(Top Banner Ad)
metalworks
B2
Danh từ B2 Công nghiệp

metalworks

UK: /ˈmetlˌwɜːks/ • US: /ˈmetlˌwɜːrks/

Nghĩa tiếng Việt

xưởng kim loại công trình kim loại nhà máy kim loại cơ sở gia công kim loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where metal products are made, or the activity of making them.

Vietnamese Meaning

Xưởng kim loại; công trình kim loại; các sản phẩm kim loại; công việc gia công kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is known for its large metalworks."

    "Thị trấn này nổi tiếng với xưởng kim loại lớn."

  • "The company owns several metalworks across the country."

    "Công ty sở hữu một vài xưởng kim loại trên khắp đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Verb work làm việc, chế tác
Noun metalworker thợ kim khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
metal
English
work
English
metalworks

Nguồn gốc của 'metalworks'

Từ 'metalworks' xuất phát từ việc kết hợp 'metal' (kim loại) và 'works' (công trình, xưởng). Ban đầu, nó dùng để chỉ những nơi sản xuất hoặc chế tác các sản phẩm từ kim loại. Dần dần, nó mở rộng để chỉ cả ngành công nghiệp này.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một nhà máy hoặc xưởng lớn nơi kim loại được gia công thành các sản phẩm khác nhau. Nó bao gồm cả quá trình thiết kế, chế tạo và hoàn thiện sản phẩm kim loại. So với 'metalwork' (công việc kim loại), 'metalworks' nhấn mạnh đến địa điểm sản xuất hoặc hoạt động sản xuất trên quy mô lớn hơn.

Prepositions

at in

'at metalworks' thường dùng để chỉ địa điểm, ví dụ: 'He works at a metalworks.' 'in metalworks' thường dùng để chỉ hoạt động, ví dụ: 'There are many skills involved in metalworks.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metalworks
  • large large metalworks
    (xưởng kim khí lớn)
  • small small metalworks
    (xưởng kim khí nhỏ)
  • local local metalworks
    (xưởng kim khí địa phương)
Verb + metalworks
  • visit visit a metalworks
    (thăm một xưởng kim khí)
  • own own a metalworks
    (sở hữu một xưởng kim khí)
  • manage manage a metalworks
    (quản lý một xưởng kim khí)

Idioms

  • Forging ahead in the metalworks industry

    Tiến lên phía trước trong ngành công nghiệp kim khí

    "The company is forging ahead in the metalworks industry with new technologies."

    (Công ty đang tiến lên phía trước trong ngành công nghiệp kim khí với các công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metalworks

Danh từ
Lật mặt

Xưởng kim loại; công trình kim loại; các sản phẩm kim loại; công việc gia công kim loại.

"The town is known for its large metalworks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metalworks produced intricate iron gates.
Xưởng cơ khí đã sản xuất những chiếc cổng sắt phức tạp.
Phủ định
This metalworks does not accept custom orders.
Xưởng cơ khí này không nhận các đơn đặt hàng tùy chỉnh.
Nghi vấn
Does the metalworks have experience with stainless steel?
Xưởng cơ khí có kinh nghiệm với thép không gỉ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory performs metalworks on a large scale.
Nhà máy thực hiện các công việc gia công kim loại trên quy mô lớn.
Phủ định
Not only did the factory invest in advanced metalworks, but also it hired skilled engineers.
Không những nhà máy đầu tư vào các công trình kim loại tiên tiến, mà còn thuê các kỹ sư lành nghề.
Nghi vấn

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metalworks produces high-quality steel, doesn't it?
Xưởng luyện kim sản xuất thép chất lượng cao, phải không?
Phủ định
The metalworks didn't accept the new safety regulations, did it?
Xưởng luyện kim đã không chấp nhận các quy định an toàn mới, phải không?
Nghi vấn
Metalworks are fascinating, aren't they?
Các công trình luyện kim thật hấp dẫn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metalworks".

Vai trò của kim khí trong lịch sử

Từ thời cổ đại, các sản phẩm kim khí đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội loài người, từ công cụ lao động đến vũ khí và các tác phẩm nghệ thuật. Các xưởng kim khí là trung tâm của sự đổi mới và sáng tạo.