(Top Banner Ad)
foundry
B2
noun B2 Công nghiệp, Luyện kim

foundry

UK: /ˈfaʊndri/ • US: /ˈfaʊndri/

Nghĩa tiếng Việt

xưởng đúc nhà máy đúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory or workshop where metal castings are produced.

Vietnamese Meaning

Xưởng đúc kim loại, nhà máy đúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The foundry produces high-quality engine blocks."

    "Xưởng đúc này sản xuất các khối động cơ chất lượng cao."

  • "The town's main industry was the iron foundry."

    "Ngành công nghiệp chính của thị trấn là xưởng đúc sắt."

  • "The foundry workers faced harsh working conditions."

    "Những công nhân xưởng đúc phải đối mặt với điều kiện làm việc khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb found đặt nền móng, thành lập; đúc (kim loại)
Noun founder người sáng lập; người đúc kim loại
Noun foundation sự thành lập, nền móng; quỹ
Adjective foundational thuộc về nền tảng, cơ bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundere
Old French
fondre
Middle French
fonderie
English
foundry

Từ kim loại nung chảy đến xưởng đúc hiện đại

Từ 'foundry' có nguồn gốc từ 'fundere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'đổ' hoặc 'đúc'. Qua tiếng Pháp cổ với 'fondre' (làm tan chảy, đúc), rồi đến tiếng Pháp Trung cổ là 'fonderie' (nơi đúc), từ này cuối cùng đã được tiếng Anh tiếp nhận để chỉ một xưởng nơi kim loại được nung chảy và đổ vào khuôn. Lịch sử của từ phản ánh trực tiếp quá trình cốt lõi mà một xưởng đúc thực hiện.

Usage Note

Foundry thường được dùng để chỉ một cơ sở công nghiệp quy mô lớn, nơi kim loại được nung chảy và đổ vào khuôn để tạo thành các sản phẩm hoặc bộ phận khác nhau. Nó bao gồm cả quy trình thiết kế khuôn, chuẩn bị kim loại và hoàn thiện sản phẩm.

Prepositions

in at

‘In’ được dùng khi đề cập đến foundry như một địa điểm chung chung, ví dụ: ‘He works in a foundry’. ‘At’ được dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện hoặc hoạt động tại foundry, ví dụ: ‘He is at the foundry now’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foundry
  • iron iron foundry
    (xưởng đúc sắt)
  • steel steel foundry
    (xưởng đúc thép)
  • modern modern foundry
    (xưởng đúc hiện đại)
  • chip chip foundry
    (xưởng đúc chip (bán dẫn))
Verb + foundry
  • operate operate a foundry
    (vận hành một xưởng đúc)
  • establish establish a foundry
    (thành lập một xưởng đúc)
  • work in work in a foundry
    (làm việc trong một xưởng đúc)
Noun + foundry
  • foundry foundry worker
    (công nhân xưởng đúc)
  • foundry foundry equipment
    (thiết bị xưởng đúc)

Idioms

  • silicon foundry

    xưởng đúc bán dẫn (chuyên sản xuất chip)

    "Taiwan is home to many leading silicon foundries."

    (Đài Loan là nơi đặt trụ sở của nhiều xưởng đúc bán dẫn hàng đầu.)

  • iron foundry

    xưởng đúc sắt

    "The old iron foundry used to be the main employer in the town."

    (Xưởng đúc sắt cũ từng là nhà tuyển dụng chính trong thị trấn.)

  • a modern foundry

    một xưởng đúc hiện đại

    "A modern foundry uses advanced robotics for precision casting."

    (Một xưởng đúc hiện đại sử dụng robot tiên tiến để đúc chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foundry

noun
Lật mặt

Xưởng đúc kim loại, nhà máy đúc.

"The foundry produces high-quality engine blocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the foundry was operating at full capacity, the company easily met its production goals.
Bởi vì xưởng đúc hoạt động hết công suất, công ty đã dễ dàng đạt được mục tiêu sản xuất của mình.
Phủ định
Unless the foundry implements stricter safety protocols, accidents will continue to happen.
Trừ khi xưởng đúc thực hiện các quy trình an toàn nghiêm ngặt hơn, tai nạn sẽ tiếp tục xảy ra.
Nghi vấn
If the new equipment arrives on time, will the foundry be able to increase its output?
Nếu thiết bị mới đến đúng giờ, liệu xưởng đúc có thể tăng sản lượng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they invest in modern equipment, the foundry will increase its production capacity.
Nếu họ đầu tư vào thiết bị hiện đại, xưởng đúc sẽ tăng năng lực sản xuất.
Phủ định
If the foundry doesn't implement safety measures, accidents will occur.
Nếu xưởng đúc không thực hiện các biện pháp an toàn, tai nạn sẽ xảy ra.
Nghi vấn
Will the foundry expand its operations if the demand for metal castings increases?
Xưởng đúc có mở rộng hoạt động nếu nhu cầu về đúc kim loại tăng lên không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The foundry produces high-quality castings, doesn't it?
Nhà máy đúc này sản xuất ra các sản phẩm đúc chất lượng cao, phải không?
Phủ định
The foundry isn't operating today, is it?
Nhà máy đúc không hoạt động hôm nay, phải không?
Nghi vấn
There are many machines in that foundry, aren't there?
Có nhiều máy móc trong nhà máy đúc đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foundry".

Vai trò lịch sử trong Cách mạng Công nghiệp

Xưởng đúc (foundry) đóng vai trò trung tâm trong Cách mạng Công nghiệp. Đây là nơi sản xuất các bộ phận máy móc, đường ray xe lửa và nhiều vật liệu kim loại thiết yếu khác, góp phần định hình sự phát triển của xã hội hiện đại, từ cơ sở hạ tầng đến các công cụ sản xuất.

Foundry trong thời đại công nghệ cao

Ngày nay, thuật ngữ 'silicon foundry' (xưởng đúc silicon) được sử dụng rộng rãi để chỉ các nhà máy chuyên sản xuất chip bán dẫn và vi mạch. Điều này cho thấy sự tiến hóa của khái niệm 'foundry' từ việc đúc kim loại nặng sang sản xuất các linh kiện điện tử siêu nhỏ, là trái tim của ngành công nghiệp công nghệ thông tin toàn cầu.