(Top Banner Ad)
casting
B2
noun B2 Nghệ thuật, Điện ảnh, Truyền hình, Sản xuất, Thể thao

casting

UK: /ˈkɑːstɪŋ/ • US: /ˈkæstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyển vai sự đúc đúc khuôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The selection of actors to play specific roles in a film, television show, play, or other production.

Vietnamese Meaning

Việc tuyển chọn diễn viên để đóng các vai cụ thể trong một bộ phim, chương trình truyền hình, vở kịch hoặc sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The casting of the movie was excellent; each actor perfectly embodied their character."

    "Việc tuyển chọn diễn viên cho bộ phim rất xuất sắc; mỗi diễn viên đều thể hiện nhân vật của họ một cách hoàn hảo."

  • "The casting director is looking for a young actress to play the lead role."

    "Đạo diễn tuyển vai đang tìm kiếm một nữ diễn viên trẻ để đóng vai chính."

  • "The casting process took several weeks to complete."

    "Quá trình tuyển diễn viên mất vài tuần để hoàn thành."

  • "Investment casting is a method of producing metal parts with high precision."

    "Đúc chính xác là một phương pháp sản xuất các bộ phận kim loại với độ chính xác cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cast Quăng, ném; đúc (kim loại); phân vai (diễn viên); bỏ phiếu.
Noun cast Dàn diễn viên; vật đúc; bó bột (y tế).
Verb recast Phân vai lại; đúc lại; viết lại, trình bày lại.
Verb broadcast Phát sóng (truyền hình, radio).
Noun broadcaster Người/đài phát thanh, truyền hình.
Adjective downcast Buồn bã, chán nản, thất vọng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Điện ảnh, Truyền hình, Sản xuất, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kastōną
Old Norse
kasta
Middle English
casten
Modern English
casting

Từ Cú Ném của Người Viking đến Nghệ Thuật Đúc

Từ 'casting' bắt nguồn từ 'kasta' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'ném'. Người Viking đã mang từ này đến Anh. Ban đầu, nó chỉ hành động ném vật gì đó. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ việc 'ném' hoặc 'rót' kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo ra một vật thể mới, từ đó có nghĩa 'đúc' như ngày nay.

'Tuyển Vai' trong Sân Khấu và Điện Ảnh

Nghĩa 'tuyển chọn diễn viên' (casting) là một sự phát triển về sau. Người ta hình dung việc chọn diễn viên cho một vai diễn giống như 'gán' hoặc 'quăng' vai diễn đó cho một người cụ thể. Vì vậy, 'casting a play' (tuyển vai cho một vở kịch) sử dụng lại ý tưởng gốc về việc 'phân phát' hay 'chỉ định' một cách ẩn dụ.

Usage Note

Casting đề cập đến quá trình tìm kiếm và lựa chọn diễn viên phù hợp nhất cho một vai diễn. Quá trình này bao gồm việc xem xét khả năng diễn xuất, ngoại hình, và sự phù hợp với nhân vật. Đôi khi, 'casting' cũng có thể ám chỉ dàn diễn viên đã được chọn.

Prepositions

in for

Casting 'in' a movie: chỉ việc được chọn vào dàn diễn viên của một bộ phim.
Casting 'for' a role: chỉ việc tuyển chọn diễn viên cho một vai diễn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casting
  • hold a casting
    (tổ chức một buổi tuyển vai)
  • attend a casting
    (tham dự một buổi tuyển vai)
  • oversee the casting
    (giám sát việc tuyển vai)
Adjective + casting
  • open casting
    (buổi tuyển vai mở (cho mọi người))
  • final casting
    (vòng tuyển vai cuối cùng)
  • central casting
    (việc tuyển vai chính/trung tâm)
casting + Noun
  • casting director
    (đạo diễn tuyển vai)
  • casting call
    (thông báo tuyển vai)
  • casting agency
    (công ty tuyển vai)
  • casting process
    (quy trình tuyển vai)

Idioms

  • casting a wide net

    Thử nhiều phương án khác nhau để tăng cơ hội thành công; 'quăng lưới rộng'.

    "To find the best candidate, the company is casting a wide net and interviewing people from different industries."

    (Để tìm ứng viên tốt nhất, công ty đang 'quăng một mẻ lưới rộng' và phỏng vấn những người từ các ngành công nghiệp khác nhau.)

  • the die is cast

    Ván đã đóng thuyền; quyết định đã được đưa ra và không thể thay đổi được nữa.

    "I've sent the email of resignation, so the die is cast. I can't turn back now."

