 'foundation garment' bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 20, thay thế cho các tên gọi trước đây như 'corset' để chỉ các loại đồ lót định hình cơ thể. Nó mang ý nghĩa là một loại trang phục 'nền tảng' giúp tạo dáng và hỗ trợ cho các trang phục mặc ngoài.

Usage Note

Cụm từ 'foundation garment' thường dùng để chỉ các loại đồ lót có chức năng hỗ trợ và làm thon gọn vóc dáng, ví dụ như áo nịt ngực (corset), quần gen bụng (girdle), áo định hình (shapewear). Khác với các loại đồ lót thông thường chỉ mang tính chất che chắn, 'foundation garment' nhấn mạnh vào mục đích tạo hình và cải thiện vóc dáng. Trong lịch sử, 'corset' từng là một loại 'foundation garment' phổ biến, nhưng ngày nay 'shapewear' được sử dụng rộng rãi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foundation garment
  • shaping shaping foundation garment
    (đồ lót định hình cơ thể)
  • supportive supportive foundation garment
    (đồ lót hỗ trợ)
  • lightweight lightweight foundation garment
    (đồ lót định hình mỏng nhẹ)
Verb + foundation garment
  • wear wear a foundation garment
    (mặc đồ lót định hình)
  • choose choose a foundation garment
    (chọn đồ lót định hình)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foundation garment

noun
Lật mặt

Một loại đồ lót được thiết kế để tạo dáng hoặc định hình cơ thể người mặc.

"Shapewear is a modern type of foundation garment that provides support and a smoother silhouette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foundation garment".

Lịch sử và Văn hóa

Foundation garments đã trải qua nhiều thay đổi lớn trong lịch sử. Từ corset thắt chặt đến các loại đồ lót định hình hiện đại, chúng phản ánh sự thay đổi về quan niệm vẻ đẹp và sức khỏe của phụ nữ qua các thời kỳ. Ngày nay, chúng được xem là một phần của thời trang, giúp tôn dáng và tăng sự tự tin.