    (Tôi đã gửi email xin nghỉ việc rồi, thế là ván đã đóng thuyền. Giờ tôi không thể quay đầu lại nữa.)

  • casting the first stone

    Là người đầu tiên chỉ trích hoặc lên án ai đó, thường là khi bản thân mình cũng không hoàn hảo.

    "Everyone in the office was gossiping about her mistake, but no one wanted to be the one casting the first stone."

    (Mọi người trong văn phòng đều bàn tán về lỗi lầm của cô ấy, nhưng không ai muốn là người 'ném viên đá đầu tiên'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casting

noun
Lật mặt

Việc tuyển chọn diễn viên để đóng các vai cụ thể trong một bộ phim, chương trình truyền hình, vở kịch hoặc sản phẩm khác.

"The casting of the movie was excellent; each actor perfectly embodied their character."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the director finished casting the main roles, the production team began building the set.
Sau khi đạo diễn hoàn thành việc tuyển diễn viên cho các vai chính, đội sản xuất bắt đầu dựng bối cảnh.
Phủ định
Even though the casting call was widely advertised, the producers didn't cast anyone who completely fit the character description.
Mặc dù thông báo tuyển diễn viên được quảng bá rộng rãi, nhưng các nhà sản xuất đã không chọn ai hoàn toàn phù hợp với mô tả nhân vật.
Nghi vấn
Before they announced the final casting, did the production team consider actors from outside the local theatre scene?
Trước khi họ công bố danh sách diễn viên cuối cùng, đội sản xuất có xem xét các diễn viên từ bên ngoài sân khấu địa phương không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director announced the casting, a crucial decision, for the lead roles.
Đạo diễn đã công bố việc tuyển diễn viên, một quyết định quan trọng, cho các vai chính.
Phủ định
Despite the auditions, the casting director didn't cast John, a talented actor, in the main role.
Mặc dù đã thử vai, giám đốc tuyển vai không chọn John, một diễn viên tài năng, vào vai chính.
Nghi vấn
Considering her experience, will the director cast Sarah, a promising newcomer, in the play?
Xét đến kinh nghiệm của cô ấy, liệu đạo diễn có chọn Sarah, một gương mặt mới đầy triển vọng, vào vở kịch không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The votes for the new director were cast yesterday.
Các phiếu bầu cho giám đốc mới đã được bỏ vào ngày hôm qua.
Phủ định
The deciding vote was not cast due to a technical error.
Lá phiếu quyết định đã không được bỏ do lỗi kỹ thuật.
Nghi vấn
Will the final sculpture be cast in bronze?
Liệu tác phẩm điêu khắc cuối cùng sẽ được đúc bằng đồng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have cast a wide net for new talent in the casting process.
Họ đã tung một mẻ lưới lớn để tìm kiếm tài năng mới trong quá trình tuyển chọn diễn viên.
Phủ định
The director has not cast her in the lead role yet.
Đạo diễn vẫn chưa chọn cô ấy vào vai chính.
Nghi vấn
Has the studio already cast the supporting actors?
Hãng phim đã chọn diễn viên phụ chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director's casting choices greatly improved the play.
Các lựa chọn diễn viên của đạo diễn đã cải thiện đáng kể vở kịch.
Phủ định
The theater company's casting wasn't as diverse as we had hoped.
Việc tuyển chọn diễn viên của công ty nhà hát không đa dạng như chúng tôi hy vọng.
Nghi vấn
Is it the producer's casting decision that ultimately matters?
Có phải quyết định tuyển chọn diễn viên của nhà sản xuất là điều quan trọng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casting".

Tuyển vai "Mù màu" (Color-blind Casting)

Đây là một xu hướng trong sân khấu và điện ảnh hiện đại, nơi diễn viên được chọn cho một vai diễn bất kể sắc tộc hay màu da của họ. Mục đích là để tạo cơ hội bình đẳng và tìm ra người phù hợp nhất cho vai diễn, thúc đẩy sự đa dạng. Các tác phẩm nổi tiếng áp dụng phương pháp này có vở nhạc kịch 'Hamilton' và series phim 'Bridgerton'.

Mặt tối: 'Casting Couch'

'Casting couch' (chiếc ghế tuyển vai) là một thuật ngữ tiêu cực trong ngành giải trí, ám chỉ việc những người có quyền lực (như đạo diễn, nhà sản xuất) lạm dụng chức quyền để đòi hỏi tình dục từ các diễn viên trẻ đầy tham vọng để đổi lấy vai diễn. Hiện tượng này đã được phơi bày rộng rãi qua phong trào #MeToo.